Các loại tiền điện tử:  11,921Trao đổi:  409Vốn hóa thị trường:  ₫49,719,033,269,865,488Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫2,509,195,236,346,514Tỷ lệ thống trị:  BTC: 41.4% ETH: 19.5%Phí gas trên ETH:  94 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,921Trao đổi:  409Vốn hóa thị trường:  ₫49,719,033,269,865,488Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫2,509,195,236,346,514Tỷ lệ thống trị:  BTC: 41.4% ETH: 19.5%Phí gas trên ETH:  94 Gwei

Top các token Trustswap Launchpad hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Trustswap Launchpad. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

533

4.48%7.59%

₫1.27T₫1,267,771,542,973

₫15,577,356,112

1,529,142 YLD

124,450,049 YLD

8066-price-graph

541

10.63%51.12%

₫1.22T₫1,220,350,948,116

₫44,745,036,214

2,906,966 GLCH

79,282,952 GLCH

8236-price-graph

582

12.14%14.18%

₫970.42B₫970,415,895,410

₫71,441,487,153

1,875,669 CELL

25,477,893 CELL

8992-price-graph

587

10.93%14.59%

₫953.77B₫953,772,533,414

₫28,430,281,820

119,654,034 FWT

4,014,125,908 FWT

7585-price-graph

872

4.27%6.74%

₫346.42B₫346,423,096,458

₫2,721,337,481

108,023 MOD

13,751,217 MOD

8494-price-graph

1051

32.73%87.57%

₫202.29B₫202,291,734,300

₫15,212,828,517

3,446,094 VSO

45,824,242 VSO

9451-price-graph

1584

6.37%2.86%

₫39.84B₫39,842,902,086

₫827,541,552

830,697 SOTA

39,994,844 SOTA

8576-price-graph

2327

19.43%88.09%

₫2.16B₫2,162,833,321

₫1,741,005,478

159,910,381 BCP

198,655,033 BCP

7867-price-graph

2987

2.45%12.61%
--

₫25,645,907,426

5,720,817 CHAIN

0 CHAIN

6744-price-graph

3118

1.66%2.74%
--

₫14,074,081,581

61,952,436 MBX

0 MBX

7437-price-graph
YieldlyYLDY$0.02
BitcoinVendBCVT$0.05
SekuritanceSKRT$0.01
MobiFiMoFi$0.03
CARBONGEMS$0.01
DCTDAODCTD$0.28
StaterSTR$0.12
COIN$COIN$0.23
LedgerScoreLED$0.01
KelVPNKEL$0.03
OpulousOPUL$0.00

Hiển thị 1 - 21 trong số 21

Hiển thị hàng

100