Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Oracles hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Oracles. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

16

261.223,04 ₫
0.34%3.32%6.62%

₫189.94T₫189,935,267,695,908

727.09M LINK
chainlink-7d-price-graph

30

7.734.250,64 ₫
0.45%3.15%12.78%

₫84.19T₫84,193,568,489,026

10.88M TAO
bittensor-7d-price-graph

122

1.344,83 ₫
0.76%3.34%6.36%

₫7.73T₫7,732,752,677,805

5.74B PYTH
pyth-network-7d-price-graph

373

536.102,67 ₫
0.56%1.73%7.60%

₫1.49T₫1,490,902,599,720

2.78M TRB
tellor-7d-price-graph

383

3.847,05 ₫
0.76%2.70%11.34%

₫1.45T₫1,447,624,085,424

376.29M RED
redstone-7d-price-graph

409

95,05 ₫
0.62%3.44%1.98%

₫1.3T₫1,304,710,262,173

13.72B XYO
xyo-7d-price-graph

445

12.614,01 ₫
0.08%1.67%2.38%

₫1.15T₫1,149,278,937,032

91.11M UMA
uma-7d-price-graph

460

12.601,79 ₫
0.65%3.97%7.18%

₫1.1T₫1,096,353,219,872

86.99M RLC
rlc-7d-price-graph

464

4.359,09 ₫
0.13%2.25%0.52%

₫1.09T₫1,089,774,335,715

250M AT
apro-7d-price-graph

471

6.101,16 ₫
0.09%2.68%1.82%

₫1.07T₫1,072,871,531,432

175.84M BAND
band-protocol-7d-price-graph
API3API3$0.38
Phala NetworkPHA$0.04
DIADIA$0.21
WINkLinkWIN$0.00
AugurREP$0.95
SUPRASUPRA$0.00
OraichainORAI$0.45
Pipe NetworkPIPE$0.02
AirSwapAST$0.01
Switchboard ProtocolSWTCH$0.00
NEST ProtocolNEST$0.00
Bridge AIBRG$0.00
UnificationFUND$0.01
Plugin Decentralized OraclePLI$0.00
ZapZAP$0.00
PureFi ProtocolUFI$0.01
HAPI ProtocolHAPI$0.43
Nubila NetworkNB$0.00
IdenaIDNA$0.00
Razor NetworkRAZOR$0.00
Integritee NetworkTEER$0.01
Umbrella NetworkUMB$0.00
Bird.MoneyBIRD$0.11
Sora OracleSORA$0.00
DOS NetworkDOS$0.00
xFundXFUND$89.44
SEOR NetworkSEOR$0.00
OracleChainOCT$--
DREP [old]DREP$--
EquilibriaXEQ$--
UTU ProtocolUTU$--
OptionRoomROOM$--
Berry DataBRY$--
ModefiMOD$--
KylinKYL$--
Ares ProtocolARES$--
ORAO NetworkORAO$--
Drep [new]DREP$--
OrakuruORK$--
ADAM OracleADAM$--
StandardSTND$--
Prism NetworkPRISM$--
PolkaCipherCPHR$--
DeCreditCDTC$--
WitnetWIT$--
FluxFLX$--
KenshiKNS$--
AlphaScan AIASCN$--
EntangleNTGL$--
WoofOracleWFO$--
ENIACENI$--
Hiển thị 1 - 61 trong số 61
Hiển thị hàng
100