Các loại tiền điện tử:  11,133Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,604,803,224,586Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $84,355,179,055Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 18.8%Phí gas trên ETH:  19 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,133Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,604,803,224,586Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $84,355,179,055Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 18.8%Phí gas trên ETH:  19 Gwei

Top các token Oracles hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Oracles. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

13

2.07%20.10%

$10.08B$10,084,143,103

$1,264,159,106

55,536,158 LINK

443,009,554 LINK

1975-price-graph

104

3.01%1.06%

$547.82M$547,819,595

$31,345,111

3,550,338 UMA

62,049,389 UMA

5617-price-graph

134

2.94%5.16%

$290.12M$290,116,154

$332,559,657

12,609,281 REP

11,000,000 REP

1104-price-graph

143

5.18%25.48%

$271.51M$271,511,936

$32,152,812

9,482,092 RLC

80,070,793 RLC

1637-price-graph

156

5.90%10.25%

$221.29M$221,289,868

$40,331,318

6,413,906 BAND

35,191,821 BAND

4679-price-graph

366

6.71%9.04%

$73.38M$73,378,174

$23,618,030

591,812 TRB

1,838,684 TRB

4944-price-graph

404

6.18%19.51%

$60.44M$60,440,965

$10,428,578

2,389,278 API3

13,847,549 API3

7737-price-graph

406

0.57%12.09%

$60.04M$60,036,124

$21,269,349

14,677,802 DIA

41,430,434 DIA

6138-price-graph

561

6.91%29.12%

$28.86M$28,864,263

$1,208,195

5,687,620 KYL

135,879,512 KYL

8644-price-graph

608

2.38%10.21%

$23.76M$23,764,940

$12,434,354

1,049,309,483 NEST

2,005,474,261 NEST

5841-price-graph
AirSwapAST$0.14
Drep [new]DREP$0.50
Oraichain TokenORAI$6.94
ModefiMOD$0.99
ZapZAP$0.04
HAPIHAPI$49.56
Bridge OracleBRG$0.00
DOS NetworkDOS$0.04
Bird.MoneyBIRD$66.58
IdenaIDNA$0.12
Razor NetworkRAZOR$0.05
Ares ProtocolARES$0.02
UTU ProtocolUTU$0.04
Umbrella NetworkUMB$0.19
ORAO NetworkORAO$0.03
Berry DataBRY$0.58
ZoraclesZORA$209.83
OracleChainOCT$0.01
OptionRoomROOM$0.00
xFundXFUND$2982.98
OrakuruORK$0.31
EquilibriaXEQ$0.13
Prism NetworkPRISM$26.44
ODIN PROTOCOLODIN$0.05
DREP [old]DREP$1.96
ADAM OracleADAM$0.00

Hiển thị 1 - 36 trong số 36

Hiển thị hàng

100