Các loại tiền điện tử:  11,121Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,666,715,225,288Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $77,311,038,092Tỷ lệ thống trị:  BTC: 47.2% ETH: 18.4%Phí gas trên ETH:  26 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,121Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,666,715,225,288Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $77,311,038,092Tỷ lệ thống trị:  BTC: 47.2% ETH: 18.4%Phí gas trên ETH:  26 Gwei

Top các token Fenbushi Capital Portfolio hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Fenbushi Capital Portfolio. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

9

17.69%37.85%

$18.21B$18,213,969,835

$1,886,014,723

101,482,656 DOT

980,057,055 DOT

6636-price-graph

21

7.09%28.32%

$5.91B$5,914,585,764

$637,959,344

6,937,209,960 VET

64,315,576,989 VET

3077-price-graph

29

4.11%14.91%

$4.02B$4,017,155,155

$1,159,268,224

275,786,547 EOS

955,669,556 EOS

1765-price-graph

65

8.03%20.52%

$1.47B$1,466,307,981

$235,028,017

1,976,394 ZEC

12,330,456 ZEC

1437-price-graph

84

37.31%69.10%

$925.66M$925,662,080

$426,420,555

22,292,621,461 SC

48,392,212,992 SC

1042-price-graph

758

5.08%47.25%

$14.37M$14,366,977

$4,196,828

59,947,597 PAY

205,218,256 PAY

1758-price-graph

763

0.67%7.13%

$14.18M$14,183,372

$18,767

13,025 FCT

9,843,384 FCT

1087-price-graph

875

1.80%36.31%

$9.60M$9,596,409

$182,074

9,646,021 RCN

508,404,746 RCN

2096-price-graph
--
--
--
--
--
--
--
--

Hiển thị 1 - 9 trong số 9

Hiển thị hàng

100