Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token DeSci hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho DeSci. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

157

8.906,31 ₫
0.03%1.54%1.87%

₫4.45T₫4,453,156,469,859

500M TRAC
origintrail-7d-price-graph

261

1.183,91 ₫
0.06%4.43%6.51%

₫2.57T₫2,573,214,972,969

2.17B BIO
bio-7d-price-graph

326

2.189,01 ₫
0.09%2.39%6.67%

₫1.86T₫1,860,662,627,192

850M ALCH
alchemist-ai-7d-price-graph

459

1.138,38 ₫
0.17%3.10%18.16%

₫1.14T₫1,136,287,129,629

998.15M PYTHIA
pythia-7d-price-graph

779

3.761,44 ₫
0.17%2.14%21.56%

₫487.31B₫487,307,040,309

129.55M RSC
researchcoin-7d-price-graph

1125

13.597,40 ₫
1.89%5.06%18.21%

₫194.23B₫194,234,323,208

14.28M VITA
vitadao-7d-price-graph

1222

188,55 ₫
0.15%3.87%5.12%

₫155.51B₫155,513,475,503

824.77M GALEON
galeon-7d-price-graph

1719

4.334,66 ₫
0.00%0.00%2.74%

₫46.06B₫46,057,086,387

--
10.62M GROW
valleydao-7d-price-graph

1745

406,30 ₫
1.65%0.02%13.40%

₫43.56B₫43,555,946,918

107.2M DNX
dynex-7d-price-graph

2197

13.645,08 ₫
0.81%1.19%20.28%

₫15.98B₫15,984,533,765

1.17M FACT
fact0rn-7d-price-graph
Rejuve.AIRJV$0.00
Nuco.cloudNCDT$0.01
RifampicinRIF$0.00
PoSciDonDAOSCI$0.06
Urolithin AURO$0.00
Aimedis (new)AIMX$0.00
The Innovation GameTIG$1.06
AxonDAO Governance TokenAXGT$0.01
GenomesDaoGENOME$0.00
Data LakeLAKE$0.00
HairDAOHAIR$13.87
EticaETI$0.03
Cerebrum DAONEURON$0.00
Welshare HealthWEL$0.00
bioDAOsBIO$0.00
MeAIMEAI$0.00
MoleculeMOLECULE$0.00
DeSci AI AgentDESCIAI$0.00
Senku Ishigami by VirtualsSENKU$0.00
PatientoryPTOY$--
HippocratHP$--
MedicalvedaMVEDA$--
ClinTex CTiCTI$--
TriallTRL$--
Molecules of Korolchuk IP-NFTVITA-FAST$--
GenomeFiGENO$--
MammothAIMAMAI$--
NOBLEBLOCKSNOBL$--
Circular ProtocolCIRX$--
Omega 3O3$--
DeSci MemeDESCI$--
GeneGENE$--
RapamycinRAPAMYCIN$--
DNA 2.0DNA$--
RNA 2.0RNA2$--
HairDAOHAIR$--
Neos.aiNEOS$--
XNAXNA$--
ATPATP$--
CELLCELL$--
LongevityLONGEVITY$--
VitaDAOVITA$--
DNAXDNAX$--
AdrenalineADRENALINE$--
SUI Desci AgentsDESCI$--
ChromosomeXX$--
OpMentisOPM$--
Oncology NetworkONC$--
Hiển thị 1 - 58 trong số 58
Hiển thị hàng
100