Top các token DeSci hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho DeSci. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

154

8.691,50 ₫
0.30%5.32%9.65%

₫4.35T₫4,345,740,028,277

499.99M TRAC
origintrail-7d-price-graph

299

2.083,65 ₫
1.08%18.35%20.60%

₫1.77T₫1,771,104,042,581

850M ALCH
alchemist-ai-7d-price-graph

340

746,54 ₫
0.15%7.10%31.97%

₫1.48T₫1,479,010,284,511

1.98B BIO
bio-7d-price-graph

529

822,21 ₫
11.64%21.69%35.28%

₫820.7B₫820,704,659,886

998.16M PYTHIA
pythia-7d-price-graph

878

2.382,39 ₫
0.38%6.65%18.94%

₫308.65B₫308,646,842,657

129.55M RSC
researchcoin-7d-price-graph

890

302,01 ₫
1.99%7.85%3.92%

₫301.79B₫301,786,150,642

999.24M RIF
rifampicin-7d-price-graph

1038

254,07 ₫
0.83%8.48%25.76%

₫209.46B₫209,458,033,913

824.38M GALEON
galeon-7d-price-graph

1335

7.134,39 ₫
0.16%5.61%28.68%

₫100.71B₫100,709,888,214

14.11M VITA
vitadao-7d-price-graph

1375

862,73 ₫
0.02%2.23%25.91%

₫91.75B₫91,748,041,717

106.34M DNX
dynex-7d-price-graph

1777

3.575,15 ₫
0.00%1.18%33.26%

₫37.99B₫37,987,126,237

--
10.62M GROW
valleydao-7d-price-graph
Rejuve.AIRJV$0.00
FACTORFACT$0.63
Nuco.cloudNCDT$0.01
PoSciDonDAOSCI$0.06
Urolithin AURO$0.00
Aimedis (new)AIMX$0.00
The Innovation GameTIG$0.55
Circular ProtocolCIRX$0.00
EticaETI$0.14
AxonDAO Governance TokenAXGT$0.01
GenomesDaoGENOME$0.00
HairDAOHAIR$20.43
Cerebrum DAONEURON$0.00
DeSci AI AgentDESCIAI$0.00
PatientoryPTOY$0.00
Data LakeLAKE$0.00
Welshare HealthWEL$0.00
DeSci MemeDESCI$0.00
bioDAOsBIO$0.00
MeAIMEAI$0.00
MoleculeMOLECULE$0.00
OpMentisOPM$0.00
Senku Ishigami by VirtualsSENKU$0.00
HippocratHP$--
MedicalvedaMVEDA$--
ClinTex CTiCTI$--
TriallTRL$--
Molecules of Korolchuk IP-NFTVITA-FAST$--
GenomeFiGENO$--
MammothAIMAMAI$--
NOBLEBLOCKSNOBL$--
Omega 3O3$--
GeneGENE$--
RapamycinRAPAMYCIN$--
DNA 2.0DNA$--
RNA 2.0RNA2$--
HairDAOHAIR$--
Neos.aiNEOS$--
XNAXNA$--
ATPATP$--
CELLCELL$--
LongevityLONGEVITY$--
VitaDAOVITA$--
DNAXDNAX$--
AdrenalineADRENALINE$--
SUI Desci AgentsDESCI$--
ChromosomeXX$--
Oncology NetworkONC$--
Hiển thị 1 - 58 trong số 58
Hiển thị hàng
100