Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token DeSci hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho DeSci. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

137

8.944,87 ₫
1.06%0.98%4.11%

₫4.47T₫4,472,438,787,362

500M TRAC
origintrail-7d-price-graph

313

791,53 ₫
0.54%2.93%11.98%

₫1.74T₫1,744,181,106,696

2.2B BIO
bio-7d-price-graph

395

1.569,98 ₫
0.71%1.87%16.58%

₫1.33T₫1,334,490,539,795

850M ALCH
alchemist-ai-7d-price-graph

819

379,81 ₫
0.59%17.13%45.93%

₫379.12B₫379,115,647,533

998.15M PYTHIA
pythia-7d-price-graph

876

2.539,84 ₫
0.27%6.56%3.59%

₫329.05B₫329,045,202,738

129.55M RSC
researchcoin-7d-price-graph

1212

158,29 ₫
0.83%4.87%7.39%

₫130.56B₫130,559,126,521

824.77M GALEON
galeon-7d-price-graph

1283

7.762,71 ₫
0.01%1.81%18.91%

₫110.77B₫110,769,667,769

14.26M VITA
vitadao-7d-price-graph

1755

331,44 ₫
0.35%3.10%9.79%

₫35.6B₫35,597,380,409

107.4M DNX
dynex-7d-price-graph

1819

2.931,71 ₫
0.01%4.88%8.27%

₫31.15B₫31,150,397,103

--
10.62M GROW
valleydao-7d-price-graph

2232

9.861,92 ₫
24.11%20.01%13.19%

₫11.65B₫11,652,621,987

1.18M FACT
fact0rn-7d-price-graph
Nuco.cloudNCDT$0.01
Rejuve.AIRJV$0.00
RifampicinRIF$0.00
Urolithin AURO$0.00
PoSciDonDAOSCI$0.04
The Innovation GameTIG$0.87
GenomesDaoGENOME$0.00
Data LakeLAKE$0.00
HairDAOHAIR$9.47
EticaETI$0.02
AxonDAO Governance TokenAXGT$0.00
Cerebrum DAONEURON$0.00
MeAIMEAI$0.00
MoleculeMOLECULE$0.00
DeSci AI AgentDESCIAI$0.00
Senku Ishigami by VirtualsSENKU$0.00
PatientoryPTOY$--
HippocratHP$--
MedicalvedaMVEDA$--
ClinTex CTiCTI$--
TriallTRL$--
Aimedis (new)AIMX$--
Molecules of Korolchuk IP-NFTVITA-FAST$--
GenomeFiGENO$--
MammothAIMAMAI$--
NOBLEBLOCKSNOBL$--
Circular ProtocolCIRX$--
Welshare HealthWEL$--
Omega 3O3$--
DeSci MemeDESCI$--
GeneGENE$--
RapamycinRAPAMYCIN$--
bioDAOsBIO$--
DNA 2.0DNA$--
RNA 2.0RNA2$--
HairDAOHAIR$--
Neos.aiNEOS$--
XNAXNA$--
ATPATP$--
CELLCELL$--
LongevityLONGEVITY$--
VitaDAOVITA$--
DNAXDNAX$--
AdrenalineADRENALINE$--
SUI Desci AgentsDESCI$--
ChromosomeXX$--
OpMentisOPM$--
Oncology NetworkONC$--
Hiển thị 1 - 58 trong số 58
Hiển thị hàng
100