Honeyswap

Honeyswap

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
220.286.695,69 ₫
0 BTC
Total Liquidity
17.692.607.562,67 ₫
9 BTC

Thông tin về Honeyswap

Honeyswap là gì?

Honeyswap là một triển khai nhân rộng của UniSwap (V2) trên chuỗi xDai. xDai là một chuỗi cạnh của Ethereum có các thuộc tính tương tự như Ethereum nhưng là một cơ chế đồng thuận bằng chứng cổ phần. Điều đó cho phép trình xác thực xác minh các khối sau mỗi năm giây, giảm thiểu phí giao dịch trong quá trình này. UniSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến nhất trên Ethereum và đi tiên phong trong mô hình maker-taker tự động (AMM).

Sàn giao dịch được quản lý bởi cộng đồng 1hive, sử dụng token HNY. Nó hoạt động như một giao thức thanh khoản tự động với công thức sản phẩm không đổi. Như trường hợp của UniSwap, bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà cung cấp thanh khoản bằng cách gửi token vào bể thanh khoản và đổi lại nhận được các token LP. Các nhà giao dịch có thể hoán đổi token và các nhà phát triển có thể xây dựng tích hợp với các hợp đồng thông minh, sử dụng chúng như “tiền hợp pháp”.

Cộng đồng được chia thành các “nhóm” khác nhau, xây dựng xung quanh các sáng kiến dự án khác nhau. Bản thân DEX cho phép các khoản vay nhanh, oracles và hoán đổi token. Để sử dụng sàn giao dịch, người dùng phải kết nối các token ERC-20 của họ từ Ethereum sang xDai.

Những người sáng lập Honeyswap là ai?

Honeyswap được quản lý bởi DAO theo cách phi tập trung và chống kiểm duyệt. Token Honey được sử dụng để bỏ phiếu cho các đề xuất quản trị. Giao thức 1Hive, là nền tảng của sàn giao dịch phi tập trung, dựa trên phần mềm do Aragon xây dựng. Aragon cung cấp cơ sở hạ tầng nguồn mở cho các DAO và được thành lập bởi Hiệp hội Aragon, một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Thụy Sĩ.

Honeyswap được ra mắt khi nào?

Honeyswap ra mắt vào tháng 9/2020.

Honeyswap có địa điểm ở đâu?

Vì DEX được quản lý bởi một DAO, nó không có vị trí trung tâm nhưng được quản lý theo kiểu phi tập trung.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Honeyswap

Không có hạn chế chính thức nào đối với một sàn giao dịch phi tập trung như Honeyswap. Tuy nhiên, người dùng từ các quốc gia bị chính phủ Hoa Kỳ trừng phạt có thể bị xử phạt. Các quốc gia đó bao gồm Cuba, Iran, Zimbabwe, Iraq, Crimea, Syria, Sudan, Belarus và Cộng hòa Dân chủ Congo.

Danh sách các đồng coin được hỗ trợ bởi Honeyswap

Là một nhánh của UniSwap (V2), các token loại ERC-20 đều được hỗ trợ.

Phí Honeyswap là bao nhiêu?

Honeyswap tính phí 0,3% cho các giao dịch hoán đổi token 0,25% được phân phối lại cho các nhà cung cấp thanh khoản tỷ lệ với cổ phần của họ trong nhóm thanh khoản và 0,05% là phí giao thức đối với chính sàn giao dịch.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Honeyswap không?

Không có đòn bẩy hay giao dịch ký quỹ trên sàn giao dịch này.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

#Tiền TệBiểu tượngGiá USD1h Tăng Giảm24h Tăng Giảm

24h Txns

24h Khối lượng

Liquidity
Cổ phiếu pha loãng hoàn toàn (FDV)
1

Wrapped Ether on xDai

WETH/WXDAI
$2,330.7
0.08%0.29%180
₫52,968,567.15
₫796,645,370.28
₫418,773,302,260
2

Gnosis Token on xDai

GNO/WXDAI
$142.83
0.00%0.05%155
₫7,656,309.01
₫143,784,143.27
₫5,219,145,156,450
3

Honey

HNY/WXDAI
$1.1
0.00%1.11%132
₫1,618,855.49
₫177,997,235.22
₫2,192,000,938.48
4

CoW Protocol Token from Mainnet

COW/WBNB
$0.2429
0.00%0.31%110
₫15,450,234.48
₫21,125,213.71
₫153,115,527,952
5

FOX on xDai

FOX/WXDAI
$0.006983
0.00%4.64%98
₫24,386,590.93
₫827,447,774.20
₫1,665,252,426.51
6

Wrapped Ether on xDai

WETH/ALBC
$2,347.48
0.00%1.04%92
₫8,008,231.89
₫728,944,439.94
₫418,773,302,260
7

Agave Token

AGVE/WXDAI
$33.12
0.00%2.00%84
₫3,977,797.03
₫204,338,201.35
₫86,969,520,404.1
8
W

Water Token

WATER/GNO
$0.06525
0.00%0.66%79
₫5,198,933.57
₫1,099,739,769.85
₫1,356,911,534.53
9
W

Wrapped BTC on xDai

WBTC/WXDAI
$74,197
0.00%0.24%70
₫45,708,435.46
₫1,041,429,484.78
₫72,442,102,816.0
10

FOX on xDai

FOX/WATER
$0.006988
0.00%6.82%63
₫4,648,275.74
₫229,808,910.23
₫1,665,252,426.51
11
E

EURA (previously agEUR)

EURA/WXDAI
$1.12
1.02%0.66%63
₫228,091.20
₫354,820.16
₫12,953,319,757.8
12
W

Wrapped BNB on xDai

WBNB/WXDAI
$464.01
0.00%34.79%53
₫1,176,952.91
₫2,914,313.13
₫267,897,387.94
13

Wrapped Ether on xDai

WETH/GNO
$2,345.83
0.00%1.88%53
₫1,010,663.63
₫165,039,976.42
₫418,773,302,260
14

Giveth from Mainnet

GIV/WXDAI
$0.0007254
0.00%2.77%45
₫235,656.29
₫6,816,917.19
₫13,454,315,069.9
15

Wrapped Ether on xDai

WETH/USDT
$2,340.76
0.00%1.52%44
₫159,163.32
₫11,304,593.08
₫418,773,302,260
16

Wrapped Ether on xDai

WETH/WBTC
$2,320.31
0.00%0.34%40
₫54,649,936.68
₫5,051,288,704.83
₫418,773,302,260
17
W

Wrapped BNB on xDai

WBNB/ALBC
$464.01
0.00%36.89%39
₫4,651,954.61
₫17,488,365.32
₫267,897,387.94
18

Curve DAO Token on xDai

CRV/WXDAI
$0.2532
0.00%0.94%34
₫98,042.18
₫16,284,971.39
₫2,672,995,193.19
19
A

AlbCoin on xDai

ALBC/WXDAI
$0.8603
0.00%1.48%32
₫70,663.72
₫1,611,460.43
₫8,993,839,072.01
20
X

xDai Native Comb

xCOMB/COLD
$0.00442
0.00%0.59%31
₫1.00
₫59.02
₫116,278,186.84
21

Minerva Wallet SuperToken

MIVA/WXDAI
$0.001778
0.00%0.64%30
₫30,691.28
₫109,701,508.83
₫46,782,592,482.0
22

Wrapped Ether on xDai

WETH/HNY
$2,333.9
0.00%0.89%26
₫497,821.86
₫81,682,685.86
₫418,773,302,260
23
W

Water Token

WATER/HNY
$0.06508
0.00%0.84%24
₫242,629.36
₫104,449,254.79
₫1,356,911,534.53
24

Agave Token

AGVE/WETH
$33.19
0.00%2.23%23
₫41,211.39
₫2,342,394.55
₫86,969,520,404.1
25

Wrapped XDAI

WXDAI/USDC
$1
0.00%0.06%21
₫144,326.58
₫806,371,158.25
₫2,471,872,697,438
26

FOX on xDai

FOX/HNY
$0.006992
0.00%4.55%20
₫1,079,752.76
₫80,712,158.40
₫1,665,252,426.51
27

Agave Token

AGVE/HNY
$32.87
0.00%3.50%20
₫485,178.29
₫94,270,045.62
₫86,969,520,404.1
28
W

Wrapped BTC on xDai

WBTC/ALBC
$74,051.19
0.00%0.12%19
₫327,586.15
₫54,669,877.20
₫72,442,102,816.0
29

Honey

HNY/BAO
$1.11
0.00%0.65%18
₫305.50
₫13,650.42
₫2,192,000,938.48
30

Wrapped Ether on xDai

WETH/LINK
$2,331.75
0.00%0.28%16
₫99,252.43
₫8,638,792.50
₫418,773,302,260
31
E

Monerium EUR emoney

EURe/WXDAI
$1.15
0.00%0.38%15
₫9,322.12
₫1,281,252.05
₫564,063,476,270
32
B

Bright on xDai

BRIGHT/WXDAI
$0.003161
0.00%0.42%15
₫58,425.68
₫7,455,317.04
₫524,527,954.29
33

FOX on xDai

FOX/GIV
$0.006984
0.00%4.61%15
₫27,235.62
₫489,039.31
₫1,665,252,426.51
34

Wrapped Ether on xDai

WETH/BRIGHT
$2,347.48
0.00%0.85%14
₫459,386.98
₫199,221,507.07
₫418,773,302,260
35

CoW Protocol Token from Mainnet

COW/GNO
$0.2449
0.00%0.52%14
₫6,804.72
₫616,035.88
₫153,115,527,952
36
X

Moons on xDai

xMOON/DONUT
$0.003834
0.00%0.00%14
₫27.84
₫3,834.04
₫326,872,173.13
37

Wrapped Ether on xDai

WETH/STAKE
$2,337.94
0.00%0.45%13
₫35,022.54
₫4,187,153.81
₫418,773,302,260
38
H

HEX on xDai

HEX/WXDAI
$0.000658
0.00%7.12%13
₫204,819.24
₫3,875,304.85
₫9,377,555.26
39
W

Water Token

WATER/BRIGHT
$0.06525
0.00%1.93%13
₫404,529.56
₫140,014,773.26
₫1,356,911,534.53
40
W

Wrapped xHOPR Token

wxHOPR/WXDAI
$0.02144
0.00%2.25%13
₫15,095.03
₫145,900.13
₫21,184,823,511.3
41

HOPR Token on xDai

HOPR/WXDAI
$0.0217
0.00%2.44%13
₫189,675.57
₫1,978,980.72
₫58,577,767,526.0
42

Wrapped Ether on xDai

WETH/ETHIX
$2,347.48
0.00%0.92%12
₫567,288.70
₫278,649,595.10
₫418,773,302,260
43

ChainLink Token on xDai

LINK/WXDAI
$9.83
0.00%0.16%12
₫144,150.29
₫346,708,602.65
₫5,936,572,836.63
44
X

Bricks on xDai

xBRICK/HNY
$0.0008459
0.00%0.60%12
₫563.34
₫96,624.29
₫43,976,282.24
45
B

Bright on xDai

BRIGHT/STAKE
$0.003143
0.00%1.18%11
₫3.44
₫1,198.59
₫524,527,954.29
46
X

Bricks on xDai

xBRICK/DONUT
$0.000851
0.00%0.00%11
₫4.23
₫3,157.92
₫43,976,282.24
47

Uniswap on xDai

UNI/WXDAI
$3.98
0.00%0.10%11
₫112,295.61
₫4,156,831.51
₫179,836,224.80
48

Giveth from Mainnet

GIV/HNY
$0.0007244
0.00%4.05%11
₫91,627.08
₫4,389,395.07
₫13,454,315,069.9
49
A

AlbCoin on xDai

ALBC/USDT
$0.8582
0.00%0.04%10
₫11,734.59
₫748,339.64
₫8,993,839,072.01
50

Agave Token

AGVE/DAI
$32.9
0.00%2.64%10
₫303.81
₫19,369.43
₫86,969,520,404.1
51

STAKE on xDai

STAKE/WXDAI
$0.03895
0.00%0.73%10
₫19,458.70
₫17,533,252.50
₫328,063,473.31
52

BZZ on xDai

BZZ/WXDAI
$0.09701
0.00%0.80%9
₫447,438.94
₫411,798.99
₫3,782,153,774.32
53

STAKE on xDai

STAKE/LINK
$0.039
0.00%0.21%8
₫2,640.98
₫1,272,210.09
₫328,063,473.31
54
W

Water Token

WATER/GIV
$0.06525
0.00%1.93%8
₫1,056.72
₫49,090.49
₫1,356,911,534.53
55
E

Dogelon Index from BSC

ELONINDEX/WBNB
$0.063532
0.00%9.38%8
₫172.89
₫399.86
--
56

Honey

HNY/LINK
$1.11
0.00%1.05%8
₫127,400.90
₫55,071,134.93
₫2,192,000,938.48
57

Giveth from Mainnet

GIV/GNO
$0.0007278
0.08%3.74%8
₫16,409.54
₫848,190.07
₫13,454,315,069.9
58
T

tBTC on xDai

TBTC/WETH
$80,439.12
0.00%0.22%8
₫2,502.42
₫2,091,850.18
₫96,928,938.34
59

Honey

HNY/EURe
$1.11
0.00%1.26%8
₫12,129.35
₫1,534,193.04
₫2,192,000,938.48
60

Agave Token

AGVE/UNI
$33.15
0.00%2.49%8
₫8,597.88
₫580,121.15
₫86,969,520,404.1
61

Donut on xDai

DONUT/BRIGHT
$0.001355
0.00%0.00%7
₫0.4525
₫73.57
₫417,742,264.28
62
E

Energy Web Token Bridged on xDai

EWTB/WXDAI
$0.6435
0.00%0.32%7
₫2,218.21
₫819,878.19
₫18,895,395.50
63

Wrapped Ether on xDai

WETH/HEX
$2,336.81
0.00%0.37%7
₫18,446.27
₫275,939.02
₫418,773,302,260
64
X

xDai Native Comb

xCOMB/DONUT
$0.00442
0.00%0.59%7
₫0.5389
₫23.79
₫116,278,186.84
65

JPY Coin on xDai

JPYC/WBNB
$0.006648
0.00%0.00%7
₫206.74
₫816.23
₫887,106,848.44
66

Honey

HNY/ALBC
$1.11
0.00%1.07%7
₫4,444.76
₫377,092.18
₫2,192,000,938.48
67
A

AlbCoin on xDai

ALBC/USDC
$0.8587
0.00%0.33%7
₫11,131.21
₫787,668.55
₫8,993,839,072.01
68
0

0xBitcoin Token on xDai

0xBTC/WETH
$0.02775
0.00%29.85%6
₫1,697,783.69
₫3,891,889.53
₫4,007,575.52
69
W

Wrapped BNB on xDai

WBNB/CHEEMS
$469.98
0.00%32.26%6
₫1,586.16
₫6,515.02
₫267,897,387.94
70
X

xDai Native Comb

xCOMB/HNY
$0.00442
0.00%0.59%6
₫609.07
₫123,448.00
₫116,278,186.84
71
C

Cheemscoin

CHEEMS/WXDAI
$0.001218
0.00%0.10%6
₫1,622.91
₫3,410,117.31
₫22,129,120.45
72

Agave Token

AGVE/STAKE
$32.9
0.00%2.64%6
₫335.28
₫10,940.40
₫86,969,520,404.1
73

Wrapped Ether on xDai

WETH/EWTB
$2,355.51
0.00%0.87%6
₫1,626.14
₫1,300,442.07
₫418,773,302,260
74

Wrapped Ether on xDai

WETH/COLD
$2,337.41
0.00%0.43%6
₫2,923.53
₫1,937,112.54
₫418,773,302,260
75

Raid Guild Token ⚔️ on xDai

RAID/WETH
$0.0004731
0.00%0.87%6
₫2,455.12
₫232,398,328.05
₫2,474,514,885.83
76
P

Porini Community Token

PCT/WETH
$0.2799
0.00%0.20%6
₫1,931.85
₫555,902.25
₫78,870,854.92
77

Swash Token

SWASH/WXDAI
$0.001823
0.00%0.50%5
₫730,657.10
₫577,499,125.39
₫962,010,984.30
78

Agave Token

AGVE/COLD
$32.9
0.00%1.56%5
₫1,165.14
₫108,117.67
₫86,969,520,404.1
79

Raid Guild Token ⚔️ on xDai

RAID/AGVE
$0.0004731
0.00%0.62%5
₫2,195.08
₫221,590.43
₫2,474,514,885.83
80

Agave Token

AGVE/sDAI
$32.9
0.00%1.56%5
₫1,378.71
₫95,507.11
₫86,969,520,404.1
81
C

COLD TRUTH CASH

COLD/WXDAI
$0.0002443
0.00%0.02%5
₫1,319.74
₫277,887.60
₫20,692,693.16
82

RealToken Ecosystem Governance

REG/WXDAI
$0.09306
0.00%0.41%5
₫204,134.15
₫21,814,176.52
₫1,225,099,063,257
83
X

xDai Native Comb

xCOMB/AGVE
$0.00442
0.00%0.00%5
₫30.48
₫3,084.74
₫116,278,186.84
84
F

Own a fraction

FRACTION/WXDAI
$14,236.86
0.00%0.03%5
₫17,717.26
₫150,114,227.86
₫374,506,602.36
85

Agave Token

AGVE/AMIS
$33.23
0.00%2.44%5
₫722.59
₫46,269.53
₫86,969,520,404.1
86
H

HEX on xDai

HEX/LINK
$0.0006575
0.00%6.81%5
₫44,757.63
₫853,067.91
₫9,377,555.26
87
H

Outlaw Technologies

HODL/WXDAI
$0.00003754
0.00%0.88%5
₫16,455.29
₫1,423,942.06
₫41,478,081.84
88

Uniswap on xDai

UNI/HNY
$3.98
0.00%0.95%5
₫9,914.66
₫4,988,954.72
₫179,836,224.80
89

Minerva Wallet SuperToken

MIVA/HNY
$0.001779
0.00%0.60%4
₫3,971.31
₫762,217.59
₫46,782,592,482.0
90
X

Moons on xDai

xMOON/HNY
$0.003834
0.00%0.60%4
₫2,642.17
₫550,137.43
₫326,872,173.13
91
S

Savings xDAI

sDAI/s-BER
$1.23
0.00%0.03%4
₫7,196.54
₫103,408,014.26
₫2,275,382,739,351
92
M

McDonaldsCoin on xDai

MCDC/WXDAI
$0.000422
0.00%0.29%4
₫11,347.97
₫2,172,862.70
₫41,877,486.35
93
H

hiveWATER Token

hiveWATER/WXDAI
$0.006335
0.00%1.34%4
₫1,868.14
₫347,942.95
₫666,613,498.65
94

Honey

HNY/DAI
$1.1
0.00%0.59%4
₫4.19
₫1,808.15
₫2,192,000,938.48
95

Honey

HNY/PRTCLE
$1.11
0.00%0.88%4
₫7,456.48
₫1,585,222.58
₫2,192,000,938.48
96
S

SushiToken on xDai

SUSHI/HNY
$0.2258
0.00%0.66%4
₫4.62
₫1,395.45
₫204,808,950.12
97
B

SwissBorg Token from Mainnet

BORG/WXDAI
$0.218
0.00%0.44%4
₫45,069.94
₫11,901,443.29
₫322,540,305.27
98
G

Ghost Finance

GHO/WBNB
$0.003346
0.00%0.00%4
₫465.78
₫1,600.41
₫17,567,796,129.4
99
M

Money2069 from Mainnet

M69/WXDAI
$0.073598
0.00%6.14%4
₫332,182.88
₫2,881,031.98
₫45,222,961.22
100

Honey

HNY/USDT
$1.11
0.00%1.00%4
₫1,844.20
₫277,924.25
₫2,192,000,938.48

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.