Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
54 | 26.316,89 ₫ | 0.06% | 0.04% | 0.02% | ₫26.59T₫26,588,190,481,251 | ₫4,757,046,526,781 180.76M | 1.01B U | |||
55 | 52.900,23 ₫ | 0.62% | 5.27% | 1.74% | ₫26.58T₫26,582,797,643,882 | ₫439,713,842,419 8.31M | 502.5M MORPHO | |||
57 | 48.948,57 ₫ | 0.20% | 5.40% | 1.31% | ₫25.18T₫25,181,672,461,460 | ₫1,092,189,643,670 22.31M | 514.45M ATOM | |||
59 | 44.992,79 ₫ | 0.03% | 0.05% | 8.20% | ₫23.34T₫23,341,004,755,761 | ₫1,127,828,904,058 25.06M | 518.77M RENDER | |||
7948 | 1.936.627,20 ₫ | 1.34% | 1.31% | 28.88% | ₫28.4T₫28,398,826,602,303 | ₫21,358,489,947 11.02K | 14.66M KHYPE | |||
7950 | 15.549.291,10 ₫ | 0.30% | 1.88% | 1.66% | ₫24.61T₫24,612,732,488,569 | ₫10,486,602,984,918 674.41K | 1.58M WBNB |





