Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
5 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 57.654.617,88 ₫ | 0.21% | 0.71% | 1.70% | ₫6.96P₫6,959,672,861,988,993 | ₫344,314,597,083,754 5.97M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.345,35 ₫ | 0.01% | 0.00% | 0.07% | ₫4.86P₫4,859,041,191,626,982 | ₫1,554,503,759,194,524 59.00B | 184.43B USDT | |||
4 | 15.749.985,78 ₫ | 0.04% | 0.46% | 1.22% | ₫2.15P₫2,147,823,465,261,879 | ₫43,924,424,149,833 2.78M | 136.35M BNB | |||
5 | 34.955,23 ₫ | 0.11% | 0.47% | 1.72% | ₫2.15P₫2,146,444,542,299,200 | ₫46,850,206,208,575 1.34B | 61.4B XRP | |||
3737 | 106.240,32 ₫ | 0.12% | 0.46% | 0.50% | ₫642.29B₫642,288,947,999 | ₫141,754,398,170 1.33M | 6.04M XT |




