Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
9 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 26.291,53 ₫ | 0.17% | 0.05% | 0.10% | 141,06T ₫ | 5.36B DAI | ||||
43 | 21.959,20 ₫ | 0.07% | 1.85% | 3.18% | 37,13T ₫ | 1.69B DOT | ||||
428 | 23,45 ₫ | 0.10% | 1.17% | 5.45% | 1,15T ₫ | 49.05B CKB | ||||
990 | 21.590,92 ₫ | 0.16% | 0.42% | 0.36% | 237,5B ₫ | 11M REP | ||||
1082 | 4.565,26 ₫ | 5.27% | 0.82% | 21.18% | 190,17B ₫ | 41.65M ETHDYDX | ||||
1619 | 2.390,03 ₫ | 1.82% | 7.97% | 14.77% | 46,57B ₫ | 19.48M RARI | ||||
2021 | 16,47 ₫ | 0.05% | 0.83% | 7.68% | 19,22B ₫ | 1.16B ACA | ||||
2615 | 0,7634 ₫ | 0.16% | 1.99% | 4.40% | 4,61B ₫ | -- | 6.04B RLY | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |








