Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 49.612.768,71 ₫ | 0.64% | 0.80% | 0.46% | 5,98P ₫ | 120.68M ETH | ||||
45 | 20.214,57 ₫ | 0.27% | 0.40% | 5.12% | 34,27T ₫ | 1.69B DOT | ||||
79 | 38.179,31 ₫ | 0.27% | 5.06% | 3.70% | 12,3T ₫ | 322.36M CAKE | ||||
100 | 1,30 ₫ | 0.27% | 0.92% | 8.95% | 7,2T ₫ | 5.52T LUNC | ||||
147 | 11.747,23 ₫ | 0.43% | 1.96% | 13.26% | 3,48T ₫ | 296.31M AKT | ||||
159 | 2.210,80 ₫ | 0.21% | 0.87% | 2.01% | 3,12T ₫ | 1.41B 1INCH | ||||
185 | 71.059,60 ₫ | 0.67% | 0.39% | 7.09% | 2,16T ₫ | 30.46M EGLD | ||||
846 | 788,47 ₫ | 0.17% | 4.40% | 25.01% | 285,55B ₫ | 362.16M SCRT | ||||
3438 | 1,94 ₫ | 0.05% | 0.01% | 0.12% | 568,83M ₫ | -- | 292.96M UMB | |||
4598 | 189,40 ₫ | 0.05% | 87.63% | 87.49% | 225,49B ₫ | 1.19B OM |









