Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2.166.126.222,81 ₫ | 0.72% | 0.34% | 1.26% | 43,49P ₫ | 20.09M BTC | |||||
2 | 69.502.131,60 ₫ | 1.30% | 0.41% | 0.49% | 8,48P ₫ | 122.09M ETH | |||||
3 | 25.958,89 ₫ | 0.01% | 0.03% | 0.09% | 4,77P ₫ | 183.87B USDT | |||||
4 | 19.840.497,49 ₫ | 0.79% | 0.85% | 1.33% | 2,64P ₫ | 133.15M BNB | |||||
11 | 2.442,35 ₫ | 1.74% | 0.68% | 0.39% | 381,35T ₫ | 156.14B DOGE | |||||
68 | 49.283,44 ₫ | 1.69% | 1.17% | 6.75% | 25,56T ₫ | 518.77M RENDER | |||||
143 | 29.536,51 ₫ | 1.36% | 2.64% | 7.77% | 5,16T ₫ | 174.8M AXS | |||||
587 | 118,26 ₫ | 1.17% | 0.75% | 3.63% | 732,31B ₫ | 6.19B SKL | |||||
663 | 6.158,10 ₫ | 1.40% | 0.53% | 1.86% | 593,28B ₫ | 96.34M LQTY | Trung lập | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | Trung lập | -- |









