Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.801.571,51 ₫ | 0.28% | 0.63% | 2.72% | ₫2.13P₫2,129,791,836,604,502 | ₫33,823,879,909,629 2.14M | 134.78M BNB | |||
56 | 49.967,01 ₫ | 0.32% | 4.90% | 8.04% | ₫25.7T₫25,696,721,099,585 | ₫1,045,588,758,527 20.92M | 514.27M ATOM | |||
92 | 1,89 ₫ | 0.38% | 4.35% | 7.16% | ₫10.48T₫10,479,308,481,221 | ₫817,574,622,747 430.47B | 5.51T LUNC | |||
1232 | 291,92 ₫ | 0.04% | 1.36% | 3.04% | ₫131.5B₫131,498,657,568 | ₫25,218,010,251 86.38M | 450.46M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





