Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.502.901,64 ₫ | 0.03% | 2.78% | 1.48% | ₫2.09P₫2,089,535,758,568,174 | ₫35,066,122,692,568 2.26M | 134.78M BNB | |||
57 | 48.925,01 ₫ | 0.50% | 6.06% | 0.74% | ₫25.17T₫25,169,547,691,336 | ₫1,103,555,544,493 22.55M | 514.45M ATOM | |||
92 | 1,90 ₫ | 0.59% | 2.56% | 3.76% | ₫10.5T₫10,495,532,877,176 | ₫578,815,526,678 304.29B | 5.51T LUNC | |||
1230 | 291,57 ₫ | 0.21% | 1.05% | 3.29% | ₫131.34B₫131,344,362,539 | ₫26,105,676,903 89.53M | 450.46M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





