Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.832.485,24 ₫ | 0.03% | 1.91% | 3.04% | ₫2.13P₫2,133,959,008,393,874 | ₫32,603,644,241,886 2.05M | 134.78M BNB | |||
54 | 51.875,61 ₫ | 0.00% | 1.58% | 8.61% | ₫26.68T₫26,678,264,905,045 | ₫805,044,898,271 15.51M | 514.27M ATOM | |||
94 | 1,92 ₫ | 0.20% | 2.66% | 6.77% | ₫10.61T₫10,612,207,767,457 | ₫972,157,654,193 505.45B | 5.51T LUNC | |||
1233 | 294,30 ₫ | 0.16% | 1.00% | 3.29% | ₫132.57B₫132,573,099,525 | ₫25,839,999,247 87.79M | 450.45M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





