Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.835.832,99 ₫ | 0.09% | 0.48% | 1.97% | ₫2.13P₫2,134,409,607,489,630 | ₫33,183,218,538,978 2.09M | 134.78M BNB | |||
57 | 49.320,87 ₫ | 0.55% | 6.81% | 4.58% | ₫25.36T₫25,364,427,513,923 | ₫1,068,288,012,563 21.65M | 514.27M ATOM | |||
95 | 1,88 ₫ | 0.51% | 6.80% | 3.42% | ₫10.41T₫10,407,067,753,747 | ₫647,733,871,852 343.41B | 5.51T LUNC | |||
1234 | 291,37 ₫ | 0.06% | 1.46% | 2.94% | ₫131.25B₫131,252,376,314 | ₫25,477,465,213 87.43M | 450.46M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





