Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.834.533,85 ₫ | 0.33% | 0.44% | 2.55% | ₫2.13P₫2,134,234,601,767,912 | ₫33,402,162,206,906 2.10M | 134.78M BNB | |||
57 | 50.022,02 ₫ | 0.05% | 4.51% | 7.42% | ₫25.73T₫25,725,012,238,319 | ₫1,052,961,937,393 21.04M | 514.27M ATOM | |||
94 | 1,89 ₫ | 0.01% | 3.93% | 5.41% | ₫10.48T₫10,483,045,873,831 | ₫784,575,662,365 412.95B | 5.51T LUNC | |||
1233 | 291,79 ₫ | 0.02% | 1.27% | 3.08% | ₫131.44B₫131,443,724,153 | ₫25,267,836,108 86.59M | 450.46M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





