Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 16.076.881,39 ₫ | 0.62% | 0.53% | 2.60% | ₫2.17P₫2,166,899,467,819,331 | ₫30,247,391,069,102 1.88M | 134.78M BNB | |||
54 | 52.286,47 ₫ | 0.76% | 0.21% | 10.21% | ₫26.89T₫26,889,557,857,224 | ₫779,586,502,910 14.90M | 514.27M ATOM | |||
94 | 1,92 ₫ | 1.60% | 3.81% | 5.10% | ₫10.63T₫10,626,189,352,386 | ₫1,004,321,494,637 521.49B | 5.51T LUNC | |||
1237 | 293,39 ₫ | 0.17% | 1.69% | 3.07% | ₫132.16B₫132,161,222,745 | ₫25,484,009,447 86.85M | 450.45M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





