Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
6 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 15.782.777,88 ₫ | 0.29% | 0.71% | 1.40% | ₫2.13P₫2,127,258,636,809,713 | ₫33,209,184,519,974 2.10M | 134.78M BNB | |||
57 | 49.220,17 ₫ | 0.43% | 6.53% | 4.47% | ₫25.31T₫25,312,642,645,370 | ₫1,069,047,353,302 21.71M | 514.27M ATOM | |||
94 | 1,88 ₫ | 0.68% | 6.96% | 2.71% | ₫10.38T₫10,379,813,672,198 | ₫637,435,402,544 338.84B | 5.51T LUNC | |||
1234 | 291,23 ₫ | 0.12% | 1.22% | 2.82% | ₫131.19B₫131,190,343,434 | ₫25,493,056,432 87.53M | 450.46M TLOS | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |





