Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
9 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 65.019.911,89 ₫ | 0.48% | 0.84% | 30.23% | 7,84P ₫ | 120.68M ETH | ||||
3 | 26.172,29 ₫ | 0.01% | 0.20% | 0.04% | 4,79P ₫ | 183.23B USDT | ||||
4 | 18.439.203,37 ₫ | 0.22% | 0.12% | 16.37% | 2,45P ₫ | 133.16M BNB | ||||
5 | 38.762,23 ₫ | 0.35% | 2.81% | 47.64% | 2,43P ₫ | 62.74B XRP | ||||
12 | 304.621,32 ₫ | 0.62% | 0.27% | 22.44% | 227,88T ₫ | 748.09M LINK | ||||
15 | 5.789,43 ₫ | 0.63% | 2.50% | 27.03% | 212,46T ₫ | 36.69B ADA | ||||
46 | 23.694,40 ₫ | 0.12% | 2.52% | 18.95% | 40,27T ₫ | 1.69B DOT | ||||
130 | 465,58 ₫ | 0.18% | 0.43% | 32.00% | 5,09T ₫ | 10.94B GRT | ||||
2328 | 16.487,73 ₫ | 0.01% | 0.17% | 0.04% | 11,7B ₫ | 710.11K TIME |








