Các loại tiền điện tử:  12,068Trao đổi:  411Vốn hóa thị trường:  ₫44,870,693,428,310,440Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫2,595,816,711,003,124Tỷ lệ thống trị:  BTC: 41.9% ETH: 18.6%Phí gas trên ETH:  65 Gwei
Các loại tiền điện tử:  12,068Trao đổi:  411Vốn hóa thị trường:  ₫44,870,693,428,310,440Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫2,595,816,711,003,124Tỷ lệ thống trị:  BTC: 41.9% ETH: 18.6%Phí gas trên ETH:  65 Gwei

Top các token X13 hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho X13. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1315

12.74%16.12%

₫81.10B₫81,098,537,093

₫31,667,113

2,226 CLOAK

5,701,006 CLOAK

362-price-graph

1351

2.82%19.40%

₫73.62B₫73,617,659,607

₫24,720,886

13,308 XST

39,630,019 XST

448-price-graph

1753

36.07%3.69%

₫22.34B₫22,340,247,852

1,249,615 XRC

3839-price-graph

1900

0.45%19.48%

₫14.09B₫14,088,173,848

₫30,356,936

116,907 MOTA

54,254,600 MOTA

4028-price-graph

2217

3.38%10.30%

₫4.06B₫4,060,491,450

--

406,568,581 CJ

1306-price-graph

2333

3.41%10.29%

₫1.97B₫1,968,125,020

--

15,156,364 OPAL

597-price-graph

2538

3.38%50.17%

₫542.28M₫542,276,815

₫9,987

100 MXT

5,429,705 MXT

1266-price-graph
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Hiển thị 1 - 10 trong số 10

Hiển thị hàng

100