Các loại tiền điện tử:  21,160Trao đổi:  526Vốn hóa thị trường:  $938,123,587,829.164Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $52,888,786,944.27Tỷ lệ thống trị:  BTC: 39.5% ETH: 17.3%Phí gas trên ETH:  10 Gwei

Top các token Identity hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Identity. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

134

0.36%1.11%2.17%

₫4.71T₫4,710,707,717,679

₫292,067,334,728

54,266,113 ONT

875,249,524 ONT

ontology-7d-price-graph

160

0.51%1.33%3.77%

₫3.05T₫3,054,860,124,887

₫117,346,489,298

38,413,048 CVC

1,000,000,000 CVC

civic-7d-price-graph

172

0.33%0.12%3.96%

₫2.73T₫2,729,853,477,523

30,062,138 EWT

energy-web-token-7d-price-graph

345

0.38%2.33%3.54%

₫1.29T₫1,290,977,353,688

₫38,597,813,173

50,449,202 META

1,687,369,624 META

metadium-7d-price-graph

460

3.88%10.15%12.53%

₫756.45B₫756,449,768,717

₫3,001,659,231

196,103 KILT

49,420,140 KILT

kiltprotocol-7d-price-graph

549

0.26%2.36%7.49%

₫555.28B₫555,278,836,471

₫119,681,844,181

1,143,404,871 KEY

5,304,969,446 KEY

selfkey-7d-price-graph

580

2.13%2.66%0.27%

₫503.37B₫503,374,998,736

₫600,244,334

84,257 VRSC

70,659,577 VRSC

veruscoin-7d-price-graph

811

0.28%6.11%1.61%

₫193.94B₫193,941,321,232

₫967,599,890

2,564,850 SHFT

514,086,882 SHFT

shyft-network-7d-price-graph

1215

0.36%2.43%7.11%

₫44.50B₫44,498,799,578

₫2,717,783

3,459 BLT

56,642,697 BLT

bloomtoken-7d-price-graph

1258

0.10%0.17%0.63%

₫38.81B₫38,805,527,680

₫4,351,818,909

6,710,519 IDNA

59,838,247 IDNA

idena-7d-price-graph
Project PaiPAI$0.00
UTU ProtocolUTU$0.00
RemmeREM$0.00
InkINK$0.00
PureFi ProtocolUFI$0.01
IdentityIDTT$0.00
VerifyCRED$0.01
THEKEYTKY$0.00

Hiển thị 1 - 18 trong số 18

Hiển thị hàng

100