Các loại tiền điện tử:  11,157Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,624,268,026,860Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $76,823,598,481Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.5% ETH: 19.5%Phí gas trên ETH:  64 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,157Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,624,268,026,860Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $76,823,598,481Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.5% ETH: 19.5%Phí gas trên ETH:  64 Gwei

Top các token Electric Capital Portfolio hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Electric Capital Portfolio. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

3.11%1.13%

$739.65B$739,647,817,619

$25,291,828,404

642,038 BTC

18,776,112 BTC

1-price-graph

2

8.17%16.90%

$315.68B$315,678,988,495

$22,321,546,379

8,270,848 ETH

116,969,179 ETH

1027-price-graph

28

2.41%0.84%

$4.19B$4,187,584,842

$171,969,679

737,822 XMR

17,966,498 XMR

328-price-graph

35

5.40%8.44%

$2.90B$2,898,403,680

$124,925,026

42,728 MKR

991,328 MKR

1518-price-graph

53

4.41%20.69%

$1.98B$1,977,265,739

$58,209,106

566,526 EGLD

19,243,926 EGLD

6892-price-graph

64

4.79%13.27%

$1.46B$1,464,496,145

$211,616,241

1,785,346 ZEC

12,355,538 ZEC

1437-price-graph

76

5.41%12.53%

$1.04B$1,042,297,888

$45,155,640

18,350,850 NEAR

423,580,570 NEAR

6535-price-graph

86

9.48%9.49%

$827.77M$827,765,834

$47,517,944

16,458,177 CELO

286,702,568 CELO

5567-price-graph

137

2.72%2.13%

$288.71M$288,712,052

$8,472,685

801,438,410 CKB

27,309,517,518 CKB

4948-price-graph

Hiển thị 1 - 9 trong số 9

Hiển thị hàng

100