Top các token Cardano hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Cardano. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

% 24h

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

10

0.93%13.04%12.96%

₫455.43T₫455,426,397,913,637

₫31,787,186,955,486

2,485,580,089 ADA

35,611,795,043 ADA

cardano-7d-price-graph

16

0.47%15.19%14.90%

₫221.32T₫221,320,322,664,037

₫25,898,420,833,819

68,701,156 LINK

587,099,970 LINK

chainlink-7d-price-graph

263

0.55%17.31%18.63%

₫5.67T₫5,671,476,195,630

₫716,001,911,625

10,910,440 API3

86,421,978 API3

api3-7d-price-graph

289

0.33%16.51%20.86%

₫4.99T₫4,988,956,771,917

₫748,628,874,020

235,985,938 COTI

1,572,639,906 COTI

coti-7d-price-graph

334

0.42%18.71%0.00%

₫3.93T₫3,927,115,561,984

₫100,206,861,908

12,550,081 WMT

491,838,755 WMT

world-mobile-token-7d-price-graph

572

0.20%13.51%15.27%

₫1.58T₫1,575,662,605,177

₫14,148,934,993

3,376,541 IAG

376,020,434 IAG

iagon-7d-price-graph

579

0.41%8.89%8.89%

₫1.52T₫1,523,734,588,813

₫18,803,996,353

10,473,209 COPI

848,670,162 COPI

cornucopias-7d-price-graph

754

0.01%14.75%16.37%

₫789.29B₫789,292,284,631

₫2,238,197,464

3,069,271 MIN

1,082,367,249 MIN

minswap-7d-price-graph

1333

1.07%11.00%22.95%

₫111.96B₫111,959,716,382

₫293,856,047

598,422,189,434 HOSKY

227,999,999,999,931 HOSKY

hosky-token-7d-price-graph

3879

0.28%8.90%12.70%

₫141.64B₫141,639,618,882

₫2,420,127,590

427,020 OCC

24,991,660 OCC

occamfi-7d-price-graph
Charli3C3$0.11
ArdanaDANA$0.00
SundaeSwapSUNDAE$0.01
MuesliSwap MILKMILK$1.23
ADAXADAX$0.00
CardStarterCARDS$--
GeroWalletGERO$--
CardSwapCSWAP$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100