Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch:   •  Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %
Quảng Cáo
Vốn Hóa Thị Trường:   •  Khối lượng trong vòng 24 giờ:   •  BTC Chiếm Ưu Thế:  %  •  Các loại tiền điện tử:   •  Các thị trường giao dịch: 
  Đóng

Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - ngày 20, tháng 10, năm 2013

Vốn Hóa Thị Trường:
Giá:
Khối lượng (24 giờ):
# Tên Biểu tượng Vốn Hóa Thị Trường Giá Lượng tiền lưu thông % 1 giờ % 24 giờ % 7 ngày
1 Bitcoin BTC
Bitcoin
BTC $2,073,319,147 $174.61 11,874,000 0.39% 1.54% 25.56%
2 XRP XRP
XRP
XRP $52,377,130 $0.006700 7,817,889,792 * 0.41% -7.18% -20.80%
3 Litecoin LTC
Litecoin
LTC $42,968,335 $1.93 22,269,842 0.21% 2.41% -9.42%
4 Peercoin PPC
Peercoin
PPC $6,650,532 $0.323029 20,588,066 0.94% 5.67% -20.54%
5 Namecoin NMC
Namecoin
NMC $3,329,029 $0.471447 7,061,300 0.02% 1.69% -22.87%
6 Novacoin NVC
Novacoin
NVC $2,068,555 $4.54 455,818 0.31% -0.96% 6.73%
7 Primecoin XPM
Primecoin
XPM $1,914,906 $0.724981 2,641,319 -1.67% 2.05% -21.87%
8 Feathercoin FTC
Feathercoin
FTC $1,428,631 $0.071590 19,955,700 -0.02% 0.36% -28.22%
9 WorldCoin WDC
WorldCoin
WDC $492,549 $0.018507 26,614,302 -3.89% ? -3.27%
10 Terracoin TRC
Terracoin
TRC $464,703 $0.115243 4,032,390 -2.56% 7.21% -29.48%
11 Bullion CBX
Bullion
CBX $356,814 $0.414367 861,106 1.01% 3.25% ?
12 Devcoin DVC
Devcoin
DVC $270,047 $0.000049 5,523,469,824 0.39% -4.95% -0.73%
13 Mincoin MNC
Mincoin
MNC $264,358 $0.194030 1,362,460 -5.46% 16.79% -39.84%
14 Freicoin FRC
Freicoin
FRC $192,525 $0.006461 29,800,068 0.39% -3.67% -15.81%
15 Megacoin MEC
Megacoin
MEC $192,051 $0.009630 19,942,124 -2.67% -26.06% -27.28%
16 Ixcoin IXC
Ixcoin
IXC $168,802 $0.010478 16,109,618 * 0.39% -32.97% -34.07%
17 GoldCoin GLC
GoldCoin
GLC $127,688 $0.004636 27,544,730 1.01% 22.01% 65.40%
18 Digitalcoin DGC
Digitalcoin
DGC $110,327 $0.011379 9,695,346 -6.54% -25.73% -40.99%
19 BBQCoin BQC
BBQCoin
BQC $62,237 $0.002410 25,828,746 0.39% 21.85% 95.53%
20 Zetacoin ZET
Zetacoin
ZET $52,417 $0.000356 147,379,504 0.68% 6.39% -19.19%
21 Quark QRK
Quark
QRK $39,170 $0.000166 236,327,296 1.01% 6.12% -10.93%
22 Fastcoin FST
Fastcoin
FST $32,186 $0.000977 32,936,856 1.91% -10.13% -19.64%
23 Yacoin YAC
Yacoin
YAC $29,783 $0.003453 8,625,242 1.01% -17.07% -29.32%
24 Franko FRK
Franko
FRK $23,328 $0.379830 61,416 1.01% 10.44% 27.73%
25 BitBar BTB
BitBar
BTB $10,389 $1.55 6,686 1.01% -2.64% -14.60%
26 Phoenixcoin PXC
Phoenixcoin
PXC $6,076 $0.001322 4,594,450 -2.06% -12.73% -31.78%
27 Argentum ARG
Argentum
ARG $5,063 $0.012950 390,924 1.01% -35.31% -39.20%
28 Bytecoin BTE
Bytecoin
BTE $4,894 $0.004147 1,180,150 1.01% 16.29% -45.16%
29 Bitgem BTG
Bitgem
BTG $3,841 $0.176293 21,788 1.01% -4.24% -7.50%
30 Elacoin ELC
Elacoin
ELC $2,310 $0.088459 26,118 1.01% 9.12% -45.29%
31 GameCoin GME
GameCoin
GME $1,963 $0.000025 79,850,648 0.48% -46.38% -65.80%
32 CraftCoin CRC
CraftCoin
CRC $1,199 $0.007294 164,383 1.01% 10.57% -52.72%
33 Noirbits NRB
Noirbits
NRB $1,010 $0.001683 599,980 1.01% -1.40% -31.04%
34 Emerald Crypto EMD
Emerald Crypto
EMD $878 $0.000753 1,166,425 1.01% -9.57% -13.43%
* Đồng Coin Tự Phát Hành
Tổng Vốn Hóa Thị Trường: $2,186,972,871