Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 09 September 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC
$1,484,085,523.13
$127.11
11,675,600 BTC
0.90%
4.60%
-6.63%
2
LTC
$57,537,975.95
$2.7278
21,093,330 LTC
0.86%
0.25%
6.56%
3
XRP
$49,018,261.93
$0.00627
7,817,889,792 XRP
0.94%
1.50%
12.56%
4
NMC
$3,866,273.26
$0.5885
6,569,493 NMC
0.47%
0.76%
4.61%
5
PPC
$3,783,475.52
$0.1869
20,248,548 PPC
1.09%
-0.91%
5.12%
6
FTC
$2,108,358.28
$0.1347
15,648,000 FTC
0.76%
0.91%
-10.81%
7
NVC
$1,417,853.51
$3.6328
390,292 NVC
0.35%
0.68%
-8.24%
8
XPM
$931,908.35
$0.4652
2,003,041 XPM
-2.27%
-8.15%
-8.06%
9
TRC
$604,975.23
$0.1627
3,718,330 TRC
0.90%
1.79%
-11.30%
10
DVC
$247,027.35
$0.00004703
5,252,470,272 DVC
0.90%
1.84%
-14.19%
11
CBX
$232,416.33
$0.3079
754,779 CBX
--
-9.44%
51.32%
12
IFC
$189,448.86
$0.00000247
76,557,189,120 IFC
--
-14.17%
-29.33%
13
FRC
$186,165.36
$0.007118
26,153,580 FRC
0.90%
6.49%
-16.37%
14
DGC
$171,351.62
$0.0206
8,318,777 DGC
--
0.58%
-1.52%
15
MEM
$164,230.48
$0.004847
33,881,752 MEM
--
14.49%
130.99%
16
IXC
$155,853.56
$0.01017
15,326,642 IXC
0.90%
46.82%
39.69%
17
MEC
$129,135.88
$0.007118
18,141,750 MEC
--
23.76%
20.09%
18
GLC
$104,331.68
$0.003928
26,563,056 GLC
--
-8.62%
-19.35%
19
WDC
$81,884.25
$0.004196
19,515,296 WDC
0.94%
-5.60%
-5.70%
20
ANC
$77,567.56
$0.178
435,895 ANC
--
9.49%
-54.74%
Mincoin
Quark
CHNCoin
Yacoin
Fastcoin
BBQCoin
XenCoin
Phoenixcoin
AlphaCoin
Franko
BitBar
Luckycoin
EZCoin
Bytecoin
Doubloons
Argentum
Krugercoin
GlobalCoin
CasinoCoin
Spots
Emerald Crypto
StableCoin
GIL
CraftCoin
Nibble
Hypercoin
Elacoin
Các loại tiền điện tử: 29.91M
Trao đổi: 913
Vốn hóa thị trường: 
$3.25T
3.52%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$154.11B
56.82%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 58.6% ETH: 12.4%
 Phí gas trên ETH: 
 Sợ hãi & Tham lam: 
API