Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 31 August 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC
$1,574,672,122.26
$135.35
11,634,075 BTC
-2.63%
1.69%
12.42%
2
LTC
$53,839,117.11
$2.5838
20,836,930 LTC
0.21%
-2.94%
-4.10%
3
XRP
$44,028,608.22
$0.005632
7,817,889,792 XRP
-2.79%
-4.88%
1.24%
4
NMC
$3,797,114.09
$0.5861
6,478,993 NMC
0.25%
-1.14%
-5.44%
5
PPC
$3,638,104.07
$0.1808
20,120,744 PPC
-1.57%
0.37%
6.80%
6
FTC
$2,258,364.58
$0.1516
14,897,650 FTC
-1.17%
-4.01%
15.15%
7
NVC
$1,469,843.55
$3.8615
380,637 NVC
<0.01%
-3.82%
-18.76%
8
XPM
$1,070,021.16
$0.5757
1,858,621 XPM
5.42%
3.67%
-26.62%
9
TRC
$667,203.27
$0.1825
3,655,590 TRC
-3.24%
-0.92%
4.16%
10
IFC
$406,711.75
$0.00000536
75,932,893,184 IFC
31.85%
-6.63%
-6.77%
11
DVC
$274,160.95
$0.00005279
5,193,769,984 DVC
-2.79%
-9.87%
-10.52%
12
FRC
$209,335.90
$0.00827
25,313,038 FRC
-2.79%
1.69%
-2.22%
13
ANC
$169,915.28
$0.3898
435,895 ANC
-2.63%
163.57%
309.97%
14
DGC
$164,555.93
$0.02098
7,843,747 DGC
-1.23%
-10.31%
-38.62%
15
GLC
$142,277.26
$0.005414
26,279,510 GLC
29.05%
6.93%
-19.72%
16
CBX
$119,378.85
$0.1652
722,632 CBX
-3.30%
-0.04%
20.00%
17
IXC
$104,815.34
$0.006911
15,166,514 IXC
-2.79%
-6.56%
9.05%
18
MEC
$103,691.69
$0.005928
17,490,876 MEC
-2.25%
8.48%
-17.52%
19
WDC
$91,668.76
$0.005008
18,304,648 WDC
-2.79%
0.57%
-19.80%
20
MNC
$89,052.38
$0.06903
1,290,081 MNC
-24.76%
-28.08%
59.26%
CHNCoin
Quark
Memecoin
Yacoin
Fastcoin
XenCoin
Phoenixcoin
GameCoin
BBQCoin
Franko
AlphaCoin
Bottlecaps
EZCoin
Luckycoin
Bytecoin
Doubloons
BitBar
GlobalCoin
Argentum
CasinoCoin
Krugercoin
Nibble
StableCoin
GIL
Emerald Crypto
Spots
Hypercoin
CraftCoin
Elacoin
Các loại tiền điện tử: 30.37M
Trao đổi: 915
Vốn hóa thị trường: 
$3.15T
2.57%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$122.31B
101.73%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 59.1% ETH: 12.3%
 Phí gas trên ETH: 
 Sợ hãi & Tham lam: 
API