Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 14 August 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC
$1,300,657,388.41
$112.56
11,555,025 BTC
-0.10%
3.56%
5.81%
2
LTC
$55,454,916.45
$2.7274
20,332,680 LTC
0.42%
-0.33%
-1.05%
3
XRP
$29,617,431.84
$0.003788
7,817,889,792 XRP
-0.13%
-10.47%
-14.22%
4
NMC
$4,496,305.45
$0.7136
6,300,493 NMC
-0.35%
-4.75%
-2.95%
5
PPC
$3,373,090.87
$0.1688
19,977,666 PPC
0.09%
2.34%
-1.33%
6
FTC
$2,004,052.51
$0.1497
13,386,450 FTC
-0.42%
-0.52%
7.58%
7
NVC
$1,857,623.20
$5.2566
353,386 NVC
-1.09%
-0.50%
0.87%
8
XPM
$1,513,695.46
$0.9568
1,582,077 XPM
-0.10%
-1.71%
9.76%
9
TRC
$760,794.13
$0.2094
3,633,810 TRC
-8.85%
8.52%
-6.10%
10
DVC
$285,683.65
$0.00005628
5,076,020,224 DVC
-0.10%
-0.43%
-2.15%
11
DGC
$212,739.61
$0.03045
6,985,682 DGC
-3.39%
-4.60%
-20.43%
12
IFC
$168,895.18
$0.00000236
71,664,140,288 IFC
1.67%
54.20%
268.96%
13
FRC
$163,145.15
$0.006754
24,156,326 FRC
0.97%
-2.94%
-13.12%
14
WDC
$128,832.17
$0.008111
15,883,202 WDC
-0.10%
-3.71%
-3.31%
15
YAC
$125,865.57
$0.02251
5,590,941 YAC
5.71%
3.02%
17.30%
16
MEC
$108,795.77
$0.006894
15,780,250 MEC
0.15%
-2.06%
16.25%
17
MNC
$91,800.56
$0.07305
1,256,633 MNC
0.52%
1.81%
-27.23%
18
IXC
$84,792.46
$0.005747
14,753,138 IXC
-0.10%
-3.59%
-14.60%
19
CBX
$75,569.80
$0.1238
610,323 CBX
-3.00%
-2.20%
38.33%
20
PXC
$70,559.46
$0.02032
3,472,850 PXC
-0.02%
2.39%
6.84%
GoldCoin
BBQCoin
Fastcoin
CHNCoin
Luckycoin
Anoncoin
Franko
Bottlecaps
Argentum
Bytecoin
EZCoin
BitBar
Bitgem
CraftCoin
XenCoin
AlphaCoin
Krugercoin
CasinoCoin
Memecoin
GlobalCoin
Emerald Crypto
NanoToken
Spots
StableCoin
Nibble
Elacoin
Doubloons
Các loại tiền điện tử: 35.37M
Trao đổi: 923
Vốn hóa thị trường: 
$2.24T
3.90%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$74.4B
44.84%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 58.1% ETH: 10.1%
 Phí gas trên ETH: 
 Sợ hãi & Tham lam: 
API