Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 02 August 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC
$1,201,487,441.71
$104.50
11,497,375 BTC
0.28%
0.17%
9.08%
2
LTC
$56,807,267.64
$2.8435
19,978,130 LTC
0.32%
-2.74%
-1.55%
3
NMC
$3,815,247.57
$0.6186
6,167,093 NMC
-0.01%
1.12%
5.03%
4
PPC
$3,085,961.01
$0.1557
19,819,086 PPC
0.28%
5.83%
16.09%
5
FTC
$2,424,666.63
$0.1986
12,211,750 FTC
-1.50%
47.09%
132.26%
6
NVC
$1,837,717.11
$5.4476
337,342 NVC
0.20%
0.13%
-9.37%
7
XPM
$865,443.89
$0.651
1,329,323 XPM
2.51%
1.60%
-10.91%
8
TRC
$606,029.75
$0.1724
3,514,710 TRC
-0.32%
11.95%
29.80%
9
DVC
$323,727.70
$0.00006479
4,996,519,936 DVC
0.28%
5.26%
-21.89%
10
DGC
$218,321.92
$0.03448
6,331,054 DGC
0.39%
19.12%
16.06%
11
FRC
$150,313.80
$0.006479
23,199,928 FRC
0.28%
-13.04%
-36.08%
12
WDC
$113,814.36
$0.007945
14,324,898 WDC
0.28%
-5.16%
-19.30%
13
MEC
$103,939.76
$0.006587
15,780,250 MEC
0.38%
-13.06%
-44.60%
14
YAC
$87,752.94
$0.01724
5,089,290 YAC
0.41%
-6.78%
26.26%
15
GLC
$80,175.32
$0.003156
25,403,900 GLC
-0.35%
57.15%
261.50%
16
PXC
$78,013.54
$0.02247
3,472,250 PXC
11.42%
4.39%
-28.44%
17
BQC
$66,229.69
$0.003041
21,779,064 BQC
3.85%
1.76%
-13.49%
18
FST
$62,865.25
$0.004168
15,084,640 FST
3.82%
2.00%
-42.24%
19
IXC
$58,379.74
$0.004023
14,510,450 IXC
0.41%
5.63%
17.57%
20
MNC
$54,004.69
$0.04389
1,230,443 MNC
0.28%
37.70%
45.53%
CHNCoin
Infinitecoin
Anoncoin
Franko
Luckycoin
Argentum
BitBar
AlphaCoin
Bottlecaps
Krugercoin
Bytecoin
Bitgem
CraftCoin
CasinoCoin
Memecoin
StableCoin
Nibble
XenCoin
Noirbits
Hypercoin
Elacoin
Doubloons
Lebowskis
Junkcoin
Spots
EZCoin
Các loại tiền điện tử: 29.34M
Trao đổi: 912
Vốn hóa thị trường: 
$3.07T
2.64%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$118.34B
93.27%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 58.6% ETH: 12.3%
 Phí gas trên ETH: 
 Sợ hãi & Tham lam: 
API