Các loại tiền điện tử:  10,614Trao đổi:  381Vốn hóa thị trường:  $1,335,822,203,406Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $88,204,387,567Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.4% ETH: 16.8%Phí gas trên ETH:  12 Gwei
Các loại tiền điện tử:  10,614Trao đổi:  381Vốn hóa thị trường:  $1,335,822,203,406Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $88,204,387,567Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.4% ETH: 16.8%Phí gas trên ETH:  12 Gwei

Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 02 June 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC

$1.37B$1,373,839,383

11,234,075 BTC
1.00%
-5.23%
-9.13%
2
LTC

$49.63M$49,625,739

18,197,154 LTC
0.85%
-3.62%
-16.04%
3
NMC

$4.04M$4,038,794

5,694,100 NMC
0.82%
-5.36%
-24.94%
4
PPC

$2.90M$2,899,779

19,122,498 PPC
1.39%
-5.69%
-23.08%
5
NVC

$1.12M$1,117,980

286,310 NVC
0.93%
-6.74%
-10.46%
6
DVC

$674189.93$674,190

4,594,120,192 DVC
1.00%
-0.73%
-27.32%
7
TRC

$662838.49$662,838

2,779,550 TRC
1.00%
-11.96%
-25.29%
8
FTC

$545794.55$545,795

6,661,250 FTC
2.08%
-4.83%
-18.23%
9
FRC

$417750.51$417,751

21,086,442 FRC
1.00%
-20.39%
-39.99%
10
CNC

$287451.99$287,452

5,109,858 CNC
1.00%
-3.95%
-26.10%
11
IXC

$86656.55$86,657

12,653,618 IXC *
1.00%
-8.33%
-33.19%
12
MNC

$78887.29$78,887

1,075,103 MNC
1.00%
-0.24%
-42.88%
13
BQC

$76751.02$76,751

18,244,294 BQC
0.70%
-2.35%
-35.14%
14
BTB

$52295.84$52,296

3,287 BTB
0.97%
-5.23%
-11.04%