Binance TR

Binance TR

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
6.994.430.757.268,39 ₫
3,764 BTC
Tổng tài sản
Dữ liệu dự trữ không có sẵn

Thông tin về Binance TR

Binance TR là gì?

Ra mắt vào tháng 9/2020, Binance TR là thị trường tài sản kỹ thuật số, được cung cấp bởi công cụ khớp lệnh và công nghệ ví được cấp phép từ sàn giao dịch tiền điện tử là Binance. Được điều hành bởi BN Teknoloji có trụ sở tại İstanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, Binance TR nhằm mục đích cung cấp một nền tảng nhanh chóng, an toàn và đáng tin cậy để mua và bán tiền điện tử ở Thổ Nhĩ Kỳ. Binance TR hỗ trợ các cặp tiền pháp định TRY.

Nền tảng này chạy trên các công nghệ và cơ chế được cấp phép từ sàn giao dịch Binance theo luật địa phương và tuân thủ các yêu cầu chống rửa tiền.

Binance TR được hỗ trợ bởi bộ tính năng cốt lõi của Binance. Sàn giao dịch cung cấp công nghệ hàng đầu trong ngành của cộng đồng Thổ Nhĩ Kỳ, thanh khoản giao dịch giao ngay, cơ chế kết hợp mạnh mẽ và cơ sở bảo mật hiện đại, cho phép người dùng mua và bán tiền kỹ thuật số bằng nội tệ của họ.

Những ai đã sáng lập ra Binance TR?

Binance TR thuộc sở hữu của Binance và được quỹ Binance SAFU hỗ trợ.

Binance TR ra mắt khi nào?

Sàn giao dịch tập trung (CEX) ra mắt vào tháng 9/2020.

Binance TR có địa điểm ở đâu?

Binance TR do BN Teknoloji, một công ty fintech có trụ sở tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, điều hành.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Binance TR

Nền tảng này không chấp nhận khách hàng Canada, Nhật Bản và Hoa Kỳ.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên Binance TR?

Binance TR là một sàn giao dịch tiền pháp định - tiền điện tử và tiền điện tử - tiền điện tử, liệt kê các tài sản kỹ thuật số phổ biến như BTC, ETH, AVAX, DOGE, USDT, BUSD, XRP, SOL, ATOM, ADA, MANA, LTC, MATIC và một số loại tài sản khác.

Phí trên Binance TR là bao nhiêu?

Áp dụng phí giao dịch 0,1% cho các giao dịch mua bán. Hệ thống sử dụng mô hình người tạo lập thị trường (Maker) - người tiếp nhận thị trường (Taker) với mức phí theo cấp độ lên tới 0,1%. Gửi tiền và rút tiền TRY được miễn phí. Rút tiền điện tử giữa Binance và Binance TR cũng miễn phí.

Có thể sử dụng đòn bẩy và giao dịch ký quỹ trên Binance không?

Người dùng được phép giao dịch cả tiền điện tử và hợp đồng tương lai. Tỷ lệ đòn bẩy tối đa có sẵn trên nền tảng là 10:1.

Đọc thêm
Tổng Cộng: --
Không có dữ liệu
Phân bổ token
Không có dữ liệu

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

OFFICIAL TRUMP
₫106,871.07
₫295,108,394/₫554,852,076
₫688,289,312,924
9.84%

444

2

Pixels
₫330.44
₫220,819,202/₫416,229,800
₫650,525,707,448
9.30%

378

3

Tether
₫26,315.89
₫109,014,968,800/₫62,051,159,265
₫589,119,533,578
8.42%

724

4

Ethereum
₫54,680,480.70
₫55,358,703/₫78,704,447
₫301,451,522,075
4.31%

474

5

Pepe
₫0.08809
₫7,553,996/₫13,826,230
₫232,759,512,413
3.33%

355

6

Bitcoin
₫1,859,229,818.66
₫83,365,353/₫10,534,467
₫225,867,589,430
3.23%

494

7

Solar
₫376.88
₫36,169,241/₫305,758,184
₫225,134,235,664
3.22%

357

8

XRP
₫36,633.86
₫688,971,517/₫888,793,276
₫184,294,991,603
2.63%

528

9

Alien Worlds
₫46.20
₫96,710,502/₫30,784,230
₫157,175,882,935
2.25%

322

10

Phala Network
₫893.07
₫1,194,660,117/₫254,093,486
₫150,692,293,730
2.15%

358

11

Huma Finance
₫462.61
₫204,105,461/₫141,064,328
₫146,081,037,524
2.09%

348

12

Berachain
₫16,498.04
₫33,489,707/₫36,558,965
₫104,887,193,343
1.50%

333

13

Xai
₫300.43
₫6,788,063/₫6,807,726
₫97,735,424,561
1.40%

243

14

Turbo
₫30.13
₫262,303,055/₫277,144,165
₫93,538,997,212
1.34%

367

15

Sahara AI
₫695.41
₫8,404,529/₫2,678,336
₫93,474,269,744
1.34%

219

16

Dogecoin
₫2,492.86
₫309,500,954/₫77,703,234
₫91,272,697,648
1.30%

447

17

Solana
₫2,299,365.39
₫9,973,090/₫529,894,187
₫89,934,635,584
1.29%

490

18

Enso
₫35,008.46
₫662,317,101/₫492,054,959
₫86,926,093,880
1.24%

408

19

Resolv
₫2,071.93
₫321,110,507/₫190,954,119
₫85,468,168,718
1.22%

348

20

BounceBit
₫731.13
₫48,712,353/₫45,287,771
₫81,024,106,962
1.16%

310

21

Render
₫46,320.72
₫364,865,752/₫417,606,030
₫76,634,124,725
1.10%

403

22

MyNeighborAlice
₫3,143.62
₫229,531,546/₫39,412,859
₫76,267,977,725
1.09%

337

23

Bittensor
₫6,291,997.26
--/₫20,383,256
₫68,754,597,165
0.98%

280

24

Dent
₫5.89
₫26,764,499/₫244,888,696
₫61,048,615,616
0.87%

335

25

Contentos
₫37.03
₫138,868,948/₫54,958,456
₫60,777,718,007
0.87%

326

26

PAX Gold
₫132,579,074.28
₫55,464,849/₫6,318,780
₫60,276,090,741
0.86%

447

27

Artificial Superintelligence Alliance
₫4,739.24
₫1,069,227,866/₫247,204,490
₫58,149,473,234
0.83%

428

28

Avalanche
₫253,215.98
₫49,298,610/₫53,520,594
₫52,090,606,958
0.74%

388

29

Across Protocol
₫1,202.67
₫486,513,088/₫356,370,753
₫51,357,856,110
0.73%

346

30

Kite
₫5,791.28
₫13,932,883/₫11,533,912
₫50,787,303,531
0.73%

290

31

Pudgy Penguins
₫190.11
₫87,182,140/₫42,464,036
₫50,494,465,670
0.72%

386

32

Bonk
₫0.1593
₫5,497,365/₫32,808,365
₫45,927,105,181
0.66%

323

33

MANTRA
₫405.16
₫14,813,121/₫11,218,781
₫39,990,562,991
0.57%

292

34

Cyber
₫14,825.01
₫623,726,741/₫375,673,079
₫38,699,575,455
0.55%

363

35

StakeStone
₫1,887.36
₫15,504,781/₫15,504,781
₫38,362,651,795
0.55%

265

36

Bio Protocol
₫553.71
₫169,764,298/₫241,503,636
₫35,071,657,148
0.50%

364

37

Gala
₫90.56
₫52,645,138/₫34,738,139
₫34,838,533,583
0.50%

335

38

USDC
₫26,309.93
₫7,199,536,551/₫1,142,243,519
₫32,893,151,550
0.47%

588

39

Sentient
₫562.52
₫27,684,692/₫8,782,629
₫32,737,923,630
0.47%

321

40

Worldcoin
₫9,317.73
₫270,323,407/₫98,426,080
₫31,975,471,799
0.46%

401

41

Opinion
₫7,870.95
₫113,788,013/₫38,467,640
₫30,182,740,545
0.43%

353

42

Terra Classic
₫1.09
₫137,566,618/₫43,321,950
₫29,619,168,389
0.42%

376

43

GUNZ
₫410.81
₫23,522,944/₫332,022,331
₫29,218,609,044
0.42%

362

44

SATS (Ordinals)
₫0.3145
₫363,535,989/₫249,832,784
₫29,130,835,615
0.42%

357

45

Origin Protocol
₫669.21
₫34,261,110/₫9,519,277
₫27,797,138,303
0.40%

290

46

FLOKI
₫0.7823
₫262,777,482/₫120,807,986
₫27,792,654,850
0.40%

395

47

Ethena
₫2,833.42
₫2,743,651/₫27,509,051
₫26,895,903,677
0.38%

307

48

World Liberty Financial
₫2,739.35
₫5,828,022/₫3,056,555
₫26,007,400,166
0.37%

263

49

Fabric Protocol
₫1,051.44
₫134,396,757/₫2,533,921,488
₫24,520,886,234
0.35%

496

50

Sui
₫25,976.52
₫120,945,449/₫45,235,574
₫24,162,273,406
0.35%

411

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.