Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang ETH đã tăng 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang ETH
biểu đồ Numeraire sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang ETH hiện tại là 0.003505 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là tăng bởi NMR đã tăng thêm 9.90% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 NMR to ETH
24 giờ
Sep 19, 2026
0.003502 ETH
-1.62%
Sep 18, 2026
0.00356 ETH
-2.25%
Sep 17, 2026
0.003642 ETH
-0.55%
Sep 16, 2026
0.003662 ETH
1.62%
Sep 15, 2026
0.003603 ETH
0.44%
Sep 14, 2026
0.003588 ETH
-3.94%
Sep 13, 2026
0.003735 ETH
1.34%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang ETH đã tăng 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang ETH là 0.003506 ETH cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 07:38:44 am
0.5 NMR
0.001753 ETH
1 NMR
0.003506 ETH
5 NMR
0.01753 ETH
10 NMR
0.03506 ETH
50 NMR
0.1753 ETH
100 NMR
0.3506 ETH
500 NMR
1.7530 ETH
1000 NMR
3.5059 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang NMR
Số tiền
Hôm nay lúc 07:38:44 am
0.5 ETH
142.61 NMR
1 ETH
285.23 NMR
5 ETH
1,426.15 NMR
10 ETH
2,852.29 NMR
50 ETH
14,261.47 NMR
100 ETH
28,522.94 NMR
500 ETH
142,614.71 NMR
1000 ETH
285,229.42 NMR
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.