NMR MXN: Tỷ giá trực tiếp Numeraire sang Peso México
công cụ chuyển đổi NMR sang MXN
NMR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Sep 17, 2026 | $152.96 | 0.19% |
| Sep 16, 2026 | $152.68 | 2.97% |
| Sep 15, 2026 | $148.28 | -4.16% |
| Sep 14, 2026 | $154.71 | -1.53% |
| Sep 13, 2026 | $157.11 | -0.54% |
| Sep 12, 2026 | $157.96 | 0.20% |
| Sep 11, 2026 | $157.65 | 1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MXN đã tăng 2.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang MXN
biểu đồ Numeraire sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang MXN hiện tại là $155.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là tăng bởi NMR đã tăng thêm 15.76% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Sep 17, 2026 | $152.96 | 0.19% |
| Sep 16, 2026 | $152.68 | 2.97% |
| Sep 15, 2026 | $148.28 | -4.16% |
| Sep 14, 2026 | $154.71 | -1.53% |
| Sep 13, 2026 | $157.11 | -0.54% |
| Sep 12, 2026 | $157.96 | 0.20% |
| Sep 11, 2026 | $157.65 | 1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MXN đã tăng 2.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang MXN là $155.63 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:03 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | mxn 77.81 |
| 1 NMR | mxn 155.63 |
| 5 NMR | mxn 778.13 |
| 10 NMR | mxn 1,556.26 |
| 50 NMR | mxn 7,781.31 |
| 100 NMR | mxn 15,562.61 |
| 500 NMR | mxn 77,813.06 |
| 1000 NMR | mxn 155,626.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:03 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | NMR 0.003213 |
| 1 MXN | NMR 0.006426 |
| 5 MXN | NMR 0.03213 |
| 10 MXN | NMR 0.06426 |
| 50 MXN | NMR 0.3213 |
| 100 MXN | NMR 0.6426 |
| 500 MXN | NMR 3.21 |
| 1000 MXN | NMR 6.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












