Vốn Hóa Thị Trường:

COMSA [XEM] COMSA [XEM] (CMS)

0.042064 USD (0.51%)
0.00001177 BTC (1.44%)
0.75680637 XEM (1.52%)

Buy

Giao Dịch

Crypto-Backed Loan

Vốn Hóa Thị Trường
False USD
? BTC
? XEM
Khối lượng (24 giờ)
2,660 USD
0.74 BTC
47,851 XEM
Lượng tiền lưu thông
? CMS

Learn more about why circulating supply may be missing.

Tổng cung tiền
219,042,298 CMS

Dữ liệu lịch sử thị trường cho COMSA [XEM]

Tiền bằng USD
 
Ngày Mở* Cao Thấp Đóng** Khối lượng Vốn Hóa Thị Trường
23/01/2019 0.045711 0.045711 0.040206 0.042467 9,486 -
22/01/2019 0.044313 0.045891 0.042311 0.045721 3,663 -
21/01/2019 0.045695 0.046320 0.043775 0.044313 1,226 -
20/01/2019 0.046003 0.048007 0.045548 0.045674 1,265 -
19/01/2019 0.047825 0.048463 0.045548 0.048190 2,562 -
18/01/2019 0.045798 0.048072 0.045765 0.047825 1,131 -
17/01/2019 0.049523 0.049668 0.039883 0.045812 8,351 -
16/01/2019 0.053292 0.053422 0.044207 0.049525 10,271 -
15/01/2019 0.051750 0.055020 0.050616 0.053291 2,292 -
14/01/2019 0.053926 0.054036 0.050891 0.051735 810 -
13/01/2019 0.054169 0.055098 0.050761 0.053931 2,168 -
12/01/2019 0.052261 0.054289 0.051129 0.054169 1,709 -
11/01/2019 0.053551 0.055427 0.051065 0.052261 2,366 -
10/01/2019 0.056503 0.056570 0.048942 0.053553 8,825 -
09/01/2019 0.056093 0.059005 0.055975 0.056477 2,849 -
08/01/2019 0.056601 0.058535 0.055000 0.056077 2,472 -
07/01/2019 0.057240 0.059999 0.056450 0.056619 1,997 -
06/01/2019 0.057035 0.057251 0.055745 0.057211 4,198 -
05/01/2019 0.057127 0.057127 0.055284 0.057035 2,071 -
04/01/2019 0.055693 0.060080 0.052707 0.057127 6,480 -
03/01/2019 0.057987 0.058030 0.055585 0.055622 906 -
02/01/2019 0.056723 0.059104 0.054979 0.057981 1,114 -
01/01/2019 0.054636 0.057299 0.053090 0.055800 1,361 -
31/12/2018 0.052108 0.059185 0.048819 0.054636 17,752 -
30/12/2018 0.060213 0.060213 0.052110 0.052110 14,214 -
29/12/2018 0.060757 0.060757 0.056858 0.060213 6,074 -
28/12/2018 0.060177 0.060757 0.056163 0.060757 13,948 -
27/12/2018 0.061175 0.062328 0.056877 0.060165 9,185 -
26/12/2018 0.060191 0.063384 0.059756 0.061147 3,616 -
25/12/2018 0.065723 0.065745 0.059325 0.060233 6,515 -
* Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (thời gian UTC)
** Dữ liệu sớm nhất trong phạm vi (Thời gian UTC)