Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
151 | 2.393,18 ₫ | 0.38% | 0.35% | 11.00% | 4,75T ₫ | 1.98B MANA | Trung lập | ||||
172 | 1.189,77 ₫ | 0.18% | 1.95% | 13.64% | 3,49T ₫ | 2.93B SAND | Trung lập | ||||
576 | 106.078,80 ₫ | 0.64% | 6.36% | 15.47% | 779,44B ₫ | 7.34M ILV | |||||
623 | 733,19 ₫ | 0.81% | 3.45% | 10.30% | 685,78B ₫ | 935.33M YGG | |||||
793 | 4.247,47 ₫ | 0.51% | 5.03% | 17.08% | 423,04B ₫ | 99.59M ALICE | Trung lập | ||||
1145 | 356,47 ₫ | 0.84% | 2.76% | 6.89% | 178,22B ₫ | 499.96M WILD | |||||
1198 | 0,3835 ₫ | 0.40% | 3.24% | 7.14% | 157,9B ₫ | 411.67B RACA | |||||
1389 | 4,02 ₫ | 1.12% | 0.72% | 12.46% | 102,91B ₫ | 25.55B ATLAS | Trung lập | ||||
1499 | 14,84 ₫ | 0.07% | 0.19% | 0.06% | 75,62B ₫ | 5.09B HERO | Trung lập | ||||
1764 | 0,004110 ₫ | 0.00% | 0.07% | 1.08% | 41,01B ₫ | -- | 9.97T STARL | Trung lập |









