Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
152 | 1.757,05 ₫ | 0.21% | 0.23% | 0.30% | 3,48T ₫ | 1.98B MANA | ||||
157 | 1.087,20 ₫ | 0.64% | 0.37% | 0.21% | 3,19T ₫ | 2.93B SAND | ||||
582 | 78.487,03 ₫ | 0.10% | 3.52% | 1.31% | 576,38B ₫ | 7.34M ILV | ||||
671 | 492,78 ₫ | 0.23% | 1.84% | 6.99% | 460,91B ₫ | 935.33M YGG | ||||
816 | 3.176,69 ₫ | 0.80% | 3.43% | 7.26% | 315,96B ₫ | 99.46M ALICE | ||||
1020 | 383,13 ₫ | 0.11% | 0.91% | 9.26% | 191,55B ₫ | 499.96M WILD | ||||
1111 | 0,3676 ₫ | 0.05% | 1.26% | 3.58% | 151,34B ₫ | 411.67B RACA | ||||
1329 | 3,39 ₫ | 1.61% | 2.56% | 2.45% | 85,27B ₫ | 25.08B ATLAS | ||||
1477 | 11,55 ₫ | 0.01% | 0.73% | 0.71% | 58,86B ₫ | 5.09B HERO | ||||
1797 | 0,002947 ₫ | 0.00% | 1.92% | 2.18% | 29,41B ₫ | -- | 9.97T STARL |









