Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng Coin
Đồng Coin
DexScan
DexScan
9 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 25.966,59 ₫ | 0.01% | 0.10% | 0.00% | ₫139.32T₫139,320,715,810,514 | ₫2,774,859,727,372 106.86M | 5.36B DAI | |||
33 | 34.515,64 ₫ | 0.70% | 3.02% | 1.21% | ₫57.55T₫57,548,162,215,636 | ₫3,278,566,496,250 94.98M | 1.66B DOT | |||
274 | 42,16 ₫ | 0.62% | 2.42% | 4.44% | ₫2.03T₫2,034,950,375,821 | ₫77,366,856,502 1.83B | 48.25B CKB | |||
957 | 22.879,38 ₫ | 0.20% | 0.69% | 0.81% | ₫251.67B₫251,673,244,856 | ₫378,780,566 16.55K | 11M REP | |||
1300 | 2.581,40 ₫ | 0.46% | 1.32% | 7.20% | ₫107.53B₫107,533,517,582 | ₫167,934,489,790 65.05M | 41.65M ETHDYDX | |||
1337 | 4.996,86 ₫ | 0.45% | 1.30% | 4.50% | ₫97.38B₫97,383,447,177 | ₫9,908,442,562 1.98M | 19.48M RARI | |||
1883 | 24,87 ₫ | 0.95% | 1.54% | 52.22% | ₫29.02B₫29,016,190,547 | ₫8,482,355,713 341.05M | 1.16B ACA | |||
2610 | 0,8691 ₫ | 0.35% | 0.33% | 0.95% | ₫5.41B₫5,406,324,207 | ₫8,525,565 9.80M | 6.22B RLY | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |








