Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.945.135.954,65 ₫ | 0.38% | 0.16% | 2.82% | 39,11P ₫ | 20.1M BTC | |||||
2 | 57.344.997,05 ₫ | 0.34% | 0.51% | 1.33% | 7P ₫ | 122.19M ETH | |||||
4 | 17.838.499,53 ₫ | 0.50% | 0.09% | 2.11% | 2,34P ₫ | 131.51M BNB | |||||
5 | 29.823,63 ₫ | 0.52% | 1.87% | 7.77% | 1,89P ₫ | 63.51B XRP | |||||
112 | 3.078,76 ₫ | 0.69% | 0.77% | 3.70% | 6,15T ₫ | 2B IMX | |||||
543 | 0,001320 ₫ | 1.23% | 3.51% | 11.38% | 704,24B ₫ | 533.44T WKC | |||||
2808 | 45,51 ₫ | 0.42% | 1.96% | 21.15% | 4,02B ₫ | 88.54M SFUND | Trung lập | ||||
2976 | 0,3459 ₫ | 0.35% | 0.42% | 1.82% | 2,81B ₫ | -- | 8.15B DONS | Trung lập | |||
6141 | 1,11 ₫ | 0.35% | 0.35% | 1.00% | -- | -- | 0 LOVE | Trung lập | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | Trung lập | -- |









