Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

38

15.089,89 ₫
0.38%0.78%6.34%

₫49.83T₫49,831,284,695,368

3.3B MNT
mantle-7d-price-graph

106

8.844,44 ₫
1.06%0.41%11.88%

₫7.79T₫7,789,003,805,840

880.66M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

120

66,98 ₫
0.49%3.52%6.15%

₫6.44T₫6,435,477,134,354

96.07B TEL
telcoin-7d-price-graph

143

2.466,98 ₫
3.75%3.46%39.38%

₫4.44T₫4,440,573,420,324

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

423

587,47 ₫
0.20%7.71%18.68%

₫1.27T₫1,267,566,722,577

2.15B TRIA
tria-7d-price-graph

869

1.819,84 ₫
0.30%1.31%9.61%

₫349.19B₫349,185,110,936

191.87M UP
superform-7d-price-graph

921

1.344,49 ₫
0.88%0.22%0.15%

₫302.96B₫302,958,733,004

225.33M STO
stakestone-7d-price-graph

933

22.964,26 ₫
0.71%5.29%22.19%

₫296.24B₫296,238,656,446

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

2190

142,13 ₫
0.21%18.42%9.06%

₫13.48B₫13,479,243,124

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

2298

240,39 ₫
0.07%1.68%10.86%

₫10.22B₫10,216,606,082

42.5M TITN
thorwallet-titn-7d-price-graph
Chrono.techTIME$0.48
E MoneyEMYC$0.00
VPayVPAY$0.00
VeeraVEERA$0.00
KlarnaUSDKlarnaUSD$--
Hiển thị 1 - 15 trong số 15
Hiển thị hàng
100