Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

36

16.780,43 ₫
0.10%1.23%1.79%

₫55.41T₫55,413,944,556,496

3.3B MNT
mantle-7d-price-graph

104

10.276,12 ₫
0.29%0.32%3.26%

₫9.05T₫9,049,827,406,284

880.66M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

125

73,57 ₫
0.12%3.34%9.77%

₫7.07T₫7,068,711,822,824

96.07B TEL
telcoin-7d-price-graph

157

2.316,72 ₫
0.46%1.07%4.12%

₫4.17T₫4,170,099,144,698

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

276

1.002,03 ₫
2.67%5.28%14.16%

₫2.16T₫2,162,070,722,901

2.15B TRIA
tria-7d-price-graph

741

2.687,51 ₫
0.64%5.31%26.45%

₫515.67B₫515,671,936,623

191.87M UP
superform-7d-price-graph

859

1.656,15 ₫
1.18%5.03%8.58%

₫373.19B₫373,186,558,296

225.33M STO
stakestone-7d-price-graph

930

23.817,80 ₫
0.51%0.20%59.12%

₫307.25B₫307,249,278,244

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

2056

220,81 ₫
2.15%5.28%2.69%

₫20.94B₫20,940,855,428

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

2214

64,67 ₫
0.26%4.80%28.47%

₫14.63B₫14,633,738,665

226.25M EMYC
e-money-io-7d-price-graph
THORWalletTITN$0.01
Chrono.techTIME$0.31
VPayVPAY$0.00
KlarnaUSDKlarnaUSD$--
Hiển thị 1 - 14 trong số 14
Hiển thị hàng
100