Top các token Icetea Labs hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Icetea Labs. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

7.50%22.58%

₫1.49T₫1,494,290,531,337

998,099 GAFI

gamefi-7d-price-graph

2

7.43%32.03%

₫634.09B₫634,094,958,912

₫8,377,558,742

503,854 PKF

38,136,597 PKF

polkafoundry-7d-price-graph

3

0.56%19.49%

₫252.21B₫252,209,966,552

₫21,367,455,355

1,825,923 FARA

21,552,212 FARA

faraland-7d-price-graph

4

21.81%16.02%

₫165.31B₫165,308,854,580

₫16,727,847,293

19,210,543 KMON

189,843,488 KMON

kryptomon-7d-price-graph

5

19.02%61.41%

₫146.26B₫146,262,830,791

₫17,022,511,068

12,741,894 BEM

109,482,411 BEM

bemil-coin-7d-price-graph

6

14.86%40.50%

₫96.84B₫96,837,593,403

₫20,566,333,478

1,457,401 RENA

6,862,242 RENA

warena-7d-price-graph

7

4.41%22.11%

₫56.70B₫56,697,781,601

₫1,133,308,202

242,299 ASPO

12,121,885 ASPO

aspo-world-7d-price-graph

8

0.73%11.69%

₫50.57B₫50,571,230,338

₫11,674,629,929

42,645,078 KABY

184,726,547 KABY

kaby-arena-7d-price-graph

9

7.37%7.91%

₫45.58B₫45,581,567,504

₫4,222,801,579

805,991 MAT

8,699,989 MAT

my-master-war-7d-price-graph

10

5.32%38.80%

₫36.02B₫36,023,412,403

₫4,892,743,053

1,759,035 HERO

12,951,109 HERO

step-hero-7d-price-graph
NFTifyN1$0.04
BunicornBUNI$0.03
Space CryptoSPG$1.33
MetaGodsMGOD$0.67
Planet SandboxPSB$0.36
Mech MasterMECH$0.05
SoccerHubSCH$0.00
Meta SpatialSPAT$0.18
HeroVerseHER$0.01
SwaperryPERRY$0.02
Kaby Gaming TokenKGT$0.01

Hiển thị 1 - 21 trong số 21

Hiển thị hàng

100