Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

Giá 7d %

85

30.063,72 ₫
0.05%0.15%0.03%
11,2T ₫
372.81M EURC
euro-coin-7d-price-graph

232

30.054,08 ₫
0.00%0.12%0.02%
3,88T ₫
129.41M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

473

30.079,59 ₫
0.12%0.24%0.01%
1,01T ₫
33.85M EURI
eurite-7d-price-graph

1018

18.708,99 ₫
0.02%6.68%9.90%
222,32B ₫
11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1316

29.511,40 ₫
0.32%0.84%0.25%
98,87B ₫
3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1545

30.021,16 ₫
0.02%0.09%0.03%
55,06B ₫
1.83M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1570

1.436,33 ₫
0.01%0.01%2.34%
52,26B ₫
--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1652

15.666,62 ₫
0.02%1.07%47.94%
43,3B ₫
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1803

30.083,40 ₫
0.04%0.16%0.04%
32,08B ₫
1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph

1831

30.006,78 ₫
0.06%1.11%1.88%
30,05B ₫
1M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph
Monerium EUReEURe$1.14
EURØPEUROP$1.14
STASIS EUROEURS$1.20
ParallelPAR$1.21
e-Money EUREEUR$0.07
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100