Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

Giá 7d %

76

30.231,72 ₫
0.03%0.02%0.09%
12,26T ₫
405.81M EURC
euro-coin-7d-price-graph

224

30.219,28 ₫
0.00%0.04%0.12%
4,25T ₫
140.67M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

397

30.223,47 ₫
0.00%0.04%0.12%
1T ₫
33.13M EURI
eurite-7d-price-graph

816

26.667,80 ₫
0.00%52.27%10.56%
316,9B ₫
11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1270

29.727,93 ₫
0.01%0.03%0.30%
99,59B ₫
3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1559

1.322,60 ₫
0.00%3.10%1.65%
48,12B ₫
--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1585

31.076,70 ₫
0.66%0.43%2.74%
45,88B ₫
1.47M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1659

14.386,28 ₫
0.00%0.00%10.86%
39,76B ₫
--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1754

30.208,75 ₫
0.00%0.10%0.21%
32,22B ₫
--
1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph

1797

30.135,03 ₫
0.00%0.00%0.01%
29,62B ₫
--
983.18K AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.16
Monerium EUReEURe$1.16
STASIS EUROEURS$1.20
ParallelPAR$1.22
e-Money EUREEUR$0.06
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100