Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

96

30.980,14 ₫
0.01%0.06%0.30%

₫11.96T₫11,964,795,434,342

386.2M EURC
euro-coin-7d-price-graph

233

30.967,19 ₫
0.01%0.04%0.31%

₫3.35T₫3,348,933,823,748

108.14M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

374

30.985,66 ₫
0.02%0.06%0.28%

₫1.58T₫1,579,300,130,927

50.96M EURI
eurite-7d-price-graph

546

30.749,77 ₫
0.09%0.02%0.61%

₫917.25B₫917,253,662,397

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

890

30.804,98 ₫
0.03%0.31%2.02%

₫366.07B₫366,072,294,554

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1358

30.988,92 ₫
0.01%0.06%0.33%

₫103.82B₫103,821,094,246

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1378

30.932,68 ₫
0.08%0.06%0.10%

₫100.43B₫100,434,712,342

3.24M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1430

30.938,33 ₫
0.00%0.05%0.15%

₫85.52B₫85,516,117,837

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1608

1.580,88 ₫
0.00%0.00%10.83%

₫57.52B₫57,524,104,476

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1869

31.002,80 ₫
0.00%0.01%0.35%

₫33.07B₫33,067,389,850

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.18
Monerium EUReEURe$1.18
STASIS EUROEURS$1.21
ParallelPAR$1.23
e-Money EUREEUR$0.08
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100