Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

86

30.407,98 ₫
0.00%0.00%0.54%

₫11.77T₫11,773,889,527,128

387.19M EURC
euro-coin-7d-price-graph

239

30.367,30 ₫
0.01%0.12%0.51%

₫3.6T₫3,603,329,841,459

118.65M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

362

30.387,83 ₫
0.01%0.08%0.56%

₫1.51T₫1,507,799,496,738

49.61M EURI
eurite-7d-price-graph

539

30.093,45 ₫
0.24%0.13%0.21%

₫897.68B₫897,675,968,837

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

1066

16.642,97 ₫
2.19%2.11%24.46%

₫197.78B₫197,777,433,236

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1333

29.917,52 ₫
0.03%0.04%1.08%

₫100.23B₫100,231,629,241

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1569

30.409,69 ₫
0.03%0.03%0.09%

₫53.96B₫53,959,275,382

1.77M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1608

1.338,59 ₫
0.00%0.01%11.95%

₫48.71B₫48,708,053,397

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1713

14.291,06 ₫
0.00%15.33%50.93%

₫39.5B₫39,501,691,947

--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1804

30.436,53 ₫
0.02%0.01%0.30%

₫32.46B₫32,463,407,055

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
Monerium EUReEURe$1.16
EURØPEUROP$1.16
e-Money EUREEUR$0.08
STASIS EUROEURS$1.21
ParallelPAR$1.24
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100