Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

84

30.732,27 ₫
0.03%0.39%0.65%

₫12.1T₫12,101,971,280,031

393.78M EURC
euro-coin-7d-price-graph

273

30.728,46 ₫
0.04%0.34%0.70%

₫2.02T₫2,020,579,082,791

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

349

30.333,71 ₫
0.03%0.65%0.10%

₫1.45T₫1,453,883,167,719

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

352

30.738,88 ₫
0.04%0.35%0.70%

₫1.44T₫1,443,772,501,202

46.96M EURI
eurite-7d-price-graph

797

30.692,67 ₫
0.10%4.39%1.27%

₫364.74B₫364,737,694,809

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1315

30.720,67 ₫
0.01%0.29%0.65%

₫102.92B₫102,922,411,009

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1336

30.712,17 ₫
0.02%0.23%0.25%

₫97.5B₫97,504,639,617

3.17M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1403

30.729,16 ₫
0.02%0.36%0.41%

₫84.94B₫84,937,941,834

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1583

1.623,10 ₫
0.02%0.21%0.89%

₫59.06B₫59,060,475,938

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1873

30.741,31 ₫
0.06%0.38%0.72%

₫30.31B₫30,313,993,676

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.18
Monerium EUReEURe$1.18
e-Money EUREEUR$0.08
STASIS EUROEURS$1.25
ParallelPAR$1.26
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100