Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

129

30.466,29 ₫
0.03%0.16%0.26%

₫9.3T₫9,298,542,974,152

305.2M EURC
euro-coin-7d-price-graph

233

30.452,29 ₫
0.10%0.76%0.44%

₫3.78T₫3,779,919,469,760

124.12M EURS
stasis-euro-7d-price-graph

339

30.466,21 ₫
0.00%0.09%0.21%

₫2T₫2,003,334,867,678

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

418

30.375,88 ₫
0.08%0.39%0.23%

₫1.46T₫1,455,904,166,066

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

455

30.486,00 ₫
0.01%0.03%0.20%

₫1.29T₫1,285,562,183,948

42.16M EURI
eurite-7d-price-graph

921

30.463,54 ₫
0.02%0.17%0.18%

₫362.01B₫362,014,777,208

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1166

5.380,58 ₫
1.08%79.34%40.91%

₫195.79B₫195,785,061,952

36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1444

30.476,54 ₫
0.00%0.05%0.39%

₫102.1B₫102,104,512,609

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1467

30.634,62 ₫
0.09%0.04%0.18%

₫98.52B₫98,515,584,380

3.21M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1546

30.706,84 ₫
0.10%0.21%0.13%

₫84.88B₫84,876,251,746

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph
AllUnity EUREURAU$1.16
EURØPEUROP$1.17
ParallelPAR$1.23
e-Money EUREEUR$0.11
Monerium EUReEURe$1.16
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100