Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

92

30.700,00 ₫
0.03%0.34%0.02%

₫11.66T₫11,662,634,685,796

379.89M EURC
euro-coin-7d-price-graph

235

30.671,88 ₫
0.00%0.27%0.08%

₫3.25T₫3,251,231,924,010

106M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

368

30.702,20 ₫
0.03%0.34%0.06%

₫1.54T₫1,541,822,554,802

50.21M EURI
eurite-7d-price-graph

533

30.257,59 ₫
0.06%0.10%0.17%

₫902.57B₫902,572,130,876

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

916

26.717,45 ₫
0.02%10.73%12.90%

₫317.5B₫317,498,048,317

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1346

30.689,13 ₫
0.08%0.28%0.08%

₫102.82B₫102,816,728,128

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1426

30.705,85 ₫
0.03%0.36%0.16%

₫84.87B₫84,873,533,943

--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1503

1.951,44 ₫
1.09%1.11%3.31%

₫71.01B₫71,007,824,103

36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1589

30.637,02 ₫
0.03%0.14%0.18%

₫58.75B₫58,750,331,017

1.91M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1858

30.701,28 ₫
0.02%0.36%0.10%

₫32.75B₫32,745,783,662

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.16
Monerium EUReEURe$1.17
e-Money EUREEUR$0.10
STASIS EUROEURS$1.21
ParallelPAR$1.23
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100