Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

84

30.632,66 ₫
0.04%0.07%0.34%

₫11.7T₫11,701,173,924,645

381.98M EURC
euro-coin-7d-price-graph

272

30.627,99 ₫
0.00%0.18%0.26%

₫2.01T₫2,013,972,970,907

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

340

30.790,62 ₫
0.04%1.01%1.91%

₫1.48T₫1,475,782,255,344

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

369

30.647,94 ₫
0.05%0.27%0.15%

₫1.29T₫1,286,261,453,905

41.96M EURI
eurite-7d-price-graph

813

30.002,87 ₫
0.05%0.84%2.24%

₫356.54B₫356,540,471,285

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1317

30.623,22 ₫
0.00%0.20%0.19%

₫102.6B₫102,595,932,935

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1344

30.680,68 ₫
0.05%0.32%0.29%

₫96.43B₫96,426,740,675

3.14M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1398

30.622,60 ₫
0.03%0.28%0.44%

₫84.64B₫84,643,414,095

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1498

1.894,47 ₫
0.03%94.17%3.96%

₫68.93B₫68,934,878,714

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1874

30.690,14 ₫
0.01%0.44%0.12%

₫30.26B₫30,263,500,019

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.18
STASIS EUROEURS$1.21
Monerium EUReEURe$1.18
ParallelPAR$1.24
e-Money EUREEUR$0.08
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100