Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

85

30.279,37 ₫
0.02%0.01%0.33%

₫11.13T₫11,125,440,040,596

367.42M EURC
euro-coin-7d-price-graph

239

30.276,50 ₫
0.01%0.03%0.31%

₫2.8T₫2,798,562,963,459

92.43M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

315

30.336,37 ₫
0.01%0.07%0.28%

₫1.55T₫1,546,212,663,989

50.96M EURI
eurite-7d-price-graph

342

29.980,75 ₫
0.04%0.40%0.57%

₫1.4T₫1,403,986,862,592

46.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

795

30.243,54 ₫
0.11%0.09%0.29%

₫359.4B₫359,400,431,226

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1310

30.279,33 ₫
0.01%0.07%0.34%

₫101.44B₫101,443,799,926

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1319

30.418,86 ₫
0.14%0.08%0.37%

₫99.44B₫99,440,067,638

3.26M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1375

30.361,87 ₫
0.03%0.17%0.12%

₫83.92B₫83,922,732,788

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1391

2.218,50 ₫
0.00%11.96%15.53%

₫80.73B₫80,725,634,222

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1866

30.316,48 ₫
0.01%0.00%0.37%

₫29.89B₫29,894,913,659

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
Monerium EUReEURe$1.15
EURØPEUROP$1.15
STASIS EUROEURS$1.22
ParallelPAR$1.21
e-Money EUREEUR$0.07
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100