Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

86

30.012,17 ₫
0.01%0.55%1.40%

₫11.75T₫11,747,822,548,890

391.43M EURC
euro-coin-7d-price-graph

248

29.994,38 ₫
0.02%0.54%1.39%

₫2.42T₫2,420,264,172,561

80.69M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

355

29.842,47 ₫
0.09%0.32%1.24%

₫1.43T₫1,430,338,084,052

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

360

30.080,05 ₫
0.00%0.33%1.18%

₫1.41T₫1,412,828,250,862

46.96M EURI
eurite-7d-price-graph

814

30.124,64 ₫
0.04%0.11%0.90%

₫357.99B₫357,987,465,756

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1316

30.013,57 ₫
0.04%0.57%1.46%

₫100.55B₫100,553,428,810

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1327

2.700,76 ₫
0.00%7.03%5.26%

₫98.27B₫98,273,686,181

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1328

30.119,25 ₫
0.05%0.26%1.05%

₫98.17B₫98,173,378,247

3.25M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1402

30.194,30 ₫
0.02%0.37%0.68%

₫83.46B₫83,459,556,333

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1871

30.019,70 ₫
0.02%0.54%1.46%

₫29.6B₫29,602,407,461

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.14
Monerium EUReEURe$1.14
STASIS EUROEURS$1.22
ParallelPAR$1.21
e-Money EUREEUR$0.07
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100