Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

83

30.620,55 ₫
0.04%0.02%0.24%

₫11.7T₫11,696,978,472,543

381.99M EURC
euro-coin-7d-price-graph

267

30.584,05 ₫
0.05%0.03%0.27%

₫2.01T₫2,011,083,789,390

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

335

30.982,90 ₫
0.30%1.69%0.98%

₫1.48T₫1,484,998,399,318

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

366

30.623,12 ₫
0.04%0.03%0.22%

₫1.29T₫1,285,219,995,221

41.96M EURI
eurite-7d-price-graph

812

29.952,50 ₫
0.00%0.30%2.75%

₫355.94B₫355,941,863,133

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1309

30.599,82 ₫
0.04%0.01%0.37%

₫102.52B₫102,517,516,733

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1338

30.681,41 ₫
0.02%0.03%0.17%

₫96.45B₫96,450,792,379

3.14M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1394

30.630,68 ₫
0.04%0.18%0.46%

₫84.67B₫84,665,737,037

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1492

1.894,82 ₫
0.00%0.90%17.53%

₫68.95B₫68,947,735,477

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1873

30.670,46 ₫
0.01%0.14%0.05%

₫30.24B₫30,244,089,414

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
STASIS EUROEURS$1.23
EURØPEUROP$1.18
Monerium EUReEURe$1.18
ParallelPAR$1.24
e-Money EUREEUR$0.08
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100