Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

85

30.322,81 ₫
0.00%0.47%0.44%

₫11.77T₫11,774,367,828,276

388.3M EURC
euro-coin-7d-price-graph

247

30.284,91 ₫
0.04%0.56%0.54%

₫2.44T₫2,443,707,305,066

80.69M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

352

30.124,66 ₫
0.02%0.48%0.51%

₫1.44T₫1,443,863,474,574

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

355

30.316,84 ₫
0.10%0.55%0.51%

₫1.42T₫1,423,950,029,197

46.96M EURI
eurite-7d-price-graph

812

30.412,28 ₫
0.03%0.07%0.28%

₫361.41B₫361,405,682,161

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1292

2.970,02 ₫
0.00%0.94%13.88%

₫108.07B₫108,071,129,183

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1311

30.326,50 ₫
0.05%0.50%0.13%

₫101.6B₫101,601,832,443

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1328

30.452,07 ₫
0.04%0.14%0.04%

₫98.44B₫98,440,190,298

3.23M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1396

30.450,12 ₫
0.01%0.30%0.03%

₫84.17B₫84,166,661,831

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1871

30.307,85 ₫
0.04%0.58%0.51%

₫29.89B₫29,886,553,803

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.15
STASIS EUROEURS$1.23
Monerium EUReEURe$1.15
ParallelPAR$1.24
e-Money EUREEUR$0.07
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100