Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

94

30.915,73 ₫
0.01%0.12%0.55%

₫11.5T₫11,501,427,344,107

372.02M EURC
euro-coin-7d-price-graph

234

30.891,04 ₫
0.02%0.10%0.58%

₫3.31T₫3,309,538,843,791

107.13M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

364

30.917,05 ₫
0.00%0.13%0.58%

₫1.58T₫1,575,803,193,527

50.96M EURI
eurite-7d-price-graph

537

30.686,93 ₫
0.14%0.13%0.93%

₫915.38B₫915,379,115,503

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

882

30.587,79 ₫
0.15%0.55%0.71%

₫363.49B₫363,491,318,474

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1353

30.897,38 ₫
0.01%0.07%0.52%

₫103.51B₫103,514,442,896

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1367

30.920,11 ₫
0.02%0.20%0.41%

₫100.39B₫100,394,366,887

3.24M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1420

30.850,38 ₫
0.09%0.08%0.18%

₫85.27B₫85,273,019,863

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1522

1.882,59 ₫
0.00%2.66%15.34%

₫68.5B₫68,502,445,932

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1855

30.930,52 ₫
0.04%0.17%0.64%

₫32.99B₫32,990,287,695

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.17
Monerium EUReEURe$1.17
STASIS EUROEURS$1.22
ParallelPAR$1.23
e-Money EUREEUR$0.08
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100