Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

128

30.455,39 ₫
0.07%0.04%0.30%

₫9.3T₫9,295,213,853,834

305.2M EURC
euro-coin-7d-price-graph

233

30.452,93 ₫
0.00%0.01%0.71%

₫3.78T₫3,779,999,380,862

--
124.12M EURS
stasis-euro-7d-price-graph

338

30.437,83 ₫
0.03%0.06%0.31%

₫2T₫2,001,468,841,204

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

417

30.434,87 ₫
0.02%0.60%0.59%

₫1.46T₫1,458,731,383,285

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

454

30.477,91 ₫
0.01%0.02%0.22%

₫1.29T₫1,285,221,079,579

42.16M EURI
eurite-7d-price-graph

918

30.456,57 ₫
0.01%0.01%0.23%

₫361.93B₫361,931,989,541

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1368

3.408,95 ₫
21.38%13.61%69.43%

₫124.04B₫124,042,821,228

36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1450

30.459,63 ₫
0.05%0.01%0.55%

₫102.05B₫102,047,863,523

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1472

30.607,03 ₫
0.10%0.01%0.22%

₫98.43B₫98,426,878,952

3.21M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1550

30.718,13 ₫
0.16%0.20%0.18%

₫84.91B₫84,907,477,863

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph
AllUnity EUREURAU$1.16
EURØPEUROP$1.17
Monerium EUReEURe$1.16
ParallelPAR$1.23
e-Money EUREEUR$0.11
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100