Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

81

30.756,13 ₫
0.03%0.02%0.48%

₫12.11T₫12,107,095,426,097

393.64M EURC
euro-coin-7d-price-graph

270

30.742,41 ₫
0.04%0.06%0.47%

₫2.02T₫2,021,496,992,160

65.75M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

343

30.374,67 ₫
0.04%0.17%0.14%

₫1.46T₫1,455,846,298,648

47.92M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

345

30.760,49 ₫
0.05%0.02%0.52%

₫1.44T₫1,444,787,704,789

46.96M EURI
eurite-7d-price-graph

792

30.702,20 ₫
0.00%0.14%1.19%

₫364.85B₫364,850,987,438

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1306

30.723,52 ₫
0.01%0.11%0.45%

₫102.93B₫102,931,964,370

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1327

30.690,34 ₫
0.00%0.20%0.11%

₫97.43B₫97,431,743,163

3.17M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1390

30.798,34 ₫
0.10%0.05%0.59%

₫85.13B₫85,129,165,557

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1563

1.608,01 ₫
0.00%1.06%2.37%

₫58.51B₫58,511,219,500

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1860

30.771,82 ₫
0.03%0.02%0.52%

₫30.34B₫30,344,078,476

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.18
Monerium EUReEURe$1.18
ParallelPAR$1.24
e-Money EUREEUR$0.07
STASIS EUROEURS$1.26
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100