Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

85

30.309,52 ₫
0.06%0.27%0.41%

₫11.13T₫11,132,538,948,293

367.29M EURC
euro-coin-7d-price-graph

238

30.290,10 ₫
0.02%0.31%0.44%

₫2.8T₫2,799,819,541,307

92.43M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

321

30.378,27 ₫
0.17%0.05%0.24%

₫1.55T₫1,548,348,055,860

50.96M EURI
eurite-7d-price-graph

343

30.128,35 ₫
0.09%0.06%1.02%

₫1.41T₫1,410,899,150,365

46.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

808

30.263,78 ₫
0.02%0.04%0.25%

₫359.64B₫359,640,937,735

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1312

30.280,13 ₫
0.00%0.22%0.46%

₫101.45B₫101,446,490,780

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1328

30.421,34 ₫
0.08%0.15%0.20%

₫96.42B₫96,421,394,998

3.16M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1344

2.519,91 ₫
0.00%0.00%9.27%

₫91.69B₫91,693,159,616

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1377

30.423,27 ₫
0.01%0.01%0.02%

₫84.09B₫84,092,445,727

2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1867

30.307,76 ₫
0.07%0.28%0.53%

₫29.89B₫29,886,311,748

986.09K EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
STASIS EUROEURS$1.22
Monerium EUReEURe$1.15
EURØPEUROP$1.15
ParallelPAR$1.20
e-Money EUREEUR$0.07
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100