Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
Watchlist
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

320

128.242.533,35 ₫
0.51%1.39%2.01%

₫1.64T₫1,640,258,621,940

12.79K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

560

72.644,51 ₫
0.01%0.06%0.60%

₫726.45B₫726,445,104,833

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1008

131.371.780,61 ₫
0.00%0.64%3.06%

₫219.32B₫219,324,825,819

--
1.66K DGLD
dgld-7d-price-graph

1020

141,27 ₫
2.43%11.60%6.38%

₫211.91B₫211,908,985,811

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1119

21,70 ₫
0.37%0.37%5.76%

₫169.92B₫169,915,101,226

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1260

4.007.262,90 ₫
0.17%0.19%1.27%

₫116.61B₫116,611,350,643

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3838

150.185,69 ₫
0.48%3.02%0.83%

₫45.06T₫45,055,708,647,859

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4004

718.900,64 ₫
0.72%7.25%19.73%

₫15.1T₫15,096,913,456,399

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4075

4.142.272,20 ₫
0.03%2.18%4.30%

₫161.55B₫161,548,615,937

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4561

7.605,86 ₫
0.88%1.15%1.36%

₫3.37T₫3,373,570,532,696

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph
KULAKULA$0.20
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100