Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

432

110.354.820,42 ₫
0.00%0.68%2.12%

₫1.22T₫1,219,871,858,719

11.05K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

611

73.491,64 ₫
0.01%0.03%0.01%

₫734.92B₫734,916,472,848

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1113

22,68 ₫
0.04%3.46%4.96%

₫177.59B₫177,589,630,742

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1172

3.557.462,49 ₫
0.00%0.09%3.73%

₫149.77B₫149,769,170,952

--
42.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

1307

71,38 ₫
0.06%1.56%10.15%

₫107.08B₫107,082,686,032

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

3848

850.047,10 ₫
0.77%1.82%0.29%

₫17.85T₫17,850,989,307,339

21M XERA
luxera-7d-price-graph

3999

170.902,35 ₫
0.32%0.78%3.23%

₫51.27T₫51,270,707,685,345

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4016

3.573.059,52 ₫
0.10%0.39%1.89%

₫139.35B₫139,349,321,411

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4315

7.260,54 ₫
0.33%0.31%0.08%

₫3.22T₫3,220,402,658,962

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4537

1.949,23 ₫
0.00%0.10%2.25%

₫721.59B₫721,592,225,748

370.19M KULA
kula-7d-price-graph
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$4220.61
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
KGOLDKGLD$--
Hiển thị 1 - 20 trong số 20
Hiển thị hàng
100