Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

364

118.596.021,21 ₫
0.06%0.06%1.15%

₫1.32T₫1,322,111,717,651

11.14K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

548

73.849,45 ₫
0.03%0.12%0.43%

₫738.49B₫738,494,521,707

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1166

19,18 ₫
0.08%1.73%4.96%

₫150.21B₫150,205,400,808

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1184

94,44 ₫
0.35%3.22%16.40%

₫141.67B₫141,673,954,424

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1289

3.667.939,82 ₫
0.03%0.16%6.23%

₫106.74B₫106,737,048,973

₫37,860

0.01032

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3831

144.382,73 ₫
0.07%0.13%2.86%

₫43.31T₫43,314,821,386,258

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4018

755.136,46 ₫
1.19%0.96%2.35%

₫15.86T₫15,857,865,729,277

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4491

7.449,14 ₫
0.97%0.86%0.89%

₫3.3T₫3,304,055,703,681

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4789

5.095,36 ₫
6.42%6.67%8.40%

₫1.89T₫1,886,264,937,322

370.19M KULA
kula-7d-price-graph

5208

3.802.825,92 ₫
0.03%0.40%0.20%

₫148.31B₫148,310,211,185

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100