Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

343

119.986.610,94 ₫
0.01%0.54%8.68%

₫1.45T₫1,453,334,057,370

12.11K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

560

73.035,24 ₫
0.01%1.54%2.78%

₫730.35B₫730,352,458,329

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1129

113,24 ₫
0.34%1.99%3.35%

₫169.86B₫169,860,651,277

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1159

20,08 ₫
0.17%0.94%4.75%

₫157.25B₫157,245,003,623

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1266

3.903.699,74 ₫
0.25%0.72%4.83%

₫113.6B₫113,597,662,725

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3781

140.298,06 ₫
0.01%0.25%6.33%

₫42.09T₫42,089,420,735,203

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4014

751.641,25 ₫
0.61%2.12%4.42%

₫15.78T₫15,784,466,317,310

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4362

7.497,65 ₫
0.84%1.11%0.42%

₫3.33T₫3,325,573,300,477

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4488

3.816.264,43 ₫
0.17%0.03%10.00%

₫148.83B₫148,834,313,035

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4799

4.711,05 ₫
0.10%0.29%4.27%

₫1.74T₫1,743,996,281,237

370.19M KULA
kula-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100