Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

337

130.929.290,13 ₫
0.07%0.13%3.02%

₫1.62T₫1,615,334,172,698

12.33K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

565

75.238,58 ₫
0.05%0.52%1.37%

₫752.39B₫752,385,880,972

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1114

120,56 ₫
0.21%0.10%12.20%

₫180.85B₫180,848,456,674

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1140

21,58 ₫
0.18%1.66%4.07%

₫168.95B₫168,949,990,007

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1272

4.061.785,57 ₫
0.31%1.18%4.63%

₫118.2B₫118,197,960,292

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3808

153.333,81 ₫
0.23%1.47%1.14%

₫46T₫46,000,145,939,569

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4031

789.292,51 ₫
0.53%0.28%0.94%

₫16.58T₫16,575,142,783,708

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4333

4.841,00 ₫
0.16%1.61%2.53%

₫1.79T₫1,792,101,832,107

370.19M KULA
kula-7d-price-graph

4341

7.430,69 ₫
0.15%0.70%3.16%

₫3.3T₫3,295,874,906,203

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4463

4.228.370,03 ₫
0.19%0.21%3.26%

₫164.91B₫164,906,431,332

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100