Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

314

127.085.108,02 ₫
0.29%0.50%0.19%

₫1.65T₫1,645,882,481,655

12.95K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

557

72.767,44 ₫
0.05%0.04%3.24%

₫727.67B₫727,674,419,245

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

991

149,62 ₫
0.99%3.34%14.81%

₫224.44B₫224,439,455,692

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1018

126.440.210,60 ₫
1.32%0.64%2.89%

₫211.09B₫211,091,583,276

1.66K DGLD
dgld-7d-price-graph

1141

20,91 ₫
1.21%1.71%3.06%

₫163.73B₫163,731,797,057

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1265

4.036.850,75 ₫
0.10%0.58%1.59%

₫117.47B₫117,472,356,941

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3813

152.725,17 ₫
0.02%0.10%0.93%

₫45.82T₫45,817,551,632,040

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4312

621.374,78 ₫
1.34%1.91%4.79%

₫13.05T₫13,048,870,487,527

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4546

4.939,02 ₫
0.03%4.62%37.59%

₫4.39T₫4,389,471,220,804

888.73M KULA
kula-7d-price-graph

4900

7.714,66 ₫
0.41%1.36%2.08%

₫3.42T₫3,421,827,393,886

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph
GoldZipXGZ$148.63
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100