Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

332

130.943.027,99 ₫
0.08%0.29%3.09%

₫1.62T₫1,615,503,662,956

12.33K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

562

75.209,62 ₫
0.02%0.23%1.28%

₫752.1B₫752,096,297,324

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1117

118,94 ₫
0.41%2.93%10.66%

₫178.42B₫178,424,648,752

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1142

21,24 ₫
0.03%1.20%3.70%

₫166.35B₫166,349,691,134

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1269

4.077.008,33 ₫
0.25%1.15%4.21%

₫118.64B₫118,640,942,445

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3802

152.237,92 ₫
0.11%0.88%2.20%

₫45.67T₫45,671,378,884,255

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4015

783.242,59 ₫
1.61%0.88%1.63%

₫16.45T₫16,448,094,544,137

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4224

4.214.105,01 ₫
0.35%0.14%3.72%

₫164.35B₫164,350,095,635

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4311

4.829,92 ₫
0.02%1.09%2.53%

₫1.79T₫1,788,002,829,925

370.19M KULA
kula-7d-price-graph

4356

7.497,24 ₫
0.21%0.45%1.24%

₫3.33T₫3,325,392,671,667

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
DGLD - Digital Gold TokenDGLD$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100