Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited
#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

413

121.059.746,06 ₫
0.08%0.12%2.21%

₫1.45T₫1,454,957,966,309

12.01K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

620

76.330,12 ₫
0.20%5.44%2.93%

₫763.3B₫763,301,233,191

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

911

242,38 ₫
0.02%1.90%14.65%

₫363.57B₫363,574,365,258

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

1042

34,57 ₫
1.39%6.68%19.53%

₫270.67B₫270,672,499,012

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1403

3.913.022,49 ₫
0.50%1.03%3.36%

₫113.87B₫113,868,954,743

29.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

3846

154.325,17 ₫
0.40%1.70%0.82%

₫164.63B₫164,628,076,004

1.06M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

3916

3.890.339,75 ₫
0.01%0.17%1.94%

₫151.72B₫151,723,250,353

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4050

10.084,74 ₫
0.04%1.02%6.46%

₫8.96T₫8,962,641,265,984

888.73M KULA
kula-7d-price-graph

4174

873.730,17 ₫
0.57%1.88%1.88%--
0 XERA
luxera-7d-price-graph

4592

6.966,17 ₫
2.88%0.74%4.12%

₫3.09T₫3,089,834,371,378

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
Hiển thị 1 - 17 trong số 17
Hiển thị hàng
100