Top các token Chromia Ecosystem hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Chromia Ecosystem. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

25.78%34.42%

₫7.05T₫7,052,571,175,698

₫3,371,039,430,326

271,195,384 CHR

567,369,439 CHR

chromia-7d-price-graph

2

28.31%39.32%

₫4.61T₫4,609,639,346,585

₫4,541,130,054,933

30,145,217 ALICE

30,600,000 ALICE

myneighboralice-7d-price-graph

3

33.38%56.86%

₫1.92T₫1,918,561,365,352

₫506,374,638,137

32,516,737 DAR

123,200,000 DAR

mines-of-dalarnia-7d-price-graph

4

24.53%37.36%

₫912.07B₫912,068,104,466

₫293,173,691,761

15,429,042 BEL

48,000,000 BEL

bella-protocol-7d-price-graph

5

3.81%12.33%

₫114.02B₫114,021,544,864

₫5,469,838,089

84,020 HGET

1,751,448 HGET

hedget-7d-price-graph

6

12.01%11.59%

₫46.16B₫46,155,091,921

₫2,413,096,149

951,070 APYS

18,191,036 APYS

apyswap-7d-price-graph

7

28.58%31.40%

₫13.89B₫13,894,028,747

₫3,131,086,303

1,588,751 STF

7,050,000 STF

structure-finance-7d-price-graph
--
--
--
--
--
--
--
--

Hiển thị 1 - 8 trong số 8

Hiển thị hàng

100