WhiteBIT

WhiteBIT

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
43.982.632.245.451,58 ₫
22,058 BTC

Thông tin về WhiteBIT

Thông tin về WhiteBIT

WhiteBIT - sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất châu Âu theo lượng truy cập và là một phần của W Group. Sàn giao dịch này chủ yếu tập trung vào việc thực hiện các lệnh nhanh chóng và cải thiện thanh khoản cho người dùng. Nền tảng này phục vụ hơn 8 triệu người dùng từ EU, Nam Mỹ và Châu Á. Hệ sinh thái của WhiteBIT Group có hơn 35 triệu người dùng và bao gồm nhiều dự án khác ngoài WhiteBIT: Whitepay, Whitechain, white.market, The Coinomist, ByHi show, PayUniCard.

WhiteBIT sàn giao dịch tiền điện tử còn có hơn 1300 đối tác tổ chức và khối lượng giao dịch hàng năm vượt qua 2.7 nghìn tỷ đô la. Ngoài ra, còn có các đối tác chính thức với các thương hiệu như Visa, FACEIT, FC Barcelona, Trabzonspor và đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraine.

Vào tháng 11 năm 2020, công ty đã mở rộng sang thị trường sàn giao dịch phi tập trung (DEX), ra mắt DEX của riêng mình trên Ethereum. DEX tự động tạo lập thị trường này là một nhánh của Uniswap V2.

Ai là người sáng lập WhiteBIT? Công ty này được thành lập bởi Volodymyr Nosov, Giám đốc điều hành và Chủ tịch của WhiteBIT Group. Oleksii Kovalev là Phó Chủ tịch của WhiteBIT exchange.

Trước khi ra mắt nền tảng tiền điện tử, Nosov là người đồng sáng lập công ty Viva Parquet và là Trưởng phòng hoạt động kinh doanh tại PromoGroup Ltd.

WhiteBIT được phát hành khi nào? Nền tảng sàn giao dịch được phát hành vào tháng 11 năm 2018.

WhiteBIT có trụ sở ở đâu? Theo trang LinkedIn của công ty, vị trí chính của công ty là ở thủ đô Vilnius, Litva.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng WhiteBIT Những người ở Afghanistan, Iraq, Iran, Yemen, Libya, Pakistan, Palestine, Somalia, Nga, Belarus, Syria, Sudan, Hoa Kỳ và các khu vực bị chiếm đóng của Ukraine không được phép sử dụng sàn giao dịch này.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên WhiteBIT? Tính đến tháng 4 năm 2025, có hơn 340 coin, hơn 700 thị trường spot và hơn 200 cặp futures trên sàn giao dịch. Nền tảng này cũng hỗ trợ 9 loại tiền tệ fiat.

Phí của WhiteBIT là bao nhiêu? Nền tảng này cung cấp một cơ cấu phí cố định cạnh tranh 0,10% cho cả makers và takers. Ngoài ra, phí hàng ngày để sử dụng quỹ trong giao dịch margin là 0,0585%.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch margin trên WhiteBIT không? WhiteBIT cung cấp giao dịch margin với đòn bẩy 1X, 2X, 3X, 5X và 10X. Công ty cũng cung cấp quyền truy cập vào giao dịch futures với đòn bẩy từ 1X đến 100X.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,988,513,985.36
₫477,183,063,053/₫76,812,953,729
₫9,421,118,116,954
21.42%

815

2

Ethereum
₫62,087,712.01
₫535,730,533,676/₫199,511,742,095
₫4,828,092,080,235
10.98%

733

3

Solana
₫2,512,043.32
₫97,970,611,257/₫102,853,859,952
₫1,792,287,809,278
4.07%

717

4

XRP
₫40,997.01
₫105,787,469,566/₫95,099,465,621
₫1,250,722,201,361
2.84%

634

5

WhiteBIT Coin
₫1,543,814.50
₫41,073,294,442/₫57,369,904,563
₫1,139,458,581,911
2.59%

573

6

Pepe
₫0.1049
₫22,058,189,112/₫38,562,412,130
₫1,109,766,714,612
2.52%

542

7

Zcash
₫7,250,413.60
₫45,970,722,668/₫29,966,312,686
₫1,093,469,018,134
2.49%

473

8

Dogecoin
₫2,707.08
₫42,366,310,533/₫71,022,002,567
₫1,083,318,114,224
2.46%

659

9

Ethereum
₫62,021,888.80
₫41,709,553,201/₫60,520,786,556
₫865,110,442,848
1.97%

546

10

Cardano
₫7,629.13
₫28,162,965,238/₫27,848,924,795
₫735,525,800,476
1.67%

626

11

Litecoin
₫1,543,709.36
₫25,360,826,642/₫41,419,178,131
₫606,061,990,184
1.38%

305

12

Sui
₫27,788.35
₫27,321,143,036/₫19,980,927,710
₫473,345,413,137
1.08%

455

13

Ethereum
₫62,024,293.16
₫12,132,737,719/₫20,767,413,341
₫461,554,947,389
1.05%

552

14

TRON
₫7,775.06
₫56,327,425,422/₫53,918,114,936
₫445,574,474,833
1.01%

665

15

Avalanche
₫275,465.25
₫13,412,720,902/₫16,909,552,625
₫408,762,994,109
0.93%

551

16

Tether Gold
₫130,617,315.57
₫22,637,915,673/₫45,754,213,121
₫390,839,872,355
0.89%

572

17

Aptos
₫26,492.50
₫5,260,981,531/₫6,806,124,924
₫335,593,671,276
0.76%

324

18

WhiteBIT Coin
₫1,543,744.33
₫16,927,618,645/₫17,102,380,682
₫323,368,491,790
0.74%

518

19

Artificial Superintelligence Alliance
₫6,111.23
₫6,029,570,959/₫4,532,152,007
₫322,320,388,924
0.73%

399

20

Aave
₫3,228,720.84
₫6,201,970,610/₫19,354,245,012
₫313,380,344,139
0.71%

587

21

PAX Gold
₫131,414,272.28
₫71,847,276,420/₫93,516,525,753
₫302,118,373,325
0.69%

676

22

WhiteBIT Coin
₫1,543,176.21
₫4,672,876,258/₫3,384,605,699
₫297,704,563,027
0.68%

485

23

Ethereum
₫62,015,133.26
₫1,915,675,027/₫5,107,006,842
₫273,779,863,600
0.62%

519

24

Bitcoin
₫1,986,594,974.45
₫5,432,225,639/₫5,233,866,402
₫271,496,921,099
0.62%

562

25

LayerZero
₫58,904.35
--/₫34,840,768
₫270,966,580,254
0.62%

114

26

Filecoin
₫25,759.16
₫12,056,015,428/₫7,797,935,526
₫269,542,395,060
0.61%

514

27

Chainlink
₫261,534.28
₫25,842,826,865/₫27,536,971,695
₫235,763,000,433
0.54%

570

28

Bittensor
₫7,330,845.25
₫5,122,794/₫94,640,443
₫233,280,185,123
0.53%

161

29

Hedera
₫2,647.70
₫28,109,750,167/₫28,067,331,144
₫230,785,057,347
0.52%

581

30

Axie Infinity
₫33,171.48
₫523,935,294/₫582,853,272
₫230,194,597,785
0.52%

321

31

Pepe
₫0.1054
₫7,243,669,735/₫9,206,225,396
₫215,669,486,069
0.49%

378

32

Polkadot
₫42,415.87
₫5,693,825,107/₫7,697,341,577
₫203,758,508,704
0.46%

440

33

Uniswap
₫108,963.85
₫13,347,770,615/₫15,610,778,370
₫193,271,848,912
0.44%

511

34

Bitcoin Cash
₫12,607,529.31
₫10,756,442,792/₫11,388,148,652
₫190,510,371,899
0.43%

503

35

Ethereum
₫62,040,210.36
₫7,962,344,149/₫7,127,152,744
₫188,595,550,348
0.43%

598

36

Bitcoin
₫1,950,266,975.46
₫283,128,500/₫336,399,162
₫187,656,571,107
0.43%

383

37

XRP
₫40,996.92
₫6,652,782,285/₫6,629,054,954
₫171,432,029,806
0.39%

539

38

Pump.fun
₫56.59
₫1,668,643,457/₫1,218,550,967
₫170,659,070,897
0.39%

307

39

WhiteBIT Coin
₫1,543,636.08
₫2,605,293,474/₫2,721,964,176
₫164,479,007,652
0.37%

466

40

USDC
₫26,287.48
₫989,560,816,433/₫1,030,897,780,285
₫158,668,345,140
0.36%

649

41

Ethereum Name Service
₫178,476.77
₫1,091,144,526/₫2,556,342,024
₫149,866,941,822
0.34%

439

42

Pepe
₫0.1051
₫3,770,298,389/₫5,719,029,379
₫146,966,425,715
0.33%

470

43

Plasma
₫3,285.61
₫570,317,830/₫701,815,907
₫146,654,403,343
0.33%

243

44

Ethena
₫3,133.15
₫1,657,321,824/₫1,801,308,857
₫146,200,915,334
0.33%

291

45

Cardano
₫7,629.55
₫5,782,068,488/₫5,330,200,547
₫140,297,253,781
0.32%

476

46

Virtuals Protocol
₫21,458.95
₫4,843,303,670/₫6,810,678,644
₫133,231,210,692
0.30%

472

47

World Liberty Financial
₫2,796.71
₫349,306,797/₫939,205,723
₫132,397,309,157
0.30%

238

48

Dash
₫939,683.46
₫24,985,163/₫8,964,184
₫130,786,151,454
0.30%

134

49

Horizen
₫179,840.96
₫2,432,005,781/₫1,599,852,912
₫130,176,507,317
0.30%

350

50

Pudgy Penguins
₫211.25
₫7,079,404,952/₫6,356,002,673
₫126,008,890,268
0.29%

510

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.