WhiteBIT

WhiteBIT

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
22.460.667.017.295,04 ₫
11,925 BTC

Thông tin về WhiteBIT

Thông tin về WhiteBIT

WhiteBIT - sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất châu Âu theo lượng truy cập và là một phần của W Group. Sàn giao dịch này chủ yếu tập trung vào việc thực hiện các lệnh nhanh chóng và cải thiện thanh khoản cho người dùng. Nền tảng này phục vụ hơn 8 triệu người dùng từ EU, Nam Mỹ và Châu Á. Hệ sinh thái của WhiteBIT Group có hơn 35 triệu người dùng và bao gồm nhiều dự án khác ngoài WhiteBIT: Whitepay, Whitechain, white.market, The Coinomist, ByHi show, PayUniCard.

WhiteBIT sàn giao dịch tiền điện tử còn có hơn 1300 đối tác tổ chức và khối lượng giao dịch hàng năm vượt qua 2.7 nghìn tỷ đô la. Ngoài ra, còn có các đối tác chính thức với các thương hiệu như Visa, FACEIT, FC Barcelona, Trabzonspor và đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraine.

Vào tháng 11 năm 2020, công ty đã mở rộng sang thị trường sàn giao dịch phi tập trung (DEX), ra mắt DEX của riêng mình trên Ethereum. DEX tự động tạo lập thị trường này là một nhánh của Uniswap V2.

Ai là người sáng lập WhiteBIT? Công ty này được thành lập bởi Volodymyr Nosov, Giám đốc điều hành và Chủ tịch của WhiteBIT Group. Oleksii Kovalev là Phó Chủ tịch của WhiteBIT exchange.

Trước khi ra mắt nền tảng tiền điện tử, Nosov là người đồng sáng lập công ty Viva Parquet và là Trưởng phòng hoạt động kinh doanh tại PromoGroup Ltd.

WhiteBIT được phát hành khi nào? Nền tảng sàn giao dịch được phát hành vào tháng 11 năm 2018.

WhiteBIT có trụ sở ở đâu? Theo trang LinkedIn của công ty, vị trí chính của công ty là ở thủ đô Vilnius, Litva.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng WhiteBIT Những người ở Afghanistan, Iraq, Iran, Yemen, Libya, Pakistan, Palestine, Somalia, Nga, Belarus, Syria, Sudan, Hoa Kỳ và các khu vực bị chiếm đóng của Ukraine không được phép sử dụng sàn giao dịch này.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên WhiteBIT? Tính đến tháng 4 năm 2025, có hơn 340 coin, hơn 700 thị trường spot và hơn 200 cặp futures trên sàn giao dịch. Nền tảng này cũng hỗ trợ 9 loại tiền tệ fiat.

Phí của WhiteBIT là bao nhiêu? Nền tảng này cung cấp một cơ cấu phí cố định cạnh tranh 0,10% cho cả makers và takers. Ngoài ra, phí hàng ngày để sử dụng quỹ trong giao dịch margin là 0,0585%.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch margin trên WhiteBIT không? WhiteBIT cung cấp giao dịch margin với đòn bẩy 1X, 2X, 3X, 5X và 10X. Công ty cũng cung cấp quyền truy cập vào giao dịch futures với đòn bẩy từ 1X đến 100X.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,880,448,765.20
₫194,608,042,729/₫184,536,753,408
₫5,132,620,870,204
22.85%

806

2

Ethereum
₫55,427,984.52
₫238,984,298,486/₫250,758,231,034
₫3,161,426,263,010
14.08%

725

3

XRP
₫37,061.39
₫96,828,436,182/₫121,215,670,615
₫1,549,232,881,875
6.90%

648

4

Solana
₫2,319,459.62
₫100,947,694,611/₫77,487,586,159
₫1,405,749,267,344
6.26%

712

5

TRON
₫7,792.02
₫60,792,782,869/₫45,310,169,369
₫366,204,688,024
1.63%

669

6

Sui
₫26,355.58
₫28,836,387,736/₫17,402,718,761
₫260,283,085,106
1.16%

446

7

Tether Gold
₫131,173,067.83
₫27,738,119,901/₫50,710,257,385
₫211,297,642,951
0.94%

571

8

WhiteBIT Coin
₫1,465,887.96
₫39,095,333,461/₫64,984,439,319
₫197,491,045,895
0.88%

578

9

Litecoin
₫1,452,949.48
₫26,647,072,254/₫11,684,496,390
₫191,061,553,064
0.85%

416

10

Bittensor
₫6,890,004.77
₫502,667,896/₫19,922,184
₫178,767,979,621
0.80%

242

11

NEAR Protocol
₫35,267.88
₫14,594,273,692/₫24,212,414,654
₫176,536,607,092
0.79%

477

12

Cardano
₫6,968.29
₫21,453,126,774/₫32,154,534,895
₫174,952,121,909
0.78%

628

13

Chainlink
₫242,728.03
₫24,517,806,801/₫25,040,016,656
₫168,274,200,590
0.75%

578

14

Dogecoin
₫2,526.42
₫53,998,428,923/₫50,656,787,105
₫163,296,036,766
0.73%

684

15

Tether
₫26,417.61
₫41,761,488,960/₫56,382,506,578
₫152,795,513,259
0.68%

624

16

Ethereum
₫55,401,059.97
₫44,158,035,213/₫60,623,262,879
₫151,831,772,506
0.68%

564

17

Zcash
₫5,938,027.01
₫12,745,623,950/₫13,005,741,340
₫141,512,647,116
0.63%

482

18

LayerZero
₫53,226.60
₫20,113,571/₫5,820,194,014
₫139,951,087,243
0.62%

86

19

Aave
₫2,935,352.41
₫6,555,000,928/₫7,329,767,248
₫138,583,454,953
0.62%

608

20

Aster
₫18,829.17
₫2,880,826,705/₫2,552,342,413
₫133,248,362,509
0.59%

391

21

Avalanche
₫256,139.87
₫15,877,654,650/₫19,734,570,179
₫118,245,494,361
0.53%

560

22

Uniswap
₫103,673.53
₫7,722,256,838/₫10,204,892,886
₫105,890,908,461
0.47%

503

23

Virtuals Protocol
₫19,189.45
₫4,451,530,184/₫7,824,991,977
₫104,588,709,418
0.47%

501

24

World Liberty Financial
₫2,727.07
₫365,148,025/₫973,876,294
₫101,927,091,524
0.45%

233

25

Pump.fun
₫52.65
₫1,347,596,837/₫1,971,809,187
₫97,463,454,182
0.43%

328

26

Arweave
₫47,335.91
₫1,761,682,185/₫4,922,382,559
₫94,565,091,102
0.42%

370

27

Pepe
₫0.08861
₫18,985,274,620/₫34,458,964,689
₫93,522,603,780
0.42%

524

28

Hedera
₫2,508.28
₫22,865,031,281/₫20,084,183,954
₫92,460,098,104
0.41%

559

29

Bitcoin Cash
₫12,212,664.94
₫11,990,043,035/₫11,144,199,537
₫92,407,458,238
0.41%

507

30

WhiteBIT Coin
₫1,465,107.41
₫15,538,174,234/₫17,041,360,740
₫80,074,128,983
0.36%

528

31

Plasma
₫2,827.01
₫490,089,619/₫613,971,778
₫78,137,630,738
0.35%

231

32

Artificial Superintelligence Alliance
₫4,875.60
₫4,109,639,094/₫3,636,854,009
₫77,959,235,973
0.35%

385

33

Dash
₫890,178.10
₫4,421,411,410/₫3,391,990,141
₫76,605,630,014
0.34%

31

34

Ethena
₫2,853.30
₫1,778,556,755/₫2,214,806,320
₫76,390,468,196
0.34%

300

35

OFFICIAL TRUMP
₫106,505.80
₫3,888,518,921/₫6,764,255,664
₫73,910,177,144
0.33%

146

36

Bitcoin
₫1,843,286,952.05
₫494,751,911/₫289,882,900
₫72,542,097,534
0.32%

402

37

Horizen
₫157,470.80
₫1,468,728,459/₫2,058,192,261
₫70,775,928,566
0.32%

61

38

Sign
₫1,153.42
₫2,311,988,958/₫3,070,188,704
₫69,514,343,399
0.31%

432

39

Sky
₫1,993.37
₫9,688,570,884/₫7,544,985,573
₫66,598,144,522
0.30%

478

40

USDC
₫26,297.73
--
₫66,365,309,881
0.30%

1

41

dogwifhat
₫4,375.94
₫907,569,507/₫946,577,352
₫64,618,243,810
0.29%

301

42

Ethereum
₫55,409,795.58
₫4,474,682,263/₫49,707,787,760
₫63,792,011,172
0.28%

533

43

WhiteBIT Coin
₫1,465,092.08
₫3,499,586,427/₫7,646,948,759
₫63,259,907,402
0.28%

513

44

Tether
₫26,300.31
₫564,317,976,885/₫288,352,213,203
₫63,245,610,090
0.28%

576

45

Filecoin
₫23,273.49
₫5,531,074,103/₫6,269,926,162
₫62,682,607,406
0.28%

510

46

Ethereum
₫55,675,624.17
₫2,365,140,758/₫3,456,795,393
₫62,253,870,668
0.28%

512

47

Sei
₫1,746.17
₫292,757,681/₫257,172,476
₫61,563,271,944
0.27%

246

48

Dai
₫26,292.47
₫6,785,870,706/₫8,223,178,027
₫60,315,824,727
0.27%

542

49

Aptos
₫24,377.99
₫5,357,755,541/₫8,630,022,828
₫58,178,775,476
0.26%

505

50

Toncoin
₫33,924.07
₫984,642,092/₫19,732,616
₫57,375,873,479
0.26%

240

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.