WhiteBIT

WhiteBIT

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
33.218.437.843.992,92 ₫
18,802 BTC

Thông tin về WhiteBIT

Thông tin về WhiteBIT

WhiteBIT - sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất châu Âu theo lượng truy cập và là một phần của W Group. Sàn giao dịch này chủ yếu tập trung vào việc thực hiện các lệnh nhanh chóng và cải thiện thanh khoản cho người dùng. Nền tảng này phục vụ hơn 8 triệu người dùng từ EU, Nam Mỹ và Châu Á. Hệ sinh thái của WhiteBIT Group có hơn 35 triệu người dùng và bao gồm nhiều dự án khác ngoài WhiteBIT: Whitepay, Whitechain, white.market, The Coinomist, ByHi show, PayUniCard.

WhiteBIT sàn giao dịch tiền điện tử còn có hơn 1300 đối tác tổ chức và khối lượng giao dịch hàng năm vượt qua 2.7 nghìn tỷ đô la. Ngoài ra, còn có các đối tác chính thức với các thương hiệu như Visa, FACEIT, FC Barcelona, Trabzonspor và đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraine.

Vào tháng 11 năm 2020, công ty đã mở rộng sang thị trường sàn giao dịch phi tập trung (DEX), ra mắt DEX của riêng mình trên Ethereum. DEX tự động tạo lập thị trường này là một nhánh của Uniswap V2.

Ai là người sáng lập WhiteBIT? Công ty này được thành lập bởi Volodymyr Nosov, Giám đốc điều hành và Chủ tịch của WhiteBIT Group. Oleksii Kovalev là Phó Chủ tịch của WhiteBIT exchange.

Trước khi ra mắt nền tảng tiền điện tử, Nosov là người đồng sáng lập công ty Viva Parquet và là Trưởng phòng hoạt động kinh doanh tại PromoGroup Ltd.

WhiteBIT được phát hành khi nào? Nền tảng sàn giao dịch được phát hành vào tháng 11 năm 2018.

WhiteBIT có trụ sở ở đâu? Theo trang LinkedIn của công ty, vị trí chính của công ty là ở thủ đô Vilnius, Litva.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng WhiteBIT Những người ở Afghanistan, Iraq, Iran, Yemen, Libya, Pakistan, Palestine, Somalia, Nga, Belarus, Syria, Sudan, Hoa Kỳ và các khu vực bị chiếm đóng của Ukraine không được phép sử dụng sàn giao dịch này.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên WhiteBIT? Tính đến tháng 4 năm 2025, có hơn 340 coin, hơn 700 thị trường spot và hơn 200 cặp futures trên sàn giao dịch. Nền tảng này cũng hỗ trợ 9 loại tiền tệ fiat.

Phí của WhiteBIT là bao nhiêu? Nền tảng này cung cấp một cơ cấu phí cố định cạnh tranh 0,10% cho cả makers và takers. Ngoài ra, phí hàng ngày để sử dụng quỹ trong giao dịch margin là 0,0585%.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch margin trên WhiteBIT không? WhiteBIT cung cấp giao dịch margin với đòn bẩy 1X, 2X, 3X, 5X và 10X. Công ty cũng cung cấp quyền truy cập vào giao dịch futures với đòn bẩy từ 1X đến 100X.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Ethereum

₫53,089,300.29
₫289,440,319,540/₫216,273,189,226
₫3,964,041,816,109
11.93%

718

2

Bitcoin

₫1,772,511,367.93
₫280,967,781,200/₫212,410,820,853
₫3,921,746,654,071
11.81%

817

3

Solana

₫2,278,193.10
₫106,870,218,630/₫81,400,847,154
₫1,798,218,855,123
5.41%

710

4

XRP

₫37,052.56
₫77,904,749,328/₫84,659,080,313
₫1,333,124,503,403
4.01%

641

5

Cardano

₫7,623.95
₫24,997,392,105/₫24,264,287,359
₫1,153,611,513,531
3.47%

621

6

NEAR Protocol

₫29,654.04
₫21,888,025,720/₫14,684,205,663
₫836,373,560,143
2.52%

425

7

Avalanche

₫243,924.59
₫16,246,835,310/₫26,723,186,026
₫702,453,380,764
2.11%

567

8

Dogecoin

₫2,555.21
₫48,929,210,754/₫47,921,616,086
₫641,750,927,884
1.93%

681

9

WhiteBIT Coin

₫1,320,971.52
₫33,530,164,243/₫55,674,986,167
₫637,143,350,194
1.92%

570

10

Litecoin

₫1,457,814.25
₫23,427,030,947/₫34,770,734,282
₫602,938,123,297
1.82%

314

11

Pepe

₫0.1006
₫25,825,429,155/₫41,256,609,816
₫544,242,193,265
1.64%

563

12

Sui

₫24,908.45
₫21,630,532,310/₫22,777,968,985
₫496,112,406,520
1.49%

578

13

TRON

₫7,432.40
₫41,498,022,195/₫57,011,448,598
₫473,493,637,638
1.43%

663

14

Bitcoin

₫1,773,675,286.65
₫5,469,084,814/₫5,200,869,219
₫405,326,675,283
1.22%

559

15

Polkadot

₫42,199.47
₫5,941,536,322/₫9,627,407,470
₫373,446,208,259
1.12%

464

16

WhiteBIT Coin

₫1,321,749.27
₫10,978,529,771/₫11,795,892,970
₫328,495,525,351
0.99%

544

17

Tether Gold

₫134,598,942.19
₫28,897,474,300/₫43,102,157,698
₫285,512,638,841
0.86%

579

18

Bitcoin

₫1,771,742,333.54
₫25,314,399,967/₫10,983,119,552
₫284,958,595,405
0.86%

606

19

PAX Gold

₫135,266,607.56
₫54,080,844,455/₫59,874,480,670
₫276,498,600,763
0.83%

674

20

Aster

₫18,294.34
₫3,032,262,909/₫3,025,567,444
₫256,884,890,867
0.77%

388

21

Aave

₫3,144,177.50
₫6,699,865,101/₫8,551,534,154
₫256,740,159,553
0.77%

621

22

Bitcoin Cash

₫12,623,618.58
₫11,124,137,280/₫10,925,667,905
₫256,139,803,595
0.77%

527

23

Cosmos

₫49,827.33
₫2,483,481,852/₫2,359,315,780
₫237,192,369,966
0.71%

419

24

WhiteBIT Coin

₫1,321,130.80
₫15,946,002,694/₫21,109,117,617
₫234,295,441,085
0.71%

517

25

Ethereum

₫53,073,807.86
₫64,372,847,843/₫63,615,594,277
₫209,824,102,680
0.63%

557

26

Espresso

₫3,592.42
₫1,554,189,515/₫457,607,548
₫208,890,981,641
0.63%

72

27

Bitcoin

₫1,790,886,222.89
₫400,539,652/₫360,957,755
₫208,513,298,543
0.63%

381

28

LayerZero

₫44,797.69
₫9,116,955/₫1,438,350,347
₫203,419,019,700
0.61%

63

29

World Liberty Financial

₫3,012.57
₫628,979,775/₫541,184,530
₫188,525,160,234
0.57%

233

30

Plasma

₫2,603.43
₫918,298,618/₫874,660,595
₫180,329,942,240
0.54%

325

31

Virtuals Protocol

₫19,255.97
₫5,824,870,412/₫9,772,322,087
₫174,372,699,336
0.52%

500

32

Pump.fun

₫50.77
₫1,230,721,153/₫1,195,038,109
₫164,794,109,149
0.50%

341

33

Filecoin

₫26,816.07
₫7,631,036,737/₫7,848,306,304
₫163,931,004,117
0.49%

413

34

Internet Computer

₫67,105.32
₫2,744,814,401/₫19,353,054
₫163,061,102,095
0.49%

121

35

USDC

₫26,060.32
₫909,569,645,227/₫805,968,928,656
₫160,953,760,022
0.48%

750

36

Kite

₫6,251.87
₫1,409,652,058/₫1,661,332,149
₫154,655,245,241
0.47%

319

37

WhiteBIT Coin

₫1,322,940.76
₫3,924,376,704/₫3,203,548,825
₫137,002,424,945
0.41%

480

38

Bittensor

₫4,847,219.36
₫5,295,081/₫20,828,225
₫134,194,885,414
0.40%

93

39

WhiteBIT Coin

₫1,321,086.26
₫2,620,470,521/₫3,307,152,294
₫131,969,487,690
0.40%

460

40

Aptos

₫26,539.83
₫5,740,066,800/₫13,903,947,410
₫129,291,944,415
0.39%

408

41

Stellar

₫4,312.72
₫10,849,022,838/₫9,017,452,958
₫120,149,737,064
0.36%

461

42

WhiteBIT Coin

₫1,318,847.88
₫3,337,175,450/₫5,456,642,233
₫119,115,203,045
0.36%

509

43

Hedera

₫2,709.91
₫17,209,564,613/₫27,638,641,690
₫118,577,132,529
0.36%

583

44

Linea

₫84.70
₫203,640,544/₫218,490,755
₫116,118,665,723
0.35%

239

45

XRP

₫37,074.08
₫7,878,235,391/₫8,690,114,681
₫115,318,015,830
0.35%

547

46

Ethereum

₫53,054,956.25
₫32,629,852,860/₫13,840,004,545
₫109,334,656,009
0.33%

538

47

Cardano

₫7,624.58
₫8,106,039,789/₫6,778,681,692
₫106,647,675,466
0.32%

490

48

Ethena

₫2,827.54
₫1,697,243,148/₫845,615,080
₫105,245,995,343
0.32%

291

49

Injective

₫85,516.94
₫8,451,118,928/₫7,642,651,909
₫102,153,350,051
0.31%

433

50

NEAR Protocol

₫29,716.59
₫5,096,581,145/₫3,590,075,079
₫98,670,532,519
0.30%

376

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.