VOOX Exchange

VOOX Exchange

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
30.115.204.872.376,46 ₫
12,039 BTC
Tổng tài sản
5.773.565.756.662,93 ₫

Thông tin về VOOX Exchange

Founded in 2022, VOOX is a new-generation digital asset exchange.

Voox's business covers 100+ countries and regions, with continued expansion into emerging markets.

At VOOX, real-time support, personalised service, and innovation come together to power spot, futures, and copy trading - delivering every experience with care and integrity.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:09:57 AM
Tổng Cộng: ₫5,773,565,756,662.94
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
ETH
0xe01e...30E1CB
10,00086.696.370,2 ₫866.963.702.030,26 ₫
BTC
3J7A8S...eJLtuU
296.22.501.821.579,62 ₫741.039.551.884,6 ₫
BTC
bc1qcw...8yxm2c
296.042.501.821.579,62 ₫740.639.260.431,86 ₫
BTC
bc1qtp...9fzk4u
295.192.501.821.579,62 ₫738.512.712.089,18 ₫
USDT
TDcqTm...FXT3DK
26,883,647.9326.262,72 ₫706.037.845.682,22 ₫
ETH
0xb680...69a238
8,027.5486.696.370,2 ₫695.958.579.659,6 ₫
USDT
TQKryg...vbtcEp
24,000,001.2226.262,72 ₫630.305.425.880,48 ₫
USDT
TYAvbh...rDCZHi
21,000,006.3226.262,72 ₫551.517.385.590,38 ₫
ETH
0x9181...a13A00
599.9986.696.370,2 ₫52.016.955.158,11 ₫
ETH
0x4934...899DAD
588.7986.696.370,2 ₫51.045.955.811,83 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2%/-2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫2,502,151,020.50

₫228,902,910,082/₫18,755,924,816

₫20,311,540,853,491

67.45%

992

2

Ethereum

₫86,711,776.59

₫119,005,879,517/₫9,636,293,495

₫7,186,103,501,759

23.86%

830

3

USDC

₫26,266.35

₫11,156,182,073/₫20,452,059,129

₫871,854,749,902

2.90%

632

4

Solana

₫3,777,248.38

₫8,006,712,690/₫6,363,313,507

₫277,665,162,575

0.92%

586

5

XRP

₫54,132.16

₫5,036,358,532/₫6,428,140,631

₫147,919,977,525

0.49%

588

6

Dogecoin

₫3,620.72

₫10,396,488,547/₫6,985,351,400

₫102,397,869,001

0.34%

596

7

BNB

₫24,766,689.08

₫7,058,251,261/₫6,723,906,524

₫90,414,590,753

0.30%

586

8

Sui

₫47,261.57

₫338,271,874/₫430,586,671

₫74,092,842,091

0.25%

487

9

TRON

₫8,196.91

₫4,278,702,713/₫4,476,790,901

₫69,803,211,128

0.23%

517

10

Litecoin

₫1,956,647.23

₫5,033,636,036/₫4,623,151,622

₫67,871,254,362

0.23%

556

11

Pepe

₫0.1542

₫175,663,359/₫93,597,553

₫47,068,637,351

0.16%

285

12

Axie Infinity

₫46,460.52

₫138,785,753/₫210,839,906

₫46,951,916,056

0.16%

329

13

Ethena

₫5,799.03

₫2,169,192,714/₫1,606,688,917

₫26,607,758,820

0.09%

447

14

Chainlink

₫360,863.53

₫3,943,859,034/₫4,946,426,899

₫25,284,562,864

0.08%

473

15

Chiliz

₫1,638.86

₫271,909,121/₫105,383,006

₫21,344,846,947

0.07%

264

16

Pump.fun

₫79.05

₫5,405,562/₫5,399,177

₫21,169,797,491

0.07%

202

17

Bonk

₫0.278

₫171,303,334/₫108,452,055

₫19,593,257,509

0.07%

313

18

Uniswap

₫140,983.66

₫1,433,372,232/₫717,446,211

₫18,677,631,295

0.06%

464

19

Pudgy Penguins

₫315.77

₫523,883,288/₫543,586,227

₫18,222,724,871

0.06%

464

20

The Sandbox

₫3,692.68

₫153,039,324/₫213,162,574

₫17,582,914,812

0.06%

324

21

Polygon (prev. MATIC)

₫3,894.91

₫1,503,934,235/₫1,678,539,263

₫16,703,533,461

0.06%

415

22

Worldcoin

₫14,602.63

₫599,357,483/₫491,626,179

₫16,482,509,642

0.05%

302

23

Arbitrum

₫5,672.96

₫1,828,768,902/₫2,376,912,153

₫13,596,541,951

0.05%

442

24

Bio Protocol

₫1,195.00

₫621,725,758/₫726,924,890

₫13,563,155,783

0.05%

322

25

Aave

₫4,603,767.69

₫367,490,518/₫363,129,610

₫13,542,069,349

0.04%

458

26

Quantoz EURQ

₫30,463.29

₫22,608,058/₫18,767,413

₫13,457,875,844

0.04%

340

27

Render

₫58,252.93

₫284,177,847/₫210,474,593

₫11,581,204,649

0.04%

382

28

Tether Gold

₫120,776,348.24

₫8,310,311/₫7,899,627

₫11,165,278,350

0.04%

360

29

MAGA (magamemecoin.com)

₫1,633.60

--

₫10,558,915,951

0.04%

17

30

Artificial Superintelligence Alliance

₫7,380.11

₫676,268,896/₫1,049,053,387

₫10,518,078,348

0.03%

326

31

Optimism

₫9,271.09

₫1,137,593,409/₫1,329,674,623

₫10,344,161,450

0.03%

347

32

dogwifhat

₫10,137.80

₫872,760,919/₫1,015,536,764

₫9,835,674,200

0.03%

330

33

Shiba Inu

₫0.2239

₫188,135,327/₫143,310,654

₫9,569,258,713

0.03%

307

34

Gala

₫201.18

₫657,880,164/₫649,609,848

₫9,388,041,470

0.03%

355

35

PancakeSwap

₫56,256.89

₫740,632,896/₫847,093,598

₫9,337,537,819

0.03%

384

36

Smooth Love Potion

₫27.79

₫14,570,177/₫22,480,870

₫8,569,717,444

0.03%

192

37

Aster

₫18,980.79

₫4,683,538/₫4,346,437

₫8,021,992,904

0.03%

216

38

Toncoin

₫44,963.49

₫2,444,436,237/₫2,003,648,852

₫7,654,451,025

0.03%

445

39

World Liberty Financial

₫4,425.44

₫189,310,355/₫191,675,053

₫6,994,804,530

0.02%

322

40

Decentraland

₫4,204.82

₫185,773,270/₫122,475,108

₫6,977,755,288

0.02%

331

41

Curve DAO Token

₫11,466.74

₫415,591,956/₫854,623,710

₫6,909,280,682

0.02%

440

42

OKB

₫3,014,287.28

₫206,160,119/₫203,416,944

₫6,383,371,220

0.02%

385

43

io.net

₫4,727.47

₫395,996,837/₫687,489,377

₫6,306,356,448

0.02%

275

44

Neiro

₫3.50

₫226,987,254/₫129,683,983

₫6,246,390,856

0.02%

433

45

Alchemy Pay

₫300.09

₫379,690,819/₫473,105,495

₫5,884,146,441

0.02%

391

46

EigenCloud

₫10,820.65

₫904,630,136/₫1,043,452,592

₫5,817,929,062

0.02%

324

47

Pixels

₫286.27

₫207,151,223/--

₫5,675,444,259

0.02%

177

48

DoubleZero

₫3,510.93

₫162,142,114/₫153,338,319

₫5,576,656,970

0.02%

406

49

The Graph

₫1,160.86

₫226,132,728/₫365,172,543

₫5,370,944,340

0.02%

302

50

Immutable

₫7,879.12

₫327,371,318/₫318,914,612

₫5,240,114,242

0.02%

267

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.