Ourbit

Ourbit

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
109.946.409.427.791,36 ₫
66,828 BTC
Tổng tài sản
2.069.243.548.513,7 ₫

Thông tin về Ourbit

We are an aspiring exchange that focus on memecoins and serving the degen community. The team includes industry veterans, featuring an original founding team of a top-tier exchange. Also, the founders are deeply involved in the degen community and have close connections with the team behind $BITCOIN, $MOG and a number of top memecoin projects.
Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:07:54 AM
Tổng Cộng: ₫2,069,243,548,513.70
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1q2c...aqpjxv
397.811.647.256.755,8 ₫655.295.210.027,06 ₫
USDT
TJP6zo...MAAY4q
12,641,351.4825.907,11 ₫327.500.995.561,18 ₫
USDT
0x18D0...35d604
12,082,953.9525.907,11 ₫313.034.524.370,72 ₫
USDT
0x6c6E...509a8A
11,178,520.8425.907,11 ₫289.603.268.273,45 ₫
ETH
0x18D0...35d604
4,201.547.847.265,46 ₫201.030.285.841,41 ₫
BTCB
0x6c6E...509a8A
22.11.648.920.467 ₫36.441.142.320,7 ₫
USDT
0xF81b...26F488
995,856.5425.907,11 ₫25.799.773.766,44 ₫
USDT
0x8FC2...95639d
781,621.6525.907,11 ₫20.249.565.003,56 ₫
USDT
0xDBF7...3e9483
740,778.8525.907,11 ₫19.191.445.728,68 ₫
QAI
0xF81b...26F488
10,309.971.775.861,2 ₫18.309.075.697,45 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,645,452,208.76
₫302,999,587,806/₫305,265,505,975

₫64,754,126,827,840

58.90%

1,004

2

Ethereum

₫47,804,707.85
₫267,198,446,707/₫212,231,055,669

₫17,345,952,146,284

15.78%

905

3

XRP

₫31,656.10
₫43,556,852,912/₫45,775,262,828

₫3,148,171,323,290

2.86%

699

4

USDC

₫25,955.10
₫852,217,584,050/₫3,380,965,917,528

₫2,628,158,581,834

2.39%

878

5

Solana

₫2,042,254.06
₫76,396,892,146/₫57,533,883,034

₫2,479,606,416,784

2.26%

707

6

Dogecoin

₫2,301.91
₫24,819,009,898/₫23,733,862,436

₫1,794,544,022,176

1.63%

664

7

PAX Gold

₫122,863,828.69
₫3,203,260,062/₫1,024,005,362

₫1,688,801,629,897

1.54%

653

8

BNB

₫15,843,600.22
₫19,606,927,192/₫20,829,881,122

₫1,581,166,578,004

1.44%

573

9

Tether Gold

₫121,851,123.60
₫6,613,361,543/₫4,878,823,654

₫1,082,024,188,881

0.98%

647

10

Cardano

₫6,395.49
₫38,940,988,853/₫38,874,566,535

₫996,698,085,042

0.91%

616

11

TRON

₫7,002.12
₫77,379,942,659/₫66,666,213,007

₫934,170,615,076

0.85%

642

12

Sui

₫23,096.83
₫14,270,084,186/₫13,117,420,862

₫884,804,326,915

0.80%

607

13

World Liberty Financial USD

₫25,942.15
₫53,263,653,912/₫59,264,567,249

₫644,854,847,619

0.59%

714

14

Avalanche

₫216,119.77
₫19,465,925,481/₫23,797,962,298

₫599,014,319,718

0.54%

542

15

Chainlink

₫206,972.25
₫29,489,052,931/₫30,713,118,206

₫558,821,363,161

0.51%

543

16

Litecoin

₫1,325,482.75
₫10,997,937,392/₫10,545,382,701

₫388,179,759,049

0.35%

611

17

Aave

₫2,646,819.31
₫1,373,431,875/₫1,522,897,106

₫301,384,665,226

0.27%

551

18

Bitcoin Cash

₫11,909,909.49
₫5,034,779,360/₫6,857,023,170

₫252,867,860,618

0.23%

579

19

Spacecoin

₫136.05
₫868,678,120/₫1,268,456,549

₫228,596,650,354

0.21%

413

20

Sentient

₫807.21
₫1,160,248,462/₫1,220,272,964

₫189,582,002,592

0.17%

481

21

Ethena

₫2,979.55
₫27,735,774,046/₫24,228,857,957

₫166,260,555,245

0.15%

517

22

Hedera

₫2,046.14
₫2,438,059,273/₫2,025,137,292

₫155,638,882,324

0.14%

560

23

Uniswap

₫82,768.17
₫5,410,020,101/₫10,457,090,474

₫150,437,883,927

0.14%

565

24

Polkadot

₫32,521.62
₫5,823,855,679/₫8,832,845,137

₫130,351,668,733

0.12%

524

25

Toncoin

₫32,832.58
₫4,144,235,847/₫5,619,191,483

₫115,825,539,356

0.11%

483

26

Pump.fun

₫50.58
₫9,145,169,067/₫8,422,275,519

₫110,794,785,754

0.10%

541

27

Shiba Inu

₫0.1472
₫15,066,923,962/₫18,260,513,111

₫105,635,806,079

0.10%

521

28

Arbitrum

₫2,803.86
₫4,899,729,712/₫5,503,865,976

₫102,333,558,559

0.09%

499

29

Filecoin

₫23,114.97
₫7,531,319,220/₫10,031,983,633

₫100,091,853,122

0.09%

492

30

Zama

₫728.69
₫2,485,299,406/₫2,637,192,477

₫99,411,788,540

0.09%

508

31

Bittensor

₫4,192,827.14
₫12,499,251,679/₫12,591,819,005

₫97,282,732,080

0.09%

542

32

Optimism

₫4,747.38
₫4,103,693,949/₫4,003,257,187

₫94,094,692,151

0.09%

501

33

Pepe

₫0.08954
₫31,114,947,660/₫27,093,299,362

₫93,141,089,744

0.08%

478

34

NEAR Protocol

₫25,447.20
₫14,552,498,792/₫17,868,287,061

₫91,857,157,237

0.08%

529

35

Broadcom Tokenized Stock (Ondo)

₫7,998,763.63
₫2,519,284,801/₫2,709,339,031

₫90,923,310,226

0.08%

455

36

Mastercard Tokenized Stock (Ondo)

₫14,373,519.36
₫1,820,954,993/₫2,571,711,824

₫86,595,796,673

0.08%

445

37

Tria

₫559.48
₫298,102,931/₫218,676,630

₫76,166,465,216

0.07%

347

38

Alphabet Class A Tokenized Stock (Ondo)

₫8,416,491.52
₫2,475,574,474/₫2,382,435,099

₫71,995,590,224

0.07%

455

39

Stellar

₫3,835.22
₫11,621,651,970/₫11,393,037,857

₫71,807,734,006

0.07%

542

40

Coin98

₫762.38
₫216,501,803/₫210,871,597

₫71,100,151,982

0.06%

265

41

AdEx

₫1,948.71
₫1,412,253,550/₫1,738,209,940

₫69,533,989,953

0.06%

391

42

Pendle

₫29,826.60
₫10,725,073,933/₫11,307,228,507

₫68,692,171,202

0.06%

527

43

Hyperliquid

₫863,960.80
₫2,174,719,488/₫2,617,066,884

₫67,592,779,403

0.06%

500

44

Ethereum Classic

₫209,900.49
₫4,086,290,293/₫3,401,916,941

₫67,301,038,707

0.06%

468

45

OurBitch

₫804.36
₫24,288,120/₫42,787,167

₫66,292,269,134

0.06%

189

46

Coinbase Tokenized Stock (Ondo)

₫3,787,278.66
₫1,395,796,341/₫1,165,937,335

₫63,475,997,134

0.06%

420

47

Eli Lilly Tokenized Stock (Ondo)

₫26,805,070.45
₫2,615,537,561/₫2,670,984,035

₫61,420,236,105

0.06%

462

48

Ondo

₫5,886.02
₫2,761,772,621/₫4,146,432,866

₫60,694,670,324

0.06%

500

49

OKB

₫1,786,227.29
₫2,473,733,146/₫2,415,713,933

₫60,629,435,736

0.06%

527

50

Lido DAO

₫8,432.30
₫2,841,724,032/₫2,262,487,138

₫60,342,485,047

0.05%

523

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.