Ourbit

Ourbit

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
39.315.798.896.197,13 ₫
22,185 BTC
Tổng tài sản
2.044.390.668.955,53 ₫

Thông tin về Ourbit

We are an aspiring exchange that focus on memecoins and serving the degen community. The team includes industry veterans, featuring an original founding team of a top-tier exchange. Also, the founders are deeply involved in the degen community and have close connections with the team behind $BITCOIN, $MOG and a number of top memecoin projects.
Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:17:39 AM
Tổng Cộng: ₫2,044,390,668,955.54
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1q2c...aqpjxv
453.521.772.171.460,9 ₫803.715.200.948,1 ₫
USDT
0x18D0...35d604
13,567,458.2226.053,95 ₫353.486.007.673,09 ₫
ETH
0x18D0...35d604
4,057.3753.119.663,11 ₫215.526.127.520,19 ₫
USDT
0x6c6E...509a8A
7,526,441.4326.053,95 ₫196.093.600.579,82 ₫
BTCB
0x6c6E...509a8A
73.821.772.077.878,7 ₫130.814.789.006,35 ₫
USDT
TJP6zo...MAAY4q
3,193,892.4726.053,95 ₫83.213.545.223,46 ₫
USDT
0x8FC2...95639d
856,977.9126.053,95 ₫22.327.667.803,19 ₫
ETH
0xF81b...26F488
398.0453.119.663,11 ₫21.143.750.705,04 ₫
USDT
TApNqy...5a2sNE
811,024.4526.053,95 ₫21.130.398.215,13 ₫
USDT
0xDBF7...3e9483
796,959.8726.053,95 ₫20.763.960.216,71 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,772,560,060.37
₫314,087,921,127/₫318,041,441,116
₫23,451,508,340,261
59.65%

996

2

Ethereum

₫53,105,895.28
₫201,336,092,051/₫258,356,754,107
₫6,509,947,665,360
16.56%

887

3

USDC

₫26,054.48
₫1,342,681,424,551/₫873,504,983,075
₫1,006,501,325,216
2.56%

838

4

XRP

₫37,068.80
₫63,179,063,142/₫63,270,746,419
₫910,754,107,631
2.32%

705

5

Solana

₫2,278,170.63
₫76,168,944,714/₫66,172,802,168
₫871,144,897,191
2.22%

703

6

Dogecoin

₫2,555.42
₫25,615,611,068/₫24,223,378,293
₫388,022,309,327
0.99%

655

7

PAX Gold

₫135,314,163.05
₫8,604,884,033/₫5,374,897,722
₫387,663,918,961
0.99%

699

8

BNB

₫16,379,481.36
₫23,948,625,381/₫37,265,817,438
₫365,849,904,181
0.93%

590

9

Cardano

₫7,621.70
₫43,447,831,805/₫47,684,185,472
₫331,174,524,313
0.84%

620

10

Sui

₫24,910.57
₫20,287,847,819/₫24,794,899,678
₫290,136,249,024
0.74%

626

11

Tether Gold

₫134,587,431.05
₫11,168,562,593/₫8,676,477,068
₫269,315,671,953
0.69%

686

12

Aave

₫3,145,089.72
₫2,904,631,004/₫3,228,138,542
₫260,387,743,279
0.66%

569

13

TRON

₫7,431.74
₫73,485,715,262/₫97,551,949,003
₫195,431,535,093
0.50%

638

14

Avalanche

₫244,154.85
₫34,448,088,323/₫34,257,187,601
₫162,522,112,752
0.41%

554

15

Litecoin

₫1,457,372.56
₫10,103,182,283/₫12,683,052,289
₫125,083,043,124
0.32%

597

16

World Liberty Financial USD

₫26,054.48
₫59,339,782,099/₫55,101,343,443
₫121,972,219,786
0.31%

705

17

Chainlink

₫239,151.89
₫47,247,656,632/₫51,835,676,078
₫88,810,008,032
0.23%

560

18

Polkadot

₫42,186.41
₫10,110,271,634/₫14,726,797,005
₫81,975,867,756
0.21%

542

19

Ethena

₫2,823.28
₫25,632,205,962/₫29,239,422,800
₫79,581,482,313
0.20%

520

20

Bitcoin Cash

₫12,624,655.93
₫9,523,328,422/₫10,261,369,641
₫70,946,342,471
0.18%

592

21

Kite

₫6,277.15
₫4,438,787,369/₫5,449,669,765
₫67,465,213,404
0.17%

511

22

Uniswap

₫100,997.25
₫12,031,006,885/₫11,585,090,005
₫61,288,174,749
0.16%

586

23

OurBitch

₫772.07
₫32,627,445/₫47,589,458
₫56,303,198,803
0.14%

192

24

Pepe

₫0.1006
₫33,496,705,052/₫33,112,936,483
₫55,104,636,120
0.14%

479

25

Toncoin

₫34,212.95
₫10,617,705,193/₫17,557,202,321
₫49,840,087,634
0.13%

526

26

Pump.fun

₫50.68
₫6,508,302,533/₫9,058,077,289
₫49,605,854,772
0.13%

529

27

Shiba Inu

₫0.1574
₫12,689,732,291/₫20,974,478,684
₫49,431,205,001
0.13%

513

28

Optimism

₫3,332.70
₫10,936,207,527/₫10,700,277,110
₫47,965,408,949
0.12%

496

29

Arbitrum

₫2,910.58
₫7,535,343,968/₫8,708,873,475
₫46,359,987,191
0.12%

500

30

Dent

₫8.82
₫1,416,447,299/₫1,266,145,677
₫43,993,879,775
0.11%

309

31

siren

₫8,932.89
₫120,107,620/₫112,395,626
₫42,454,064,890
0.11%

308

32

Holo

₫11.24
₫366,480,776/₫902,038,643
₫39,631,079,603
0.10%

294

33

Hedera

₫2,711.24
₫3,358,471,003/₫3,756,360,921
₫37,729,355,235
0.10%

579

34

Filecoin

₫26,851.82
₫15,233,059,864/₫16,825,429,674
₫33,444,135,935
0.09%

525

35

IDEX

₫176.15
₫80,341,657/₫396,416,909
₫31,677,854,886
0.08%

264

36

Cosmos

₫49,873.25
₫2,776,928,711/₫3,554,022,867
₫31,467,291,119
0.08%

496

37

Palantir Technologies Tokenized Stock (Ondo)

₫3,572,686.43
₫2,662,231,318/₫2,677,658,125
₫30,339,256,015
0.08%

452

38

Aptos

₫26,473.99
₫12,199,243,074/₫13,848,320,845
₫29,910,183,827
0.08%

521

39

Bittensor

₫4,846,617.14
₫12,541,475,859/₫13,682,653,381
₫29,704,702,765
0.08%

551

40

Humanity Protocol

₫3,101.57
₫354,616,495/₫396,390,310
₫29,520,039,069
0.08%

425

41

LayerZero

₫44,792.12
₫20,836,843,429/₫20,705,950,090
₫28,842,280,859
0.07%

553

42

pippin

₫18,132.11
₫293,158,478/₫265,113,028
₫28,088,324,089
0.07%

414

43

Internet Computer

₫67,123.04
₫4,123,389,710/₫12,368,362,660
₫28,078,558,643
0.07%

536

44

Circle tokenized stock (xStock)

₫2,287,030.03
₫488,244,785/₫408,477,274
₫27,932,555,449
0.07%

403

45

NEAR Protocol

₫29,626.90
₫23,799,472,618/₫28,202,199,147
₫27,781,802,152
0.07%

544

46

Newton Protocol

₫2,131.47
₫559,346,566/₫1,280,593,205
₫26,763,707,297
0.07%

364

47

MyShell

₫799.17
₫628,705,399/₫778,919,600
₫26,546,574,452
0.07%

330

48

BSquared Network

₫18,925.78
₫223,971,777/₫178,632,360
₫25,877,393,615
0.07%

478

49

Virtuals Protocol

₫19,270.25
₫3,332,281,148/₫2,276,513,851
₫24,397,307,679
0.06%

546

50

Chiliz

₫881.51
₫1,818,308,513/₫2,255,599,780
₫23,738,030,390
0.06%

493

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.