MEXC

MEXC

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
75.997.211.480.263,58 ₫
41,223 BTC
Tổng tài sản
131.081.590.535.984,48 ₫

Thông tin về MEXC

MEXC là gì?

Được thành lập vào năm 2018, MEXC được biết đến là sàn giao dịch có hiệu suất cao và công nghệ tích hợp giao dịch lớn. Đội ngũ tại MEXC là một trong những bước chuyển đầu tiên và là những người tiên phong trong lĩnh vực tài chính và công nghệ blockchain. Hiện tại, MEXC phục vụ hơn 10 triệu người dùng tại hơn 170 quốc gia và khu vực trên thế giới và chúng tôi chỉ mới bắt đầu. Thành tích tuyệt vời này là một cột mốc quan trọng và MEXC đặt mục tiêu trở thành nền tảng dành cho các nhà giao dịch mới và nhà đầu tư có kinh nghiệm khi họ phát triển trong hành trình tài chính của mình.

MEXC có mặt tại khắp các châu lục và khu vực pháp lý lớn trên toàn cầu và được quản lý, trực tiếp hoặc thông qua các đại lý, bởi một số khu vực pháp lý nổi tiếng nhất thế giới. MEXC cũng cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ bản địa hóa cho các nhà đầu tư từ các quốc gia khác nhau, giúp họ giao dịch dễ dàng hơn. Sàn giao dịch MEXC là một công cụ giao dịch hiệu suất cao được phát triển bởi các chuyên gia từ ngành ngân hàng và có khả năng hoàn thành 1.4 triệu giao dịch mỗi giây, mang lại hiệu quả đột phá và nâng cao hiệu suất. Bảo mật người dùng được ưu tiên hàng đầu tại MEXC vì các máy chủ của chúng tôi được lưu trữ độc lập trên nhiều quốc gia đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu tối ưu.

Lợi thế của chúng tôi

MEXC đã phát triển nhanh chóng vào năm 2019, chiếm 5% thị phần giao dịch tài sản kỹ thuật số toàn cầu trong vòng một năm. Trong sự kiện Crypto Expo Dubai năm 2021, MEXC đã được trao giải thưởng "Sàn giao dịch tiền mã hóa tốt nhất châu Á". Đây là một điểm sáng bổ sung vào danh sách thành tích của đội ngũ MEXC.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 2:10:34 AM
Tổng Cộng: ₫131,081,590,535,984.48
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
13uZya...k2P5c7
8,643.991.841.471.616,15 ₫15.917.662.235.286,61 ₫
USDT
0xc411...e55E4b
300,000,009.0226.304,86 ₫7.891.459.934.595,79 ₫
USDT
0x12C5...512DB7
300,000,009.0126.304,86 ₫7.891.459.934.332,74 ₫
MX
0x2ff5...40693c
150,000,00047.105,37 ₫7.065.805.543.440,33 ₫
USDT
0x1F73...171FfC
250,000,020.0226.304,86 ₫6.576.216.941.061,66 ₫
USDT
0x76bf...1BbdDd
250,000,003.0226.304,86 ₫6.576.216.493.878,95 ₫
AETHUSDT
0xf016...77b508
202,699,242.7326.302,35 ₫5.331.467.195.680,87 ₫
AETHUSDT
0xe4e3...9458b6
202,698,745.1826.302,35 ₫5.331.454.108.944,74 ₫
USDT
0xf953...4B13a9
200,000,004.0126.304,86 ₫5.260.973.237.033,11 ₫
MX
0x6e5a...752a44
100,000,00047.105,37 ₫4.710.537.028.960,22 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,842,137,403.53
₫57,107,257,042/₫102,255,593,357
₫26,723,000,084,416
35.16%

837

2

Ethereum
₫56,203,012.37
₫43,136,120,509/₫68,358,841,246
₫22,443,685,257,800
29.53%

767

3

Solana
₫2,327,583.56
₫141,958,422,040/₫153,101,787,204
₫2,519,342,672,623
3.32%

757

4

XRP
₫37,994.92
₫57,999,610,631/₫59,045,844,329
₫2,372,193,785,518
3.12%

720

5

Tether Gold
₫122,307,332.59
₫41,800,086,188/₫42,585,421,792
₫2,012,936,689,927
2.65%

717

6

Dogecoin
₫2,454.15
₫65,785,812,281/₫55,462,101,921
₫794,716,055,410
1.05%

705

7

PAX Gold
₫122,440,735.81
₫129,493,446,327/₫133,106,309,024
₫704,579,772,038
0.93%

798

8

USDC
₫26,312.27
₫990,188,774,242/₫1,110,420,772,609
₫685,278,036,437
0.90%

864

9

Bitcoin
₫1,841,450,166.89
₫16,487,025,991/₫11,741,041,233
₫653,810,600,302
0.86%

685

10

BNB
₫16,823,540.29
₫30,234,793,188/₫29,308,056,431
₫629,090,658,467
0.83%

693

11

World Liberty Financial USD
₫26,285.96
₫587,856,605,851/₫229,105,454,827
₫552,768,887,917
0.73%

821

12

Chainlink
₫238,020.81
₫34,295,972,223/₫46,799,530,459
₫511,413,232,338
0.67%

688

13

ether.fi
₫14,021.81
₫4,217,338,120/₫5,704,175,742
₫488,390,514,376
0.64%

535

14

Hyperliquid
₫1,055,385.22
₫2,791,988,221/₫2,951,768,994
₫364,118,864,663
0.48%

532

15

Sui
₫25,115.06
₫9,602,445,288/₫11,100,482,550
₫357,595,021,625
0.47%

652

16

Atleta Network
₫7,436,913.63
₫255,086,138/₫127,617,438
₫328,665,096,888
0.43%

343

17

Zcash
₫6,182,857.61
₫1,254,152,212/₫4,031,447,639
₫306,540,065,107
0.40%

616

18

Cardano
₫7,017.48
₫54,623,462,494/₫53,200,266,881
₫302,416,051,940
0.40%

633

19

Bittensor
₫6,617,536.33
₫9,042,446,983/₫11,731,802,424
₫290,081,686,777
0.38%

612

20

Pepe
₫0.08917
₫16,773,500,154/₫39,077,782,052
₫263,956,170,721
0.35%

604

21

Dego Finance
₫16,042.59
₫135,253,744/₫150,665,530
₫256,796,720,482
0.34%

351

22

TRON
₫7,919.99
₫67,203,411,677/₫64,455,756,719
₫222,223,165,008
0.29%

658

23

Litecoin
₫1,460,067.96
₫14,731,760,782/₫14,537,383,547
₫215,987,068,375
0.28%

635

24

Avalanche
₫250,019.21
₫18,555,136,887/₫20,822,587,861
₫192,082,204,058
0.25%

660

25

NEAR Protocol
₫35,232.13
₫14,732,849,311/₫25,111,115,635
₫190,901,969,398
0.25%

630

26

Worldcoin
₫8,672.52
₫5,815,628,572/₫7,236,413,920
₫188,814,999,508
0.25%

577

27

River
₫627,402.96
₫438,993,116/₫529,336,827
₫182,074,137,455
0.24%

463

28

Uniswap
₫93,855.87
₫4,951,460,988/₫6,357,735,642
₫167,843,527,327
0.22%

573

29

Aave
₫2,956,709.97
₫1,833,960,184/₫4,633,283,258
₫139,295,377,320
0.18%

598

30

CReaToR
₫1,245.36
₫76,289,930/₫30,923,176
₫130,619,640,266
0.17%

335

31

Ethereum
₫56,148,418.20
₫10,252,538,143/₫4,874,489,879
₫127,870,483,763
0.17%

642

32

Aptos
₫24,786.16
₫7,696,453,096/₫8,651,476,419
₫125,065,215,578
0.16%

571

33

Kaspa
₫1,023.68
₫1,285,254,687/₫1,147,198,069
₫109,886,440,575
0.14%

482

34

Polkadot
₫40,047.28
₫4,409,645,266/₫8,131,246,020
₫108,099,803,041
0.14%

542

35

Verified Emeralds
₫267,332.68
₫4,272,025/₫285,013,474
₫107,615,439,422
0.14%

282

36

Ethena USDe
₫26,301.75
₫167,533,559,228/₫96,494,433,597
₫100,106,245,799
0.13%

770

37

Bitcoin Cash
₫12,008,920.81
₫3,960,850,757/₫3,296,274,463
₫99,461,871,082
0.13%

524

38

Tether
₫35,336.70
₫3,992,574,845/₫4,474,645,672
₫92,318,615,008
0.12%

619

39

Aster
₫18,116.00
₫11,271,476,008/₫10,577,439,911
₫90,805,119,081
0.12%

585

40

Bitlayer
₫3,189.84
₫103,392,065/₫11,863,712
₫90,459,056,111
0.12%

249

41

World Liberty Financial
₫2,442.31
₫6,053,802,483/₫19,345,546,727
₫87,933,645,369
0.12%

548

42

Hedera
₫2,441.78
₫5,117,416,252/₫7,320,736,887
₫87,668,149,854
0.12%

614

43

THENA
₫4,167.86
₫154,994,284/₫308,069,194
₫87,059,608,499
0.11%

368

44

Sahara AI
₫722.80
₫176,316,496/₫142,862,916
₫86,648,790,697
0.11%

385

45

OFFICIAL TRUMP
₫87,672.49
₫10,584,594,780/₫14,570,839,267
₫86,390,483,095
0.11%

605

46

Enjin Coin
₫623.86
₫130,486,494/₫176,198,669
₫83,371,076,185
0.11%

358

47

Ethena
₫2,694.38
₫10,306,803,858/₫11,969,830,950
₫82,026,141,586
0.11%

608

48

Toncoin
₫32,574.59
₫5,945,575,297/₫9,282,515,941
₫78,152,832,982
0.10%

546

49

Monero
₫8,940,646.80
₫5,721,703,876/₫3,635,339,039
₫77,847,297,953
0.10%

554

50

Mantle
₫19,476.34
₫954,002,698/₫711,147,334
₫76,572,436,066
0.10%

491

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.