MEXC

MEXC

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
63.658.503.264.953,75 ₫
34,640 BTC
Tổng tài sản
131.115.665.085.505,31 ₫

Thông tin về MEXC

MEXC là gì?

Được thành lập vào năm 2018, MEXC được biết đến là sàn giao dịch có hiệu suất cao và công nghệ tích hợp giao dịch lớn. Đội ngũ tại MEXC là một trong những bước chuyển đầu tiên và là những người tiên phong trong lĩnh vực tài chính và công nghệ blockchain. Hiện tại, MEXC phục vụ hơn 10 triệu người dùng tại hơn 170 quốc gia và khu vực trên thế giới và chúng tôi chỉ mới bắt đầu. Thành tích tuyệt vời này là một cột mốc quan trọng và MEXC đặt mục tiêu trở thành nền tảng dành cho các nhà giao dịch mới và nhà đầu tư có kinh nghiệm khi họ phát triển trong hành trình tài chính của mình.

MEXC có mặt tại khắp các châu lục và khu vực pháp lý lớn trên toàn cầu và được quản lý, trực tiếp hoặc thông qua các đại lý, bởi một số khu vực pháp lý nổi tiếng nhất thế giới. MEXC cũng cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ bản địa hóa cho các nhà đầu tư từ các quốc gia khác nhau, giúp họ giao dịch dễ dàng hơn. Sàn giao dịch MEXC là một công cụ giao dịch hiệu suất cao được phát triển bởi các chuyên gia từ ngành ngân hàng và có khả năng hoàn thành 1.4 triệu giao dịch mỗi giây, mang lại hiệu quả đột phá và nâng cao hiệu suất. Bảo mật người dùng được ưu tiên hàng đầu tại MEXC vì các máy chủ của chúng tôi được lưu trữ độc lập trên nhiều quốc gia đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu tối ưu.

Lợi thế của chúng tôi

MEXC đã phát triển nhanh chóng vào năm 2019, chiếm 5% thị phần giao dịch tài sản kỹ thuật số toàn cầu trong vòng một năm. Trong sự kiện Crypto Expo Dubai năm 2021, MEXC đã được trao giải thưởng "Sàn giao dịch tiền mã hóa tốt nhất châu Á". Đây là một điểm sáng bổ sung vào danh sách thành tích của đội ngũ MEXC.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 2:20:01 AM
Tổng Cộng: ₫131,115,665,085,505.33
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
13uZya...k2P5c7
8,643.991.835.811.843,5 ₫15.868.739.217.099,07 ₫
USDT
0xc411...e55E4b
300,000,009.0226.305,66 ₫7.891.701.193.971,75 ₫
USDT
0x12C5...512DB7
300,000,009.0126.305,66 ₫7.891.701.193.708,7 ₫
MX
0x2ff5...40693c
150,000,00047.104,53 ₫7.065.679.779.428,98 ₫
USDT
0x1F73...171FfC
250,000,020.0226.305,66 ₫6.576.417.990.551,69 ₫
USDT
0x76bf...1BbdDd
250,000,003.0226.305,66 ₫6.576.417.543.355,3 ₫
AETHUSDT
0xf016...77b508
202,713,194.8926.309,7 ₫5.333.323.889.286,63 ₫
AETHUSDT
0xe4e3...9458b6
202,712,697.3126.309,7 ₫5.333.310.798.104,77 ₫
USDT
0xf953...4B13a9
200,000,004.0126.305,66 ₫5.261.134.076.615,47 ₫
MX
0x6e5a...752a44
100,000,00047.104,53 ₫4.710.453.186.285,99 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,836,735,116.05
₫99,555,708,101/₫77,041,483,760
₫22,893,175,498,418
35.96%

810

2

Ethereum
₫56,016,933.23
₫70,729,535,691/₫67,425,758,919
₫16,217,497,536,717
25.48%

731

3

Solana
₫2,340,374.77
₫143,568,689,655/₫128,320,268,193
₫2,344,970,191,307
3.68%

755

4

XRP
₫37,820.62
₫46,347,355,415/₫36,667,243,875
₫1,962,597,635,990
3.08%

714

5

Tether Gold
₫120,149,410.63
₫38,756,510,312/₫45,780,831,035
₫1,505,585,140,359
2.37%

733

6

World Liberty Financial USD
₫26,297.65
₫507,208,866,222/₫470,589,334,525
₫1,087,593,166,817
1.71%

821

7

Bittensor
₫7,335,506.93
₫4,465,311,239/₫6,639,335,744
₫708,191,519,531
1.11%

584

8

Dogecoin
₫2,469.81
₫58,440,041,600/₫73,721,313,293
₫598,461,967,378
0.94%

709

9

USDC
₫26,313.43
₫799,430,835,415/₫1,210,981,620,242
₫580,445,804,758
0.91%

861

10

BNB
₫16,816,971.26
₫33,626,837,678/₫30,079,240,374
₫554,262,591,674
0.87%

667

11

Bitcoin
₫1,836,200,327.22
₫14,889,809,074/₫2,733,298,030
₫531,046,421,731
0.83%

667

12

PAX Gold
₫120,292,000.91
₫129,059,193,365/₫130,445,063,588
₫474,145,121,038
0.74%

750

13

Chainlink
₫236,905.07
₫40,540,928,149/₫40,371,852,008
₫462,567,835,195
0.73%

670

14

Sui
₫25,232.17
₫6,173,309,814/₫8,082,011,301
₫393,992,904,622
0.62%

631

15

Hyperliquid
₫1,032,332.58
₫3,641,821,590/₫2,108,236,256
₫322,862,126,906
0.51%

527

16

Atleta Network
₫7,351,865.35
₫282,352,662/₫545,769,274
₫290,370,275,056
0.46%

319

17

Zcash
₫6,081,922.65
₫1,271,932,504/₫2,773,583,757
₫274,996,244,074
0.43%

571

18

Cardano
₫6,997.97
₫52,704,897,746/₫53,518,592,473
₫251,255,791,596
0.39%

634

19

TRON
₫8,092.39
₫53,904,714,953/₫61,911,957,034
₫233,618,323,727
0.37%

662

20

Pepe
₫0.08999
₫30,808,623,872/₫29,823,440,943
₫198,913,899,557
0.31%

610

21

River
₫599,497.42
₫748,384,947/₫568,855,284
₫197,635,006,508
0.31%

401

22

Aptos
₫26,097.70
₫3,136,587,051/₫5,912,648,160
₫175,898,095,619
0.28%

566

23

Worldcoin
₫8,437.03
₫6,045,889,710/₫8,125,231,017
₫173,452,464,842
0.27%

577

24

NEAR Protocol
₫34,824.12
₫14,311,531,564/₫17,343,922,668
₫172,553,758,943
0.27%

606

25

Litecoin
₫1,459,314.17
₫19,994,425,962/₫18,705,554,676
₫172,280,830,652
0.27%

626

26

Bittensor
₫7,333,343.49
₫4,888,654,970/₫5,696,076,365
₫144,912,906,726
0.23%

606

27

World Liberty Financial
₫2,399.31
₫6,301,919,264/₫25,645,580,127
₫143,750,570,011
0.23%

545

28

ether.fi
₫14,653.65
₫3,884,846,632/₫6,409,954,034
₫136,216,689,477
0.21%

526

29

Bittensor
₫7,330,521.55
₫507,712,917/₫670,856,532
₫135,674,119,306
0.21%

426

30

Dego Finance
₫10,139.17
₫278,692,690/₫216,073,578
₫132,617,632,361
0.21%

348

31

Avalanche
₫248,980.52
₫13,748,404,059/₫21,380,018,192
₫132,219,630,003
0.21%

620

32

Bitcoin Cash
₫12,343,793.18
₫2,930,668,138/₫3,183,926,733
₫125,794,915,714
0.20%

547

33

Everlyn AI
₫1,814.74
₫675,438,466/₫517,224,296
₫120,274,937,781
0.19%

425

34

Uniswap
₫93,604.47
₫5,320,805,688/₫5,906,482,104
₫119,808,193,062
0.19%

570

35

Toncoin
₫32,306.43
₫6,833,292,100/₫9,548,249,779
₫118,849,913,372
0.19%

540

36

Ethena USDe
₫26,310.80
₫168,570,950,927/₫99,038,328,495
₫114,946,537,720
0.18%

766

37

Phala Network
₫1,045.49
₫589,006,674/₫557,832,260
₫105,043,518,433
0.17%

408

38

Aave
₫2,880,744.57
₫2,085,750,423/₫2,572,345,815
₫102,974,447,140
0.16%

580

39

Bitlayer
₫3,682.88
₫210,287,364/₫229,378,063
₫96,572,585,124
0.15%

370

40

CReaToR
₫1,143.88
₫54,488,873/₫87,045,198
₫96,178,574,912
0.15%

277

41

Shiba Inu
₫0.1581
₫4,662,612,204/₫8,721,770,984
₫95,288,525,006
0.15%

574

42

OFFICIAL TRUMP
₫87,448.36
₫10,305,410,615/₫10,190,160,412
₫93,139,873,995
0.15%

597

43

Ethena
₫2,675.01
₫9,016,197,227/₫10,064,261,814
₫86,756,884,849
0.14%

598

44

Polkadot
₫40,067.34
₫4,585,669,324/₫8,888,578,413
₫83,102,668,580
0.13%

541

45

Ethereum
₫56,013,567.79
₫6,658,736,271/₫2,698,133,826
₫81,337,279,772
0.13%

606

46

Kaspa
₫970.82
₫686,895,544/₫1,144,537,538
₫79,533,621,233
0.12%

473

47

Verified Emeralds
₫272,552.64
₫24,568,949/₫23,902,562
₫76,922,298,761
0.12%

165

48

Mantle
₫19,636.42
₫696,473,354/₫1,019,011,694
₫74,571,926,644
0.12%

480

49

Tether
₫35,078.96
₫5,288,494,761/₫6,679,080,865
₫73,423,701,815
0.12%

629

50

RateX
₫48,143.95
₫79,549,513/₫90,711,440
₫70,865,295,761
0.11%

321

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.