MEXC

MEXC

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
70.521.655.406.509,9 ₫
42,107 BTC
Tổng tài sản
113.696.614.467.075,88 ₫

Thông tin về MEXC

MEXC là gì?

Được thành lập vào năm 2018, MEXC được biết đến là sàn giao dịch có hiệu suất cao và công nghệ tích hợp giao dịch lớn. Đội ngũ tại MEXC là một trong những bước chuyển đầu tiên và là những người tiên phong trong lĩnh vực tài chính và công nghệ blockchain. Hiện tại, MEXC phục vụ hơn 10 triệu người dùng tại hơn 170 quốc gia và khu vực trên thế giới và chúng tôi chỉ mới bắt đầu. Thành tích tuyệt vời này là một cột mốc quan trọng và MEXC đặt mục tiêu trở thành nền tảng dành cho các nhà giao dịch mới và nhà đầu tư có kinh nghiệm khi họ phát triển trong hành trình tài chính của mình.

MEXC có mặt tại khắp các châu lục và khu vực pháp lý lớn trên toàn cầu và được quản lý, trực tiếp hoặc thông qua các đại lý, bởi một số khu vực pháp lý nổi tiếng nhất thế giới. MEXC cũng cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ bản địa hóa cho các nhà đầu tư từ các quốc gia khác nhau, giúp họ giao dịch dễ dàng hơn. Sàn giao dịch MEXC là một công cụ giao dịch hiệu suất cao được phát triển bởi các chuyên gia từ ngành ngân hàng và có khả năng hoàn thành 1.4 triệu giao dịch mỗi giây, mang lại hiệu quả đột phá và nâng cao hiệu suất. Bảo mật người dùng được ưu tiên hàng đầu tại MEXC vì các máy chủ của chúng tôi được lưu trữ độc lập trên nhiều quốc gia đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu tối ưu.

Lợi thế của chúng tôi

MEXC đã phát triển nhanh chóng vào năm 2019, chiếm 5% thị phần giao dịch tài sản kỹ thuật số toàn cầu trong vòng một năm. Trong sự kiện Crypto Expo Dubai năm 2021, MEXC đã được trao giải thưởng "Sàn giao dịch tiền mã hóa tốt nhất châu Á". Đây là một điểm sáng bổ sung vào danh sách thành tích của đội ngũ MEXC.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:22:31 AM
Tổng Cộng: ₫113,696,614,467,075.89
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
USDT
0xc411...e55E4b
300,000,009.0226.194,96 ₫7.858.490.986.426,71 ₫
USDT
0x12C5...512DB7
300,000,009.0126.194,96 ₫7.858.490.986.164,76 ₫
MX
0x2ff5...40693c
150,000,00046.949,02 ₫7.042.354.452.271,03 ₫
USDT
0x1F73...171FfC
250,000,020.0226.194,96 ₫6.548.742.816.213,35 ₫
USDT
0x76bf...1BbdDd
250,000,003.0226.194,96 ₫6.548.742.370.898,88 ₫
AETHUSDT
0xf016...77b508
202,464,179.4126.201,56 ₫5.304.878.454.409,35 ₫
AETHUSDT
0xe4e3...9458b6
202,463,682.4426.201,56 ₫5.304.865.433.017,35 ₫
USDT
0xf953...4B13a9
200,000,004.0126.194,96 ₫5.238.993.938.473,88 ₫
MX
0x6e5a...752a44
100,000,00046.949,02 ₫4.694.902.968.180,69 ₫
MX
0x2e8f...725e64
90,013,536.446.949,02 ₫4.226.048.192.208 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,677,455,699.12
₫65,404,115,149/₫69,415,225,642
₫28,442,727,963,578
40.33%

759

2

Ethereum

₫48,582,771.52
₫62,455,701,179/₫37,187,498,296
₫15,874,052,832,194
22.51%

704

3

Solana

₫2,038,679.79
₫129,619,081,761/₫137,548,231,874
₫3,054,249,251,452
4.33%

744

4

XRP

₫35,568.18
₫56,217,579,836/₫59,849,377,004
₫2,113,262,057,517
3.00%

705

5

Tether Gold

₫134,481,609.13
₫28,433,665,491/₫29,111,533,416
₫1,104,456,993,904
1.57%

679

6

BNB

₫15,393,840.02
₫29,784,119,353/₫27,693,593,614
₫843,199,374,336
1.20%

655

7

USDC

₫26,200.00
₫304,893,221,874/₫182,374,319,294
₫824,818,339,248
1.17%

798

8

World Liberty Financial USD

₫26,186.90
₫527,315,476,320/₫347,464,869,565
₫750,239,030,803
1.06%

825

9

Dogecoin

₫2,415.66
₫58,048,166,537/₫57,761,403,856
₫749,076,734,748
1.06%

699

10

PAX Gold

₫135,364,460.69
₫11,888,118,350/₫9,343,041,654
₫708,909,094,067
1.01%

743

11

Bitcoin Cash

₫12,493,528.54
₫6,831,813,160/₫8,503,521,265
₫603,508,421,740
0.86%

599

12

Bitcoin

₫1,678,029,397.20
₫4,645,433,154/₫29,362,696,298
₫572,265,866,621
0.81%

674

13

Sui

₫22,781.24
₫6,892,462,282/₫13,650,165,744
₫448,152,129,901
0.64%

647

14

Cardano

₫6,837.52
₫41,220,322,363/₫53,128,361,267
₫291,508,809,008
0.41%

620

15

Avalanche

₫219,403.02
₫19,280,011,184/₫16,434,880,910
₫283,577,066,584
0.40%

627

16

Litecoin

₫1,347,331.04
₫23,228,603,639/₫15,219,708,061
₫283,082,802,724
0.40%

644

17

Pepe

₫0.1043
₫34,239,468,434/₫35,266,732,431
₫271,106,872,373
0.38%

611

18

pippin

₫20,525.07
₫2,176,885,321/₫2,677,317,735
₫269,309,410,688
0.38%

507

19

Bulla

₫587.35
₫7,419,494/₫11,523,709
₫223,252,941,434
0.32%

181

20

Aave

₫3,038,895.60
₫1,342,659,486/₫2,330,043,582
₫218,495,892,011
0.31%

569

21

TRON

₫7,379.80
₫42,788,246,298/₫83,423,206,704
₫215,816,277,065
0.31%

647

22

Chainlink

₫216,206.94
₫37,496,928,211/₫34,522,455,169
₫194,455,980,408
0.28%

652

23

Hyperliquid

₫706,281.25
₫1,782,262,003/₫1,876,915,961
₫193,551,811,486
0.27%

495

24

Ethena USDe

₫26,176.42
₫122,580,606,227/₫72,643,208,941
₫192,137,253,826
0.27%

757

25

First Digital USD

₫26,194.76
₫123,389,276,334/₫176,767,903,357
₫172,910,298,100
0.25%

775

26

World Liberty Financial

₫2,907.91
₫8,079,266,558/₫17,018,573,547
₫160,551,522,256
0.23%

520

27

MultiBank Group

₫9,064.29
₫335,751,146/₫9,079,406,476
₫156,262,718,983
0.22%

513

28

Uniswap

₫88,285.16
₫3,457,651,029/₫4,302,224,446
₫141,399,900,594
0.20%

547

29

Zcash

₫6,289,204.02
₫644,078,847/₫1,372,597,559
₫133,614,509,409
0.19%

540

30

ether.fi

₫13,046.29
₫6,137,800,290/₫7,657,209,657
₫114,959,776,124
0.16%

535

31

Polkadot

₫32,877.71
₫3,907,479,789/₫14,682,208,711
₫114,094,857,537
0.16%

550

32

Aster

₫18,319.83
₫15,862,530,514/₫14,673,656,361
₫104,708,699,158
0.15%

604

33

Humanity Protocol

₫3,561.01
₫238,847,347/₫178,342,350
₫104,173,171,282
0.15%

334

34

Bittensor

₫4,458,269.42
₫7,001,504,244/₫8,381,473,818
₫104,005,103,928
0.15%

595

35

Hedera

₫2,510.76
₫5,841,892,250/₫5,675,796,464
₫98,679,710,315
0.14%

588

36

OFFICIAL TRUMP

₫88,520.93
₫5,088,013,710/₫6,402,892,015
₫97,282,440,747
0.14%

574

37

MX Token

₫46,969.28
₫2,056,926,943/₫182,749,834,595
₫96,366,158,055
0.14%

732

38

NEAR Protocol

₫25,780.84
₫9,708,934,653/₫11,088,373,854
₫94,989,603,642
0.13%

556

39

Monero

₫8,502,620.30
₫3,437,156,054/₫2,230,675,093
₫94,005,041,111
0.13%

538

40

Worldcoin

₫9,970.72
₫7,933,941,002/₫7,664,351,171
₫88,982,374,331
0.13%

584

41

Tether USDt

₫36,376.99
₫8,887,398,795/₫6,791,970,511
₫87,661,894,569
0.12%

643

42

Chiliz

₫895.43
₫745,131,209/₫1,017,854,107
₫86,333,567,531
0.12%

482

43

Dai

₫26,197.38
₫28,587,155,231/₫16,552,244,867
₫84,965,480,179
0.12%

684

44

Aleo

₫2,099.98
₫1,315,349,088/₫1,523,788,406
₫84,402,810,540
0.12%

440

45

WhiteBIT Coin

₫1,259,648.42
₫487,946,638/₫393,188,469
₫82,212,909,635
0.12%

423

46

Ethereum Classic

₫219,010.06
₫5,927,324,847/₫7,510,532,858
₫82,009,638,605
0.12%

487

47

Ai Xovia

₫82,475.29
₫8,264,848/₫18,331,782
₫80,791,566,221
0.11%

221

48

Stellar

₫3,953.18
₫6,468,762,024/₫11,577,849,227
₫79,197,228,925
0.11%

562

49

Toncoin

₫34,659.13
₫5,498,336,542/₫7,069,973,297
₫78,303,425,268
0.11%

519

50

Optimism

₫3,083.43
₫4,636,630,578/₫7,677,309,058
₫73,912,808,462
0.10%

517

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.