Kyberswap has been exploited. All users are advised to promptly withdraw their funds. Find the announcement here.
KyberSwap Elastic (Polygon)

KyberSwap Elastic (Polygon)

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
4.228.859,81 ₫
0 BTC
Total Liquidity
140.238.312,9 ₫
0 BTC

Thông tin về KyberSwap Elastic (Polygon)

KyberSwap Elastic (Polygon) là gì?

KyberSwap Elastic (Polygon) là một bản nâng cấp cho giao thức hiện có, được gọi là KyberDMM (nay là KyberSwap Classic). Giao thức mới kế thừa tất cả các điểm mạnh của KyberSwap Classic, đồng thời giới thiệu tính thanh khoản tập trung.

Với tư cách là nhà tạo lập thị trường tự động (AMM) dựa trên đánh dấu, giao thức này cho phép các nhà cung cấp thanh khoản (LP) cung cấp thanh khoản cho Nhóm đàn hồi bằng cách sử dụng phạm vi giá tùy chỉnh mà họ lựa chọn. LP có thể đặt phạm vi giá hẹp hoặc rộng phù hợp với các token và thị trường rủi ro hơn. Giao thức này cũng có Đường cong tái đầu tư kết hợp các khoản phí bằng cách tự động tái đầu tư thu nhập từ phí của LP trở lại nhóm thanh khoản.

Những ai đã sáng lập ra KyberSwap Elastic (Polygon)?

Công ty do Loi Luu va Victor Tran sáng lập. Loi Luu có bằng Tiến sĩ về Khoa học Máy tính của Đại học Quốc gia Singapore, và ông đã làm việc tại đây để cải thiện các lớp kỹ thuật cơ bản của cơ sở hạ tầng blockchain công khai. Ông từng là nhà nghiên cứu tại Ethereum Foundation từ năm 2016 đến 2017 và là cố vấn khoa học blockchain cho một số tổ chức tài chính thông qua Anquan Capital.

Victor Tran là kỹ sư backend cao cấp và là quản trị viên hệ thống Linux. Ông lấy bằng Cử nhân Khoa học Máy tính tại Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia TP.HCM.

KyberSwap Elastic (Polygon) được phát hành khi nào?

Công ty được thành lập vào năm 2017 và ra mắt trên mạng chính Ethereum vào tháng 2 năm 2018.

KyberSwap Elastic (Polygon) có địa điểm ở đâu?

Công ty có trụ sở tại Singapore.

Các quốc gia hạn chế sử dụng KyberSwap Elastic (Polygon)

Theo các điều khoản và điều kiện của công ty, cư dân ở các quốc gia sau không được phép sử dụng KyberSwap Elastic: Albania, Barbados, Botswana, Burkina Faso, Campuchia, Cayman Islands, Haiti, Jamaica, Malta, Mauritius, Morocco, Myanmar, Nicaragua, Pakistan, Panama, Philippines, Senegal, Nam Sudan, Syria, Uganda, Yemen, Zimbabwe, Iran và Triều Tiên.

Những coin nào được hỗ trợ trên KyberSwap Elastic (Polygon)?

Sàn giao dịch có 65 thị trường, trong đó các cặp giao dịch phổ biến nhất là MATIC/STMATIC, USDC/STMATIC và USDC/USDT.

Phí trên KyberSwap Elastic (Polygon) là bao nhiêu?

KyberSwap Elastic (Polygon) cung cấp bậc 5 phí, cho phép các LP chọn bậc phí họ muốn. Phí nằm trong khoảng 0,008%, 0,01%, 0,03%, 0,04% và 1%.

Có thể sử dụng đòn bẩy và giao dịch ký quỹ trên KyberSwap Elastic (Polygon) không?

Nền tảng không hỗ trợ giao dịch ký quỹ.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

#Tiền TệBiểu tượngGiá USD1h Tăng Giảm24h Tăng Giảm

24h Txns

24h Khối lượng

Liquidity
Cổ phiếu pha loãng hoàn toàn (FDV)
1

Nakamoto.Games

NAKA/WPOL
$0.1149
0.00%4.78%31
₫2,010,125.09
₫17,762,133.51
₫535,180,392,544
2

Polygon tBTC v2

tBTC/WETH
$88,775.34
0.00%2.41%8
₫955,868.56
₫23,381,514.86
₫3,930,925,102.19
3

Nakamoto.Games

NAKA/WPOL
$0.1156
0.00%5.63%7
₫374,496.34
₫7,722,086.62
₫535,180,392,544
4

USD Coin (PoS)

USDC/miMATIC
$1
0.00%0.12%5
₫174,024.70
₫792,216.36
₫21.3324T
5

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/AAVE
$0.2176
0.00%1.88%3
₫170,432.05
₫15,103,922.15
₫14,657,568,950.8
6

Wrapped Ether

WETH/SAND
$2,986.34
0.00%3.55%3
₫105,268.88
₫899,453.62
₫6,939,462,241,493
7

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/USDT0
$0.1524
0.00%0.15%3
₫435,813.67
₫11,970,979.88
₫9,794,775,613.72
8
P

PeakPok Coin

PPOK/USDT0
$0.078224
0.00%3.06%2
₫106,563.83
₫3,479,350.19
₫420,044,554.05
9

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/LINK
$0.218
0.00%1.78%2
₫85,437.14
₫7,576,331.41
₫14,657,568,950.8
10
F

Threshold Network Token (FXERC20)

fxT/USDT0
$0.02108
0.00%0.00%1
₫4,689.45
₫2,791,243.35
₫92,164,395.97
11

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/LDO
$0.2187
0.00%0.00%1
₫24,939.93
₫4,993,977.05
₫14,657,568,950.8
12

USD Coin (PoS)

USDC/VNXAU
$1
0.00%0.00%1
₫36,863.12
₫395,290.31
₫21.3324T
13

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/USDC
$0.2205
0.00%0.00%1
₫25,146.11
₫1,869,739.70
₫14,657,568,950.8
14

(PoS) Wrapped BTC

WBTC/WPOL
$92,987.78
0.00%0.00%0
₫0
₫146,471.03
₫5,385,349,078,661
15

USD Coin (PoS)

USDC/miMATIC
$1
0.00%0.00%0
₫0
₫5,026,770.75
₫21.3324T
16

Wrapped Ether

WETH/UBT
$3,094.3
0.00%0.00%0
₫0
₫194,447.26
₫6,939,462,241,493
17

USD Coin

USDC/USDT0
$1
0.00%0.00%0
₫0
₫1,056,139.49
₫14.606T
18

USD Coin (PoS)

USDC/FRAX
$0.9998
0.00%0.00%0
₫0
₫242,203.75
₫21.3324T
19

Pegaxy Stone

PGX/VIS
$0.00001969
0.00%0.00%0
₫0
₫29,538.37
₫867,458,003.81
20
D

DECATS

DECATS/WPOL
$0.6089
0.00%0.00%0
₫0
₫16,016.49
₫136,947,403.75
21

(PoS) Dai Stablecoin

DAI/USDT0
$1
0.00%0.00%0
₫0
₫9,331,642.80
₫16.8212T
22

USD Coin (PoS)

USDC/AXL
$1
0.00%0.00%0
₫0
₫124,506.68
₫21.3324T
23

USD Coin (PoS)

USDC/KRY
$0.9988
0.00%0.00%0
₫0
₫7,258.82
₫21.3324T
24

Mad Meerkat Finance

MMF/KRY
--
0.00%0.00%0
₫0
--₫76,024,989.50
25

(PoS) Wrapped BTC

WBTC/tBTC
$95,414.04
0.00%0.00%0
₫0
₫22,459,811.63
₫5,385,349,078,661
26

Wrapped liquid staked Ether 2.0 (PoS)

wstETH/stMATIC
$4,009.94
0.00%0.00%0
₫0
₫141,873.53
₫806,489,462,845
27

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/LINK
$0.169
0.00%0.00%0
₫0
₫571,682.14
₫9,794,775,613.72
28

Wrapped Polygon Ecosystem Token

WPOL/USDT0
$0.1326
0.00%0.00%0
--
₫104,942.48
₫783,180,234,405
29

Floxypay

FXY/USDT0
$0.0002377
0.00%0.00%0
₫0
₫384.29
₫6,787,784,393,818
30
F

StaFi (PoS)

FIS/USDT0
$0.1682
0.00%0.00%0
₫0
₫65,308.11
₫463,081,200.86
31
P

PeakPok Coin

PPOK/WPOL
$0.079348
0.00%0.00%0
₫0
₫689,258.76
₫420,044,554.05
32

XEN Crypto

mXEN/SPACE
--
0.00%0.00%0
₫0
--₫1,163,315,631.75
33

USD Coin (PoS)

USDC/VCHF
$0.9997
0.00%0.00%0
₫0
₫123,449.53
₫21.3324T
34

USD Coin (PoS)

USDC/FIS
$0.9999
0.00%0.00%0
₫0
₫530,614.44
₫21.3324T
35
J

Jarvis Reward Token (PoS)

JRT/WPOL
$0.002016
--0
--
₫0
₫3,175,092,655.11
36

USD Coin (PoS)

USDC/WPOL
$0.9999
--0
--
--₫21.3324T
37

WiFi Map

WIFI/WPOL----0
--
--₫19,792,441,667.9
38

USD Coin (PoS)

USDC/rETH----0
--
--₫21.3324T
39
K

Kryptou Finance

KRY/WPOL
$21.5
--0
--
--₫5,998,237,625.56
40
A

Axelar Wrapped WMAI

axlWMAI/USDC----0
--
----
41

Vigorus

VIS/USDT0----0
--
--₫2,099,984,963.55
42

ChainLink Token

LINK/WPOL
$18.32
--0
--
₫3,874.42
₫467,565,741,291
43

USD Coin (PoS)

USDC/WPOL
$0.999
--0
--
₫22,182.81
₫21.3324T
44

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/gOHM----0
--
--₫9,794,775,613.72
45

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/STARV2----0
--
--₫14,657,568,950.8
46

BOB

BOB/WPOL
$0.8779
--0
--
₫3,467.29
₫5,285,077,026.37
47

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/axlKNC----0
--
--₫14,657,568,950.8
48
L

liveRetro

liveRetro/WPOL----0
--
----
49

(PoS) Wrapped BTC

WBTC/WPOL----0
--
--₫5,385,349,078,661
50
A

Axelar Wrapped WMAI

axlWMAI/gOHM----0
--
----
51
J

Jarvis Reward Token (PoS)

JRT/STARV2----0
--
--₫3,175,092,655.11
52
S

STAR V2

STARV2/USDT0----0
--
----
53
C

CryptoBD

CBD/WPOL----0
--
----
54
L

Lido DAO Token (PoS)

LDO/nBTC----0
--
--₫20,812,646,851.8
55

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/MaticX----0
--
--₫9,794,775,613.72
56

(PoS) Wrapped BTC

WBTC/LINK----0
--
--₫5,385,349,078,661
57

Dolz (PoS)

DOLZ/MOV----0
--
--₫43,106,815,237.1
58

TrotelCoin

TROTEL/WPOL----0
--
----
59
M

FENIX

mFENIX/WPOL----0
--
--₫11,219,541.31
60
O

Option to buy RETRO

oRETRO/tetuQi----0
--
----
61

SushiToken (PoS)

SUSHI/USDC
$0.7564
--0
--
₫14,826.28
₫5,603,613,799.06
62
O

Option to buy RETRO

oRETRO/RETRO----0
--
----
63

BOB

BOB/USDT0
$0.9984
--0
--
₫7,244.94
₫5,285,077,026.37
64

USD Coin (PoS)

USDC/axlUSDC----0
--
--₫21.3324T
65

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/LINK----0
--
--₫9,794,775,613.72
66
H

Hashenn

HSNN/USDT0----0
--
----
67

ChainLink Token

LINK/LDO----0
--
--₫467,565,741,291
68

Wrapped Ether

WETH/nBTC
$3,580.87
--0
--
--₫6,939,462,241,493
69
O

Irish Gold

OIR/TRA----0
--
----
70

ChainLink Token

LINK/STARV2----0
--
--₫467,565,741,291
71
R

RETRO

RETRO/liveRetro----0
--
--₫2,786,623,537.89
72
O

Option to buy RETRO

oRETRO/USDR----0
--
----
73

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/LINK----0
--
--₫14,657,568,950.8
74

USD Coin (PoS)

USDC/VEUR
$0.9999
--0
--
₫17,311.92
₫21.3324T
75

Aavegotchi GHST Token (PoS)

GHST/KEK----0
--
--₫62,964,376,121.4
76
P

Paxos Gold (PoS)

PAXG/USDT0----0
--
--₫23,383,994,009.6
77

Pegaxy Stone

PGX/WPOL
$0.001336
--0
--
₫24,542.24
₫867,458,003.81
78

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/LINK----0
--
--₫9,794,775,613.72
79

VersaGames

VERSA/RIKEN----0
--
--₫40,039,307.40
80
U

USDT

USDT/WPOL----0
--
----
81
O

Option to buy RETRO

oRETRO/liveRetro----0
--
----
82
T

TETU_ST_QI

tetuQi/STARV2----0
--
----
83
F

Forkyou

FKU/WPOL----0
--
----
84
S

SANITIZER

SANITIZER/WPOL----0
--
----
85
A

Avalanche Token

AVAX/nBTC----0
--
--₫6,775,127,072.23
86
D

DECATS

DECATS/USDC----0
--
--₫136,947,403.75
87

Sunflower Land

SFL/WPOL----0
--
--₫79,209,527,346.9
88

PYR Token

PYR/WPOL
$1.36
--0
--
--₫265,115,063,170
89

USD Coin (PoS)

USDC/NSFW----0
--
--₫21.3324T
90

Kyber Network Crystal v2 (PoS)

KNC/USDC
$0.306
--0
--
₫6,481.95
₫14,657,568,950.8
91

Wrapped liquid staked Ether 2.0 (PoS)

wstETH/WETH
$2,702.45
--0
--
₫195,962.49
₫806,489,462,845
92

JumpToken

JMPT/USDC----0
--
--₫3,032,094,338.03
93
K

Kryptou Finance

KRY/FTM----0
--
--₫5,998,237,625.56
94

USD Coin (PoS)

USDC/VIS----0
--
--₫21.3324T
95
O

Option to buy RETRO

oRETRO/miMATIC
--
--0
--
----
96
D

Digital Self

DSC/WPOL----0
--
----
97

Wrapped Ether

WETH/USDT0----0
--
--₫6,939,462,241,493
98
O

Option to buy RETRO

oRETRO/WPOL
$0.001417
--0
--
₫1,279.15
--
99

neuralNetX

neuralNetX/WPOL----0
--
----
100

Staked MATIC (PoS)

stMATIC/tetuQi----0
--
--₫9,794,775,613.72

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.

  1. CoinMarketCap
  2. Trao đổi
  3. KyberSwap Elastic (Polygon)