Indodax

Indodax

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
511.589.007.896,15 ₫
268 BTC
Tổng tài sản
15.853.080.981.118,05 ₫

Thông tin về Indodax

INDODAX is the 1st and largest licensed crypto exchange platform in Indonesia, providing on-chain Proof of Reserves (PoR) transparency and operating in compliance with Indonesian regulations and registered with relevant authorities, including OJK (Otoritas Jasa Keuangan), CFX (Crypto Futures Exchange), and KOMDIGI. INDODAX is also ISO 27001 and ISO 9001 certified.

As of January 2026, INDODAX has served more than 9.6 million users, allowing Indonesians to buy and sell 450+ digital assets (e.g., BTC, ETH, XRP, USDT, etc.) across 490+ trading pairs.

As a customer-centric company, INDODAX offers a seamless experience and ease of use for both experienced and new users in the industry. The platform offers multiple order types (limit, market, stop-limit), Quick Buy, staking, recurring investment, 24/7 customer support, educational content through INDODAX Academy and INDODAX News, as well as fast IDR deposits and withdrawals via multiple channels.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:17:35 AM
Tổng Cộng: ₫15,853,080,981,118.05
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1qcy...vhwvef
3,9711.910.762.033,87 ₫7.587.636.036.508,06 ₫
XRP
rMLkoo...1fUzwy
30,089,033.3*37.455,2 ₫1.126.990.830.026,87 ₫
DOGE
DJjA6Y...VKBYWz
234,999,860.092.588,38 ₫608.269.276.549,53 ₫
VBG
0x4426...46149a
139,000,0083.682,12 ₫511.814.914.273,01 ₫
ETH
0x4426...46149a
8,142.7756.804.941,49 ₫462.549.573.431,6 ₫
USDT
0x4426...46149a
14,000,01126.300,82 ₫368.211.873.117,94 ₫
SOL
4QuB7h...6gs5ru
143,390.442.390.339,14 ₫342.751.782.267,74 ₫
CST
0x4426...46149a
37,0007.025.300,7 ₫259.936.126.239,49 ₫
MURA
0x4426...46149a
26,600,994.39.704,88 ₫258.159.498.215,57 ₫
PEPE
0x4426...46149a
2,199,679,774,793.930,09239 ₫203.236.232.601,29 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Tether
₫26,272.55
₫58,564,169,893/₫16,085,764,066
₫188,938,574,993
36.93%

687

2

Bitcoin
₫1,908,806,263.83
₫7,181,394,678/₫7,733,984,382
₫63,592,440,887
12.43%

609

3

Ethereum
₫56,845,122.22
₫2,277,326,617/₫4,070,151,095
₫34,351,696,172
6.71%

520

4

pippin
₫9,396.59
₫245,041,108/₫1,058,388,911
₫17,579,652,587
3.44%

438

5

Pixels
₫400.94
₫45,026,727/₫52,585,288
₫16,022,307,053
3.13%

229

6

Fartcoin
₫4,444.55
₫1,082,036,501/₫337,054,188
₫15,576,927,052
3.04%

396

7

Solana
₫2,385,644.78
₫4,050,281,317/₫1,778,986,720
₫15,302,908,625
2.99%

528

8

XRP
₫37,379.25
₫2,935,099,914/₫3,396,703,251
₫13,963,031,344
2.73%

526

9

Dogecoin
₫2,592.13
₫2,454,159,166/₫1,429,864,168
₫12,021,956,457
2.35%

485

10

Jelly-My-Jelly
₫1,456.92
₫404,651,681/₫1,242,452,784
₫11,706,987,423
2.29%

455

11

OFFICIAL TRUMP
₫104,101.84
₫208,089,932/₫131,550,609
₫8,471,203,931
1.66%

328

12

ANOA
₫1,363,514.03
₫15,749,136/₫39,774,953
₫7,832,864,640
1.53%

176

13

Tether Gold
₫132,835,881.75
₫3,355,284,266/₫491,192,974
₫7,113,180,244
1.39%

448

14

Pepe
₫0.09203
₫628,859,194/₫604,081,430
₫6,981,227,990
1.36%

439

15

USDC
₫26,326.94
₫1,204,708,404/₫3,163,377,043
₫5,067,624,756
0.99%

471

16

BNB
₫17,581,099.62
₫1,291,562,029/₫660,080,218
₫3,964,846,240
0.78%

441

17

Pudgy Penguins
₫200.49
₫1,198,672,617/₫246,169,143
₫3,749,008,732
0.73%

419

18

ISLM
₫543.91
₫53,895,418/₫215,101,201
₫3,740,783,388
0.73%

264

19

Hyperliquid
₫961,181.26
₫996,502,876/₫239,082,192
₫3,728,904,334
0.73%

396

20

Crypto Sustainable Token
₫7,813,685.99
₫5,062,993/₫29,763,595
₫3,189,527,724
0.62%

2

21

Moo Deng (moodengsol.com)
₫1,468.56
₫85,841,046/₫344,232,090
₫2,979,429,632
0.58%

315

22

LABUBU SOL
₫30.72
₫14,804,841/₫33,002,409
₫2,939,134,855
0.57%

158

23

Turbo
₫30.41
₫88,240,830/₫58,001,603
₫2,863,549,898
0.56%

251

24

Zerebro
₫208.24
₫473,714,761/₫150,186,130
₫2,800,348,295
0.55%

222

25

MYX Finance
₫8,359.17
₫348,803,131/₫207,368,068
₫2,660,859,820
0.52%

354

26

PAX Gold
₫135,976,666.83
₫1,796,966,886/₫625,521,494
₫2,570,036,631
0.50%

2

27

Render
₫47,879.88
₫630,130,563/₫95,642,185
₫2,288,316,426
0.45%

330

28

Cardano
₫7,198.87
₫973,537,188/₫874,561,500
₫2,261,278,049
0.44%

446

29

Sui
₫27,044.91
₫971,768,855/₫276,263,514
₫2,207,432,860
0.43%

427

30

Neo
₫70,242.48
₫3,441,071/₫82,925,793
₫2,100,825,479
0.41%

233

31

Nova
₫4,242,522.77
₫43,792,443/--
₫1,444,461,611
0.28%

1

32

TROLL (SOL)
₫373.82
₫64,416,895/₫85,902,843
₫1,363,756,332
0.27%

253

33

Origin Protocol
₫711.75
₫67,786,969/₫11,594,275
₫1,346,374,668
0.26%

172

34

Polygon (prev. MATIC)
₫2,596.87
₫695,023,067/₫199,924,613
₫1,102,777,043
0.22%

376

35

Mubarak
₫414.48
₫71,643,121/₫72,383,362
₫969,988,399
0.19%

256

36

Horizen
₫145,336.40
₫44,055,796/₫10,207,862
₫951,679,536
0.19%

214

37

Dupe
₫240.88
₫12,970,815/--
₫943,036,412
0.18%

105

38

AsetQu
₫699,473.64
₫16,877,526/₫1,279,196,526
₫904,238,548
0.18%

1

39

SPX6900
₫8,697.95
₫26,862,958/₫165,460,553
₫880,538,538
0.17%

292

40

Artificial Superintelligence Alliance
₫4,760.02
--/₫213,727,104
₫869,218,352
0.17%

131

41

Retard Finder Coin
₫18.17
₫4,356,534/₫27,820,152
₫801,658,155
0.16%

2

42

CLV
₫90.13
₫12,822,625/₫9,930,409
₫753,589,829
0.15%

1

43

Memecoin
₫15.54
--
₫673,561,162
0.13%

1

44

Official Melania Meme
₫3,302.33
₫23,613,605/₫20,666,282
₫616,660,360
0.12%

1

45

RED
₫335,612.96
--
₫594,190,326
0.12%

69

46

Shiba Inu
₫0.1601
₫718,647,710/₫182,441,795
₫578,956,812
0.11%

398

47

Aster
₫18,724.59
₫526,957,396/₫602,627,549
₫546,848,918
0.11%

416

48

Energi
₫306.15
₫10,738,495/--
₫503,204,029
0.10%

113

49

Arbitrum
₫2,789.50
₫53,587,831/₫200,744,655
₫486,210,738
0.10%

311

50

Hedera
₫2,590.66
₫405,400,335/₫349,399,776
₫446,153,207
0.09%

366

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.