Hotcoin

Hotcoin

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
51.141.336.084.335,27 ₫
27,448 BTC
Tổng tài sản
343.719.269.484,2 ₫

Thông tin về Hotcoin

Hotcoin Global là gì?

Hoạt động bên ngoài nước Úc, Hotcoin Global là nền tảng giao dịch tài sản kỹ thuật số. Họ có hai giấy phép khác nhau để tiến hành các hoạt động từ AUSTRAC: giao dịch tiền kỹ thuật số và trao đổi ngoại tệ. Tính đến năm 2022, sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (CEX) ước tính có khoảng 5 triệu người dùng đang hoạt động, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.

Ai là người sáng lập ra Hotcoin Global?

Sàn giao dịch tiền điện tử do Hotcoin Global Exchange Pty Ltd sở hữu. Tuy nhiên, có rất ít thông tin về công ty trực tuyến.

Hotcoin Global ra mắt khi nào?

Nền tảng ra mắt năm 2017.

Hotcoin Global có trụ sở ở đâu?

Trụ sở chính của công ty ở Sydney, Úc.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Hotcoin Global

Mặc dù CoinMarketCap không thể xác nhận số quốc gia bị hạn chế sử dụng sàn giao dịch, nhưng các điều khoản và điều kiện của công ty nêu rõ rằng những người cư trú tại Nhật Bản và Hoa Kỳ không thể truy cập dịch vụ của họ do các rào cản về pháp lý.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên Hotcoin Global?

Có 335 coin và 361 thị trường trên sàn giao dịch tiền điện tử. Mặc dù nền tảng không có dịch vụ fiat-on-ramp (đổi tiền pháp định sang tiền điện tử và ngược lại), nhưng khách hàng có thể mua tiền điện tử bằng thẻ tín dụng hoặc thông qua thị trường ngang hàng trên sàn giao dịch.

Phí của Hotcoin Global là bao nhiêu?

Hotcoin Global tính phí cố định là 0,20% cho cả người tạo lập thị trường (maker) và người tham gia thị trường (taker).

Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy hoặc ký quỹ trên Hotcoin Global không?

Ngoài giao dịch giao ngay, sàn giao dịch tiền điện tử còn cung cấp các tùy chọn giao dịch nâng cao cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm. Hotcoin Global hỗ trợ đòn bẩy lên tới 10X.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:23:40 AM
Tổng Cộng: ₫343,719,269,484.21
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
USDT
0x1f4a...994Db9
5,500,000.1226.293,19 ₫144.612.560.573,23 ₫
USDT
0x5B56...794b8E
4,000,000.6626.293,19 ₫105.172.786.384,81 ₫
USDT
TXoRaC...5Ni3C4
2,661,313.5126.293,19 ₫69.974.427.776,78 ₫
BTC
bc1qkp...ctze34
10.631.862.165.561,8 ₫19.794.819.921,98 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,857,586,646.15
₫117,809,138,333/₫120,114,092,248
₫22,957,482,570,548
44.89%

961

2

Ethereum
₫54,903,205.88
₫87,180,015,669/₫215,546,413,422
₫10,213,282,346,006
19.97%

816

3

Bitcoin
₫1,857,686,111.01
₫62,728,917,681/₫69,897,866,637
₫1,287,786,259,927
2.52%

943

4

Ethereum
₫54,900,307.57
₫99,467,253,938/₫93,504,776,355
₫1,038,134,422,414
2.03%

808

5

XRP
₫36,706.62
₫56,153,330,851/₫89,472,793,449
₫955,906,188,394
1.87%

684

6

PAX Gold
₫132,385,229.94
₫18,983,347,513/₫19,131,207,148
₫920,311,967,687
1.80%

763

7

USDC
₫26,296.02
₫669,482,500,601/₫1,093,295,201,194
₫811,112,372,725
1.59%

789

8

Solana
₫2,313,787.17
₫126,403,650,112/₫143,250,397,143
₫775,071,680,887
1.52%

693

9

Dogecoin
₫2,511.53
₫47,966,532,818/₫53,756,376,867
₫578,771,428,024
1.13%

652

10

TRON
₫7,715.25
₫86,535,151,707/₫42,363,341,840
₫448,971,864,133
0.88%

616

11

BNB
₫17,196,810.92
₫45,382,560,445/₫51,923,123,900
₫447,041,796,903
0.87%

720

12

First Digital USD
₫26,288.14
₫109,253,252,809/₫103,213,756,214
₫425,599,710,593
0.83%

681

13

World Liberty Financial USD
₫26,274.99
₫167,381,313,413/₫181,645,052,392
₫421,592,706,147
0.82%

729

14

Injective
₫80,702.50
₫24,712,532,037/₫26,411,441,816
₫366,649,795,199
0.72%

554

15

Tether Gold
₫131,614,230.51
₫16,518,368,953/₫25,086,684,933
₫323,797,694,193
0.63%

643

16

Bitcoin Cash
₫12,080,393.50
₫21,627,079,468/₫25,428,025,189
₫248,633,091,175
0.49%

596

17

Aave
₫2,942,262.14
₫19,397,465,212/₫14,761,185,780
₫243,869,229,990
0.48%

610

18

Sui
₫26,093.54
₫18,492,121,810/₫21,819,539,679
₫221,474,269,022
0.43%

601

19

Filecoin
₫22,798.65
₫7,986,978,346/₫23,696,105,043
₫218,250,899,040
0.43%

448

20

Litecoin
₫1,452,066.45
₫28,789,980,196/₫22,614,484,514
₫209,031,919,085
0.41%

587

21

Cardano
₫6,950.04
₫41,965,550,289/₫47,978,663,553
₫203,400,244,531
0.40%

573

22

OFFICIAL TRUMP
₫105,631.13
₫21,399,524,486/₫17,719,837,128
₫202,739,862,119
0.40%

528

23

Pudgy Penguins
₫192.51
₫8,142,848,861/₫3,735,137,385
₫189,028,396,354
0.37%

521

24

PayPal USD
₫26,280.25
₫27,822,463,993/₫31,543,296,925
₫184,175,295,822
0.36%

618

25

FLOKI
₫0.7904
₫1,948,138,075/₫1,552,331,058
₫171,166,103,992
0.33%

447

26

World Liberty Financial
₫2,742.68
₫16,794,796,551/₫22,625,436,310
₫157,794,234,630
0.31%

454

27

Ethena
₫2,837.34
₫14,952,763,578/₫18,009,058,247
₫156,606,935,003
0.31%

462

28

Uniswap
₫104,763.36
₫20,237,094,252/₫33,911,383,827
₫151,948,170,348
0.30%

555

29

Avalanche
₫254,282.55
₫23,856,732,953/₫20,609,295,960
₫151,099,358,389
0.30%

467

30

Dai
₫26,278.67
₫20,972,186,140/₫19,400,221,405
₫147,955,955,574
0.29%

605

31

Hyperliquid
₫960,199.32
₫15,409,166,468/₫14,977,216,496
₫147,551,251,131
0.29%

624

32

Hedera
₫2,488.39
₫10,048,082,234/₫9,942,511,899
₫146,555,363,161
0.29%

534

33

Optimism
₫3,239.67
₫8,029,457,060/₫5,126,503,583
₫141,911,632,394
0.28%

446

34

Polkadot
₫38,076.64
₫12,966,538,853/₫24,551,230,918
₫135,638,929,454
0.27%

503

35

Shiba Inu
₫0.1562
₫18,635,205,508/₫16,714,701,097
₫134,681,708,843
0.26%

461

36

Plasma
₫2,774.76
₫11,760,457,626/₫9,699,072,733
₫129,117,505,752
0.25%

454

37

Bittensor
₫6,182,195.28
₫7,992,570,718/₫7,689,447,940
₫128,466,373,625
0.25%

445

38

Chainlink
₫237,716.06
₫28,602,383,164/₫21,515,506,765
₫125,198,743,715
0.24%

462

39

OKB
₫2,467,618.91
₫5,056,569,546/₫9,094,145,985
₫117,058,720,273
0.23%

512

40

Toncoin
₫34,290.02
₫18,323,678,345/₫13,419,866,289
₫116,654,644,717
0.23%

463

41

Neiro
₫1.86
₫3,920,926,672/₫5,182,283,935
₫114,944,029,629
0.22%

515

42

Worldcoin
₫9,366.64
₫20,988,137,307/₫43,216,642,958
₫113,192,864,589
0.22%

581

43

Stellar
₫4,328.33
₫21,513,053,454/₫12,457,919,873
₫109,950,871,602
0.21%

489

44

NEAR Protocol
₫34,947.42
₫23,200,663,543/₫36,697,311,682
₫109,281,247,786
0.21%

524

45

Aster
₫18,265.22
₫11,829,936,820/₫14,039,636,864
₫107,188,044,814
0.21%

508

46

Internet Computer
₫68,395.96
₫10,007,793,289/₫11,131,345,975
₫105,824,971,812
0.21%

467

47

Ethereum Classic
₫222,201.40
₫13,958,884,376/₫23,286,298,207
₫103,587,590,987
0.20%

481

48

Aptos
₫24,350.12
₫8,407,176,051/₫25,047,960,208
₫94,311,757,677
0.18%

428

49

Ondo
₫6,910.60
₫4,340,901,882/₫3,184,685,309
₫94,050,290,848
0.18%

405

50

Mantle
₫18,691.21
₫20,600,531,437/₫18,190,446,988
₫93,420,853,238
0.18%

512

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.