Hotcoin

Hotcoin

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
35.724.601.968.353,98 ₫
18,306 BTC
Tổng tài sản
345.403.263.179,6 ₫

Thông tin về Hotcoin

Hotcoin Global là gì?

Hoạt động bên ngoài nước Úc, Hotcoin Global là nền tảng giao dịch tài sản kỹ thuật số. Họ có hai giấy phép khác nhau để tiến hành các hoạt động từ AUSTRAC: giao dịch tiền kỹ thuật số và trao đổi ngoại tệ. Tính đến năm 2022, sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (CEX) ước tính có khoảng 5 triệu người dùng đang hoạt động, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.

Ai là người sáng lập ra Hotcoin Global?

Sàn giao dịch tiền điện tử do Hotcoin Global Exchange Pty Ltd sở hữu. Tuy nhiên, có rất ít thông tin về công ty trực tuyến.

Hotcoin Global ra mắt khi nào?

Nền tảng ra mắt năm 2017.

Hotcoin Global có trụ sở ở đâu?

Trụ sở chính của công ty ở Sydney, Úc.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Hotcoin Global

Mặc dù CoinMarketCap không thể xác nhận số quốc gia bị hạn chế sử dụng sàn giao dịch, nhưng các điều khoản và điều kiện của công ty nêu rõ rằng những người cư trú tại Nhật Bản và Hoa Kỳ không thể truy cập dịch vụ của họ do các rào cản về pháp lý.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên Hotcoin Global?

Có 335 coin và 361 thị trường trên sàn giao dịch tiền điện tử. Mặc dù nền tảng không có dịch vụ fiat-on-ramp (đổi tiền pháp định sang tiền điện tử và ngược lại), nhưng khách hàng có thể mua tiền điện tử bằng thẻ tín dụng hoặc thông qua thị trường ngang hàng trên sàn giao dịch.

Phí của Hotcoin Global là bao nhiêu?

Hotcoin Global tính phí cố định là 0,20% cho cả người tạo lập thị trường (maker) và người tham gia thị trường (taker).

Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy hoặc ký quỹ trên Hotcoin Global không?

Ngoài giao dịch giao ngay, sàn giao dịch tiền điện tử còn cung cấp các tùy chọn giao dịch nâng cao cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm. Hotcoin Global hỗ trợ đòn bẩy lên tới 10X.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 2:07:58 AM
Tổng Cộng: ₫345,403,263,179.60
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
USDT
0x1f4a...994Db9
5,500,000.1226.318,94 ₫144.754.219.179,18 ₫
USDT
0x5B56...794b8E
4,000,000.6626.318,94 ₫105.275.810.840,26 ₫
USDT
TXoRaC...5Ni3C4
2,661,313.5126.318,94 ₫70.042.972.859,25 ₫
BTC
bc1qkp...ctze34
10.631.951.522.507,07 ₫20.744.684.250,24 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,951,432,029.64
₫182,963,589,931/₫170,847,270,164
₫19,074,029,498,456
53.39%

1,006

2

Ethereum
₫61,265,148.13
₫90,711,649,584/₫91,112,711,585
₫5,060,577,517,938
14.17%

820

3

Bitcoin
₫1,951,953,305.50
₫60,158,823,460/₫54,361,076,339
₫626,494,094,027
1.75%

942

4

Ethereum
₫61,280,977.92
₫78,116,532,839/₫68,756,197,370
₫583,597,534,561
1.63%

815

5

PAX Gold
₫131,120,870.52
₫17,350,883,163/₫15,946,327,769
₫542,904,594,517
1.52%

767

6

Solana
₫2,482,271.20
₫154,493,339,413/₫118,836,796,879
₫520,716,076,991
1.46%

659

7

USDC
₫26,312.29
₫613,897,229,103/₫562,644,602,598
₫442,852,833,914
1.24%

781

8

Dogecoin
₫2,626.23
₫48,058,328,031/₫79,207,579,573
₫382,058,622,007
1.07%

657

9

XRP
₫40,113.21
₫71,326,875,258/₫73,893,763,924
₫355,340,850,927
0.99%

679

10

BNB
₫17,759,608.26
₫50,798,997,011/₫40,208,676,329
₫317,794,024,456
0.89%

716

11

TRON
₫7,963.69
₫121,371,454,894/₫166,750,491,025
₫270,723,625,533
0.76%

660

12

World Liberty Financial USD
₫26,293.86
₫431,207,179,931/₫300,923,639,448
₫250,205,912,647
0.70%

759

13

First Digital USD
₫26,314.92
₫172,458,915,398/₫93,811,949,299
₫227,303,267,109
0.64%

715

14

Injective
₫84,900.41
₫26,509,990,319/₫34,143,971,177
₫193,703,578,170
0.54%

582

15

Sui
₫27,041.28
₫21,512,713,794/₫26,895,147,792
₫177,757,783,503
0.50%

623

16

Tether Gold
₫130,432,403.45
₫24,787,916,718/₫24,340,034,536
₫170,534,663,013
0.48%

664

17

Aave
₫3,174,685.91
₫11,008,981,312/₫12,034,915,491
₫158,826,536,038
0.44%

587

18

Bitcoin Cash
₫12,348,193.88
₫8,716,813,502/₫21,404,519,956
₫158,607,607,396
0.44%

558

19

OFFICIAL TRUMP
₫96,874.90
₫12,770,271,083/₫23,291,884,931
₫152,391,641,852
0.43%

519

20

Litecoin
₫1,519,048.91
₫45,865,869,299/₫57,813,871,484
₫148,999,918,232
0.42%

626

21

Cardano
₫7,624.19
₫62,204,446,743/₫39,586,648,692
₫142,071,215,627
0.40%

583

22

Dai
₫26,314.13
₫19,772,583,606/₫20,204,919,168
₫124,514,306,229
0.35%

615

23

Uniswap
₫103,849.05
₫23,294,541,360/₫49,364,385,987
₫121,166,436,472
0.34%

611

24

Hedera
₫2,607.54
₫24,308,845,464/₫32,164,883,842
₫120,670,595,995
0.34%

611

25

Filecoin
₫25,843.83
₫22,322,938,843/₫11,184,119,091
₫114,902,709,856
0.32%

473

26

PayPal USD
₫26,299.13
₫16,658,655,174/₫15,098,406,250
₫114,578,811,809
0.32%

620

27

Hyperliquid
₫1,083,256.62
₫14,489,156,604/₫16,561,720,152
₫112,507,613,848
0.31%

653

28

Ethena
₫3,026.52
₫15,867,480,994/₫17,914,646,763
₫112,460,755,680
0.31%

482

29

Avalanche
₫270,018.05
₫52,239,323,764/₫29,538,755,964
₫111,989,963,654
0.31%

528

30

World Liberty Financial
₫2,679.13
₫13,870,164,365/₫33,615,544,776
₫110,815,566,371
0.31%

490

31

Shiba Inu
₫0.1595
₫13,133,712,138/₫17,664,733,099
₫108,264,998,695
0.30%

466

32

Polkadot
₫42,923.92
₫28,099,785,239/₫15,474,846,385
₫106,749,436,619
0.30%

524

33

Pudgy Penguins
₫208.83
₫5,834,049,216/₫9,443,327,119
₫106,366,993,147
0.30%

500

34

Aster
₫19,172.33
₫10,521,121,306/₫13,707,370,328
₫104,196,243,593
0.29%

574

35

Worldcoin
₫10,358.59
₫20,637,476,219/₫22,667,880,157
₫98,710,590,002
0.28%

578

36

Chainlink
₫258,701.50
₫63,227,115,287/₫21,549,575,067
₫98,373,809,337
0.28%

507

37

NEAR Protocol
₫37,976.22
₫57,429,918,451/₫60,181,796,503
₫98,155,709,031
0.27%

570

38

FLOKI
₫0.8263
₫1,648,857,784/₫1,809,028,670
₫97,591,445,899
0.27%

438

39

Internet Computer
₫71,267.92
₫23,681,592,517/₫18,352,852,988
₫97,246,936,603
0.27%

549

40

Toncoin
₫35,186.56
₫34,906,329,254/₫32,965,888,581
₫96,075,912,995
0.27%

521

41

OKB
₫2,491,482.34
₫7,564,883,303/₫11,994,883,081
₫95,895,100,458
0.27%

530

42

Stellar
₫4,600.31
₫13,533,645,783/₫14,678,072,797
₫95,265,534,895
0.27%

503

43

Mantle
₫22,148.85
₫19,597,456,485/₫19,974,057,812
₫94,069,535,038
0.26%

555

44

Bittensor
₫7,276,802.23
₫14,410,019,004/₫15,233,487,267
₫93,692,483,352
0.26%

537

45

Aptos
₫26,475.45
₫27,719,783,552/₫7,005,974,327
₫92,798,444,220
0.26%

454

46

Ethereum Classic
₫233,173.48
₫20,354,773,484/₫7,635,954,050
₫89,490,793,498
0.25%

457

47

Pi
₫4,563.20
₫2,397,604,528/₫4,372,936,397
₫87,990,512,410
0.25%

534

48

MemeCore
₫48,523.22
₫4,931,768,966/₫7,669,887,579
₫86,417,085,069
0.24%

514

49

Plasma
₫3,086.26
₫5,810,538,940/₫6,943,679,266
₫78,866,145,228
0.22%

451

50

Optimism
₫3,566.03
₫5,911,709,133/₫6,212,057,809
₫76,288,339,656
0.21%

437

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.