Hotcoin

Hotcoin

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
42.458.418.467.544,55 ₫
24,222 BTC
Tổng tài sản
344.649.070.799,84 ₫

Thông tin về Hotcoin

Hotcoin Global là gì?

Hoạt động bên ngoài nước Úc, Hotcoin Global là nền tảng giao dịch tài sản kỹ thuật số. Họ có hai giấy phép khác nhau để tiến hành các hoạt động từ AUSTRAC: giao dịch tiền kỹ thuật số và trao đổi ngoại tệ. Tính đến năm 2022, sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (CEX) ước tính có khoảng 5 triệu người dùng đang hoạt động, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.

Ai là người sáng lập ra Hotcoin Global?

Sàn giao dịch tiền điện tử do Hotcoin Global Exchange Pty Ltd sở hữu. Tuy nhiên, có rất ít thông tin về công ty trực tuyến.

Hotcoin Global ra mắt khi nào?

Nền tảng ra mắt năm 2017.

Hotcoin Global có trụ sở ở đâu?

Trụ sở chính của công ty ở Sydney, Úc.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Hotcoin Global

Mặc dù CoinMarketCap không thể xác nhận số quốc gia bị hạn chế sử dụng sàn giao dịch, nhưng các điều khoản và điều kiện của công ty nêu rõ rằng những người cư trú tại Nhật Bản và Hoa Kỳ không thể truy cập dịch vụ của họ do các rào cản về pháp lý.

Những loại coin nào được hỗ trợ trên Hotcoin Global?

Có 335 coin và 361 thị trường trên sàn giao dịch tiền điện tử. Mặc dù nền tảng không có dịch vụ fiat-on-ramp (đổi tiền pháp định sang tiền điện tử và ngược lại), nhưng khách hàng có thể mua tiền điện tử bằng thẻ tín dụng hoặc thông qua thị trường ngang hàng trên sàn giao dịch.

Phí của Hotcoin Global là bao nhiêu?

Hotcoin Global tính phí cố định là 0,20% cho cả người tạo lập thị trường (maker) và người tham gia thị trường (taker).

Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy hoặc ký quỹ trên Hotcoin Global không?

Ngoài giao dịch giao ngay, sàn giao dịch tiền điện tử còn cung cấp các tùy chọn giao dịch nâng cao cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm. Hotcoin Global hỗ trợ đòn bẩy lên tới 10X.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:32:38 AM
Tổng Cộng: ₫344,649,070,799.85
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
USDT
0x1f4a...994Db9
5,500,000.1226.075,41 ₫143.414.800.250,71 ₫
USDT
0x5B56...794b8E
4,000,000.6626.075,41 ₫104.301.687.843,71 ₫
USDT
TXoRaC...5Ni3C4
2,853,391.6826.075,41 ₫74.403.379.799,24 ₫
BTC
bc1qkp...ctze34
10.631.754.671.349,58 ₫18.652.156.446,04 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,743,281,786.92
₫127,230,776,541/₫160,387,129,183
₫22,616,700,825,425
53.27%

968

2

Ethereum

₫51,802,850.80
₫123,951,386,749/₫144,850,741,817
₫5,838,762,413,121
13.75%

793

3

Ethereum

₫51,787,444.54
₫66,160,998,650/₫82,360,901,301
₫918,543,236,600
2.16%

740

4

Bitcoin

₫1,743,055,767.12
₫65,954,653,036/₫63,695,230,752
₫902,531,647,570
2.13%

929

5

XRP

₫36,141.89
₫75,200,077,002/₫114,592,343,973
₫713,434,253,457
1.68%

680

6

PAX Gold

₫135,358,931.49
₫18,251,935,842/₫16,506,818,367
₫637,651,935,473
1.50%

701

7

USDC

₫26,079.01
₫280,603,868,156/₫249,782,701,318
₫572,884,662,624
1.35%

758

8

Solana

₫2,213,364.66
₫156,394,603,688/₫192,609,500,594
₫554,685,101,908
1.31%

697

9

Dogecoin

₫2,497.86
₫55,498,270,081/₫67,283,102,542
₫407,741,397,022
0.96%

617

10

TRON

₫7,434.38
₫124,907,578,252/₫88,891,327,512
₫342,026,884,890
0.81%

637

11

BNB

₫16,076,099.39
₫23,535,994,612/₫20,266,156,368
₫291,909,051,775
0.69%

694

12

First Digital USD

₫26,081.61
₫208,662,605,121/₫241,287,386,857
₫290,429,373,294
0.68%

691

13

Injective

₫81,827.74
₫8,713,191,366/₫9,555,772,287
₫236,605,062,038
0.56%

528

14

Tether Gold

₫134,509,883.97
₫21,185,002,997/₫22,802,533,883
₫218,419,100,424
0.51%

642

15

Neiro

₫1.80
₫10,076,987,037/₫7,976,435,196
₫213,961,761,959
0.50%

520

16

Sui

₫23,802.54
₫20,193,717,930/₫39,574,540,258
₫208,946,867,812
0.49%

624

17

FLOKI

₫0.7452
₫5,862,577,182/₫8,516,135,885
₫199,620,604,143
0.47%

458

18

OFFICIAL TRUMP

₫89,389.89
₫19,626,207,795/₫19,528,002,520
₫199,189,123,531
0.47%

533

19

Pudgy Penguins

₫176.33
₫8,101,362,569/₫4,190,568,804
₫183,807,298,287
0.43%

514

20

Plasma

₫2,451.96
₫12,964,009,331/₫12,126,396,813
₫176,130,864,873
0.41%

491

21

Curve DAO Token

₫6,438.26
₫9,790,638,810/₫6,522,688,667
₫169,850,647,188
0.40%

443

22

World Liberty Financial USD

₫26,071.18
₫261,674,897,431/₫336,677,493,681
₫164,375,391,742
0.39%

719

23

Bitcoin Cash

₫12,534,924.53
₫19,131,209,606/₫43,265,006,298
₫149,447,331,224
0.35%

610

24

PayPal USD

₫26,060.75
₫34,372,004,845/₫22,050,799,156
₫148,533,395,755
0.35%

628

25

Filecoin

₫25,763.48
₫12,555,693,175/₫14,687,624,398
₫142,089,778,808
0.33%

463

26

Cardano

₫7,400.48
₫40,010,693,940/₫110,621,185,536
₫139,454,699,624
0.33%

590

27

Hyperliquid

₫730,217.37
₫13,836,382,810/₫16,032,022,019
₫132,668,510,640
0.31%

565

28

Litecoin

₫1,426,639.74
₫38,232,895,798/₫70,147,612,466
₫132,274,172,808
0.31%

637

29

Uniswap

₫97,682.19
₫25,877,019,838/₫58,488,873,540
₫128,791,436,078
0.30%

586

30

Dai

₫26,061.53
₫3,400,625,273/₫3,843,350,300
₫122,708,199,870
0.29%

547

31

Hedera

₫2,607.38
₫12,997,995,737/₫13,871,239,690
₫120,060,591,366
0.28%

570

32

Worldcoin

₫10,211.52
₫26,252,332,484/₫35,197,442,977
₫120,049,862,082
0.28%

566

33

World Liberty Financial

₫3,009.22
₫26,796,537,888/₫40,445,337,158
₫119,595,793,817
0.28%

534

34

Ethena

₫2,704.12
₫14,044,908,411/₫16,018,918,357
₫118,555,644,425
0.28%

463

35

Bonk

₫0.1567
₫10,706,128,077/₫16,669,525,318
₫116,896,363,381
0.28%

480

36

Avalanche

₫238,859.81
₫39,059,170,833/₫40,534,569,819
₫114,872,296,438
0.27%

530

37

Aave

₫2,900,216.99
₫11,198,806,585/₫18,471,207,981
₫112,658,080,623
0.27%

609

38

Shiba Inu

₫0.1554
₫35,802,827,960/₫28,180,886,777
₫105,697,302,729
0.25%

499

39

Bittensor

₫4,649,421.77
₫14,717,603,890/₫11,857,410,738
₫103,726,505,752
0.24%

498

40

Toncoin

₫33,925.39
₫26,587,926,616/₫20,646,261,551
₫99,572,750,828
0.23%

546

41

Chainlink

₫232,079.94
₫42,002,154,708/₫60,432,074,486
₫99,428,614,678
0.23%

528

42

OKB

₫2,004,492.72
₫7,293,256,877/₫13,332,747,802
₫98,568,601,571
0.23%

539

43

Aster

₫18,138.74
₫12,663,860,958/₫11,838,738,718
₫98,517,298,026
0.23%

494

44

Polkadot

₫39,922.97
₫17,623,360,751/₫27,247,903,351
₫98,329,357,454
0.23%

511

45

NEAR Protocol

₫28,579.73
₫19,456,165,384/₫18,033,586,744
₫97,735,926,811
0.23%

473

46

Optimism

₫3,014.43
₫14,240,700,562/₫22,483,827,531
₫92,975,612,927
0.22%

434

47

Stellar

₫4,156.58
₫19,848,958,737/₫27,249,610,621
₫89,566,632,270
0.21%

531

48

Internet Computer

₫60,653.70
₫22,525,728,724/₫28,502,744,860
₫88,054,930,863
0.21%

556

49

Ethereum Classic

₫226,864.66
₫12,957,630,669/₫13,027,702,793
₫87,405,212,802
0.21%

443

50

Ondo

₫6,808.55
₫4,959,166,334/₫4,719,314,492
₫85,463,368,387
0.20%

447

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.