Gate

Gate

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
98.428.338.243.119,1 ₫
53,393 BTC
Tổng tài sản
140.189.860.208.516,88 ₫

Thông tin về Gate

Gate là gì?

Gate là sàn giao dịch tiền điện tử tập trung, nơi người dùng có thể thấy một số lượng lớn coin và token để giao dịch. Nền tảng hỗ trợ hơn 1400 loại tiền điện tử với hơn 2500 cặp giao dịch. Dự án chiếm một trong những vị trí hàng đầu về khối lượng giao dịch (hơn 12 tỷ đô la khối lượng giao dịch hàng ngày) và hỗ trợ giao dịch giao ngayký quỹ. Nó cũng mở rộng các dịch vụ sang các thị trường khác, bao gồm quyền chọn, hợp đồng tương laicác công cụ phái sinh cho các nhà đầu tư.

Ra mắt vào năm 2013, nền tảng này tuyên bố là "ổn định và đáng tin cậy", cung cấp một nền tảng thân thiện với người dùng với dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 và một ứng dụng di động mạnh mẽ. Tuy nhiên, sàn giao dịch không được quản lý chặt chẽ và không cung cấp tùy chọn rút tiền pháp định. Để rút tiền từ tài khoản hoặc gửi tiền điện tử, người dùng phải trải qua quy trình KYC bắt buộc hay còn gọi là "Biết khách hàng của bạn".

Những ai đã sáng lập ra Gate?

Vào năm 2013, sàn giao dịch được thành lập tại Trung Quốc bởi người sáng lập và là Giám đốc điều hành hiện tại Lin Han. Ông muốn tạo ra một nền tảng giao dịch an toàn cho tất cả những ai tin tưởng vào Bitcoin. Lin Han có bằng Cử nhân Kỹ thuật về Kỹ thuật Phần mềm Máy tính và bằng Thạc sĩ về Toán và Khoa học Máy tính.

Khi nào thì Gate ra mắt?

Sàn được ra mắt vào năm 2013 dưới tên Bter hoặc Bter.com, sau đó vào mùa thu năm 2017, sàn giao dịch này đã được Gate Technology Inc. tiếp quản và đã được đổi tên.

Gate nằm ở đâu?

Gate là sàn giao dịch tiền điện tử sớm nhất tại Trung Quốc. Công ty đặt trụ sở tại Quần đảo Cayman.

Các quốc gia bị hạn chế Gate

Nền tảng này khả dụng với tất cả các quốc gia ngoại trừ Cuba, Sudan, Syria, Iran, Triều Tiên, Venezuela, Pakistan và Crimea. Một số dịch vụ không có sẵn cho cư dân Hoa Kỳ (ở Washington, New York) và Canada.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên Gate?

Hầu hết tất cả các đồng coin hàng đầu của ngành đều được niêm yết trên nền tảng này, trong số đó có 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa thị trường.

Phí Gate là bao nhiêu?

Hoa hồng trên nền tảng khá cạnh tranh khi giao dịch trên sàn giao dịch, người dùng không phải trả phí gửi tiền, còn phí rút tiền khác nhau tùy thuộc vào loại tiền điện tử.

Phí giao dịch giao ngay và phí giao dịch hợp đồng tương lai dựa trên mức VIP được phân cấp tùy thuộc vào khối lượng giao dịch trong 30 ngày của người dùng và dao động từ VIP 0 đến VIP 16. Tỷ lệ dựa trên mô hình maker-taker.

Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy hoặc ký quỹ trên Gate không?

Gate cung cấp cho khách hàng giao dịch ký quỹ với đòn bẩy gấp 10 lần. Khối lượng của khoản vay ký quỹ được xác định bởi tỷ lệ đòn bẩy: sàn giao dịch cung cấp tỷ lệ đòn bẩy từ 3X đến 10X, tỷ lệ này khác nhau giữa các thị trường.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:03:22 AM
Tổng Cộng: ₫140,189,860,208,516.88
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
162bzZ...D6rHhw
9,376.341.843.455.330,72 ₫17.284.863.955.669,02 ₫
BTC
3HroDX...8fgy6M
5,285.361.843.455.330,72 ₫9.743.325.066.788,83 ₫
ETH
0xc882...84f071
168,431.7154.575.964,09 ₫9.192.322.957.757,23 ₫
USDT
0xc882...84f071
347,058,067.6325.904,3 ₫8.990.297.330.687,45 ₫
GUSD
0xc882...84f071
311,367,721.2425.899,88 ₫8.064.387.093.464,49 ₫
HOME
0x0d07...b492fe
6,987,931,115.41730,73 ₫5.106.311.219.579,81 ₫
GT
0xc882...84f071
24,092,043.95190.879,39 ₫4.598.674.800.523,13 ₫
BTC
1ECeVF...YmixMG
1,838.751.843.455.330,72 ₫3.389.653.489.366,47 ₫
DOGE
DAAhXp...e7NcqL
1,233,167,892.42.625,04 ₫3.237.120.991.791,87 ₫
GT
0x1c4b...bb558c
15,178,704.51190.879,39 ₫2.897.301.950.784,62 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,844,657,378.56
₫197,082,945,838/₫211,047,151,794

₫41,546,096,721,854

42.21%

857

2

Ethereum

₫54,561,417.18
₫143,403,866,263/₫121,026,441,481

₫22,606,225,542,451

22.97%

882

3

XRP

₫37,122.72
₫78,992,673,461/₫47,510,018,137

₫4,255,917,129,940

4.32%

648

4

Solana

₫2,361,793.39
₫148,953,368,238/₫46,621,402,129

₫2,225,779,627,119

2.26%

742

5

Tether Gold

₫127,328,608.34
₫54,775,050,001/₫32,076,843,926

₫1,410,635,750,036

1.43%

753

6

Hyperliquid

₫900,038.22
₫6,932,987,045/₫8,571,285,007

₫1,255,980,606,578

1.28%

623

7

Bitcoin

₫1,843,846,890.49
₫14,816,383,333/₫28,610,879,591

₫822,008,248,490

0.84%

711

8

Ethereum

₫54,617,123.56
₫12,868,681,182/₫24,790,901,407

₫730,116,899,852

0.74%

669

9

Dogecoin

₫2,624.76
₫34,777,904,726/₫48,669,081,395

₫677,959,969,496

0.69%

727

10

USDC

₫25,954.86
₫283,471,455,828/₫249,856,462,747

₫608,522,808,087

0.62%

793

11

PAX Gold

₫128,222,610.55
₫60,164,033,548/₫40,069,846,169

₫534,119,652,532

0.54%

768

12

BNB

₫17,965,532.72
₫54,931,852,747/₫37,661,607,491

₫482,006,384,798

0.49%

704

13

Aave

₫3,136,908.95
₫7,165,727,348/₫11,439,118,243

₫444,290,846,637

0.45%

648

14

Sui

₫27,120.57
₫19,282,464,891/₫24,779,385,857

₫417,555,948,635

0.42%

678

15

GUSD

₫25,897.83
₫51,075,689,343/₫108,726,021,340

₫378,278,952,246

0.38%

748

16

Wrapped Solana

₫2,361,792.39
₫6,240,853,783/₫3,236,861,048

₫360,716,615,898

0.37%

586

17

AI Rig Complex

₫1,862.35
₫289,213,696/₫330,610,761

₫358,125,208,782

0.36%

436

18

World Liberty Financial USD

₫25,949.64
₫46,569,716,084/₫54,998,521,366

₫356,724,929,263

0.36%

728

19

Chainlink

₫235,715.04
₫39,650,200,182/₫16,623,483,197

₫354,493,949,544

0.36%

689

20

XRP

₫37,146.81
₫3,953,422,224/₫7,513,717,946

₫332,946,016,498

0.34%

617

21

Sentient

₫860.41
₫835,259,342/₫1,962,012,377

₫328,758,299,473

0.33%

470

22

Starknet

₫1,402.27
₫3,218,364,898/₫3,429,223,814

₫299,425,428,878

0.30%

553

23

First Digital USD

₫25,892.68
₫72,972,756,245/₫120,364,746,029

₫293,664,141,983

0.30%

753

24

Bitcoin

₫1,845,344,096.31
₫17,786,642,539/₫26,986,482,993

₫275,806,680,895

0.28%

640

25

Ethereum

₫54,649,891.16
₫7,065,814,304/₫17,924,165,897

₫257,285,657,070

0.26%

620

26

Pump.fun

₫57.33
₫5,807,208,084/₫6,105,010,530

₫237,852,258,423

0.24%

553

27

Cardano

₫7,253.57
₫21,841,366,096/₫19,505,557,949

₫220,270,217,520

0.22%

626

28

NEAR Protocol

₫29,128.61
₫10,909,669,599/₫14,483,945,915

₫211,406,749,247

0.21%

646

29

Monad

₫491.48
₫2,290,306,597/₫2,657,400,429

₫210,362,657,523

0.21%

507

30

Bitcoin

₫1,843,408,032.44
₫9,323,675,879/₫20,232,152,902

₫209,019,897,724

0.21%

651

31

Lido Staked ETH

₫54,456,488.89
₫2,068,602,519/₫66,562,569,248

₫204,094,478,307

0.21%

682

32

Bitcoin Cash

₫13,749,655.58
₫12,941,075,584/₫10,886,319,631

₫201,914,453,004

0.21%

672

33

Litecoin

₫1,497,602.66
₫12,538,347,646/₫17,326,638,863

₫196,429,422,238

0.20%

650

34

MultiBank Group

₫8,950.38
₫498,203,756/₫386,230,344

₫181,373,984,395

0.18%

391

35

Humanity Protocol

₫2,942.88
₫1,361,225,947/₫1,496,851,946

₫177,906,752,415

0.18%

525

36

Worldcoin

₫10,425.47
₫6,123,467,410/₫9,688,485,689

₫154,872,481,738

0.16%

588

37

Avalanche

₫247,087.60
₫17,043,844,850/₫16,053,889,119

₫154,381,561,653

0.16%

674

38

Moonbirds

₫6,515.92
₫748,949,543/₫524,833,500

₫153,207,666,871

0.16%

443

39

Pepe

₫0.1044
₫22,355,317,836/₫23,720,179,609

₫150,639,222,299

0.15%

652

40

BNB

₫17,976,438.61
₫3,766,576,929/₫4,134,075,959

₫148,330,335,666

0.15%

601

41

BitTorrent [New]

₫0.008828
₫3,512,507,625/₫370,261,905

₫144,465,436,814

0.15%

470

42

Mantle

₫17,894.81
₫3,818,262,758/₫4,590,148,570

₫133,797,779,203

0.14%

540

43

Ethereum Classic

₫237,345.21
₫5,036,665,526/₫6,545,810,059

₫132,054,849,309

0.13%

620

44

Hedera

₫2,280.18
₫21,328,724,331/₫22,566,626,701

₫128,459,699,641

0.13%

672

45

Ethereum

₫54,515,441.84
₫7,204,450,593/₫16,946,577,621

₫128,441,253,065

0.13%

636

46

Story

₫35,516.58
₫2,832,688,091/₫4,277,519,711

₫127,873,975,200

0.13%

490

47

Arbitrum

₫3,243.71
₫8,698,650,787/₫6,573,695,741

₫127,787,590,416

0.13%

542

48

Aster

₫14,016.35
₫5,830,983,310/₫9,765,428,482

₫127,255,626,989

0.13%

610

49

Zama

₫663.70
₫1,431,159,759/₫2,480,551,375

₫126,282,890,224

0.13%

486

50

Canton

₫4,413.80
₫3,857,343,435/₫3,067,852,610

₫126,031,814,277

0.13%

572

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.