Gate

Gate

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
45.372.095.056.964,28 ₫
24,721 BTC
Tổng tài sản
135.502.914.530.453,8 ₫

Thông tin về Gate

• Gate là gì?

Gate được thành lập vào năm 2013 và là một sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu thế giới với hơn 50 triệu người dùng; khối lượng giao dịch và tính thanh khoản của nó đã duy trì vị trí trong top ba thế giới trong một thời gian dài. Hiện tại, Gate đứng thứ hai thế giới về khối lượng giao dịch giao ngay (spot) trong 24 giờ và hỗ trợ giao dịch giao ngay, hợp đồng tương lai (futures), giao dịch ký quỹ (margin) và các sản phẩm quản lý tài sản cho hơn 4.400 loại tiền điện tử. Nền tảng này cung cấp các dịch vụ giao dịch tài sản kỹ thuật số và ứng dụng blockchain đa dạng, đồng thời sử dụng công nghệ Zero-Knowledge để đảm bảo khả năng xác minh 100% đối với tài sản của người dùng. Theo báo cáo dự trữ mới nhất, tính đến ngày 6 tháng 1 năm 2026, tổng tỷ lệ bao phủ dự trữ đã tăng từ 124% lên 125%, với tổng giá trị dự trữ đạt 9,478 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với tiêu chuẩn an toàn của ngành là 100% và có thể hỗ trợ gần 500 loại tài sản người dùng khác nhau. Nhiều thực thể toàn cầu dưới tên Gate Entities đã đạt được hoặc hoàn tất các đăng ký quy định, đơn xin cấp phép, ủy quyền hoặc phê duyệt tại các khu vực pháp lý như Malta, Bahamas và Gibraltar. Vào tháng 12 năm 2024, Gate Group đã hoàn tất việc mua lại sàn giao dịch được cấp phép của Nhật Bản là Coin Master, mở rộng hơn nữa mạng lưới tuân thủ toàn cầu của mình. Vào tháng 4 năm 2025, Gate Technology FZE (“Gate Dubai”), một công ty con của Gate Group, đã nhận được giấy phép hoạt động đầy đủ do Cơ quan Quản lý Tài sản Ảo Dubai (VARA) cấp. Vào tháng 10 năm 2025, công ty tại Malta của Gate Group là Gate Technology Ltd đã nhận được giấy phép MiCA do Cơ quan Dịch vụ Tài chính Malta cấp, cho phép công ty cung cấp các dịch vụ giao dịch và lưu ký tài sản mã hóa. Vào tháng 11 năm 2025, Gate Australia đã chính thức ra mắt; Gate Australia là nhà cung cấp dịch vụ trao đổi tiền kỹ thuật số của thực thể Úc thuộc Gate Group, Gate Information Pty Ltd, đã được đăng ký với AUSTRAC (Trung tâm Báo cáo và Phân tích Giao dịch Úc). Vào tháng 2 năm 2026, Gate Technology Ltd đã được Cơ quan Dịch vụ Tài chính Malta (MFSA) cấp giấy phép tổ chức thanh toán (PI) theo Chỉ thị về Dịch vụ Thanh toán (PSD2) của EU.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 6:36:51 PM
Tổng Cộng: ₫135,502,914,530,453.81
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
162bzZ...D6rHhw
10,447.781.832.179.360,23 ₫19.142.206.876.254,35 ₫
BTC
3HroDX...8fgy6M
5,285.361.832.179.360,23 ₫9.683.727.503.400,69 ₫
GUSD
0xc882...84f071
311,367,721.2426.289,66 ₫8.185.754.141.205,85 ₫
ETH
0xc882...84f071
116,987.955.943.175,14 ₫6.544.674.579.046,55 ₫
USDT
0xc882...84f071
242,182,630.0826.305,19 ₫6.370.660.768.647,32 ₫
USDT
0xc882...84f071
204,180,859.4326.305,19 ₫5.371.016.866.278,61 ₫
USDT
TBA6Cy...Q7SqPt
181,917,364.9726.305,19 ₫4.785.371.352.880,45 ₫
GT
0xc882...84f071
24,092,043.95176.120,29 ₫4.243.097.912.394,49 ₫
HOME
0x0d07...b492fe
6,987,622,558.41550,45 ₫3.846.366.028.004,53 ₫
BTC
1ECeVF...YmixMG
1,838.751.832.179.360,23 ₫3.368.919.798.628,29 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,832,079,868.73
₫220,339,240,178/₫266,006,144,003
₫21,159,522,215,406
46.64%

895

2

Ethereum
₫55,945,072.72
₫201,289,418,190/₫172,340,536,916
₫11,343,848,369,787
25.00%

896

3

Solana
₫2,322,670.66
₫130,133,715,100/₫63,274,443,069
₫1,466,069,421,896
3.23%

742

4

Tether Gold
₫120,344,878.89
₫44,447,219,612/₫41,840,387,005
₫868,707,059,837
1.91%

739

5

XRP
₫37,667.78
₫66,044,314,764/₫48,385,811,605
₫694,522,911,502
1.53%

638

6

Dogecoin
₫2,464.19
₫59,321,979,247/₫40,417,706,929
₫552,021,800,303
1.22%

715

7

Hyperliquid
₫1,025,920.96
₫9,342,338,115/₫10,136,740,916
₫457,675,040,394
1.01%

675

8

USDC
₫26,301.68
₫266,063,367,268/₫336,697,192,432
₫342,197,023,979
0.75%

800

9

PAX Gold
₫120,482,976.55
₫78,082,922,358/₫57,994,851,225
₫322,936,373,122
0.71%

773

10

Bittensor
₫7,133,730.66
₫8,682,543,616/₫7,856,988,179
₫294,492,981,197
0.65%

574

11

pippin
₫2,741.96
₫149,251,849/₫276,995,645
₫201,442,070,053
0.44%

368

12

BNB
₫16,787,414.86
₫59,962,142,942/₫30,714,492,380
₫199,732,035,284
0.44%

692

13

First Digital USD
₫26,288.53
₫63,351,623,602/₫46,704,131,706
₫197,620,193,357
0.44%

724

14

Dego Finance
₫9,695.77
₫717,540,772/₫601,285,811
₫193,008,151,759
0.43%

417

15

Pi
₫5,060.95
₫4,257,283,796/₫4,763,275,218
₫170,892,671,712
0.38%

551

16

Audiera
₫15,082.90
₫446,710,837/₫641,450,091
₫158,273,212,523
0.35%

427

17

Sui
₫25,194.27
₫25,141,831,170/₫17,254,007,755
₫156,429,956,767
0.34%

670

18

World Liberty Financial USD
₫26,296.42
₫50,096,187,045/₫43,777,981,492
₫155,537,083,405
0.34%

716

19

McDonald's tokenized stock (xStock)
₫8,232,461.97
₫1,254,611,081/₫11,247,587,226
₫151,999,135,192
0.34%

546

20

Vanar Chain
₫152.59
₫155,734,187/₫214,739,092
₫139,851,649,452
0.31%

405

21

Chainlink
₫236,581.02
₫37,253,620,185/₫21,937,540,541
₫131,581,893,188
0.29%

686

22

Pepe
₫0.08973
₫35,541,153,262/₫26,452,937,324
₫114,983,224,900
0.25%

649

23

Fabric Protocol
₫679.05
₫2,001,948,255/₫2,663,162,054
₫111,603,987,849
0.25%

531

24

Kite
₫5,708.56
₫1,613,618,200/₫2,676,518,459
₫109,147,027,933
0.24%

537

25

TRON
₫8,096.47
₫32,706,603,668/₫22,981,401,174
₫85,308,654,358
0.19%

717

26

Lombard
₫14,706.74
₫5,240,822,096/₫6,201,002,326
₫81,555,992,295
0.18%

549

27

iShares Silver Trust Tokenized ETF (Ondo)
₫1,653,752.03
₫6,390,556,074/₫5,745,075,626
₫79,323,685,796
0.17%

547

28

Ethereum
₫55,915,031.31
₫15,402,306,086/₫15,413,048,789
₫73,549,569,911
0.16%

691

29

World Liberty Financial
₫2,483.92
₫6,547,774,707/₫8,789,451,611
₫71,776,780,466
0.16%

585

30

Aethir
₫209.46
₫1,381,018,438/₫937,224,847
₫69,905,526,813
0.15%

476

31

Fartcoin
₫5,106.46
₫1,736,043,873/₫11,118,648,452
₫69,285,959,408
0.15%

591

32

Bitcoin
₫1,831,433,205.66
₫19,346,817,360/₫18,178,750,684
₫69,174,469,294
0.15%

712

33

Bitcoin
₫1,831,220,975.28
₫4,838,007,068/₫11,464,406,531
₫66,163,425,410
0.15%

574

34

NEAR Protocol
₫35,029.46
₫21,467,074,610/₫11,076,169,486
₫63,638,284,443
0.14%

642

35

Midnight
₫1,161.60
₫8,219,938,539/₫5,740,250,846
₫61,835,668,576
0.14%

584

36

Comedian
₫1,405.18
₫342,231,714/₫357,304,505
₫60,871,216,865
0.13%

399

37

Codatta
₫141.23
₫221,323,754/₫338,646,694
₫60,746,392,986
0.13%

415

38

Ethereum
₫55,908,970.62
₫6,172,882,009/₫5,419,567,486
₫59,498,292,408
0.13%

581

39

Humanity Protocol
₫2,523.11
₫1,088,246,657/₫1,787,062,803
₫59,115,116,634
0.13%

505

40

siren
₫24,135.52
₫390,140,476/₫498,364,307
₫59,004,131,695
0.13%

418

41

Toncoin
₫32,730.46
₫20,616,945,096/₫18,262,176,127
₫58,388,488,673
0.13%

643

42

Worldcoin
₫8,940.84
₫9,947,845,921/₫10,600,481,003
₫57,430,108,875
0.13%

588

43

UnifAI Network
₫10,297.35
₫565,721,451/₫644,161,689
₫56,627,206,683
0.12%

424

44

Trusta.AI
₫1,144.76
₫85,843,774/₫97,058,932
₫56,169,249,660
0.12%

349

45

Phala Network
₫1,001.41
₫1,643,815,906/₫1,749,690,072
₫50,640,893,850
0.11%

511

46

Plasma
₫2,506.54
₫15,028,169,143/₫12,716,815,077
₫50,063,357,532
0.11%

634

47

Zebec Network
₫65.29
₫351,001,525/₫315,235,833
₫49,579,014,043
0.11%

390

48

Centrifuge
₫3,991.42
₫870,354,779/₫806,768,153
₫48,703,036,350
0.11%

439

49

Ethena
₫2,678.04
₫15,631,198,412/₫14,255,963,116
₫48,587,602,011
0.11%

645

50

Aave
₫2,892,422.03
₫12,008,969,499/₫8,101,097,522
₫48,310,017,259
0.11%

636

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.