POLYX MXN: Giá Polymesh MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POLYX sang MXN
POLYX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 02, 2026 | $0.8232 | -0.81% |
| Jun 01, 2026 | $0.83 | -2.94% |
| May 31, 2026 | $0.8551 | 2.73% |
| May 30, 2026 | $0.8324 | -0.11% |
| May 29, 2026 | $0.8333 | -1.87% |
| May 28, 2026 | $0.8492 | -4.51% |
| May 27, 2026 | $0.8893 | -5.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang MXN đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POLYX sang MXN
biểu đồ Polymesh sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polymesh Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ POLYX sang MXN hiện tại là $0.8231. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polymesh là giảm bởi POLYX đã giảm bớt 0.22% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POLYX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 02, 2026 | $0.8232 | -0.81% |
| Jun 01, 2026 | $0.83 | -2.94% |
| May 31, 2026 | $0.8551 | 2.73% |
| May 30, 2026 | $0.8324 | -0.11% |
| May 29, 2026 | $0.8333 | -1.87% |
| May 28, 2026 | $0.8492 | -4.51% |
| May 27, 2026 | $0.8893 | -5.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang MXN đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POLYX / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polymesh (POLYX) sang MXN là $0.8232 cho mỗi 1 POLYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POLYX sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:53:51 am |
|---|---|
| 0.5 POLYX | mxn 0.4116 |
| 1 POLYX | mxn 0.8232 |
| 5 POLYX | mxn 4.12 |
| 10 POLYX | mxn 8.23 |
| 50 POLYX | mxn 41.16 |
| 100 POLYX | mxn 82.32 |
| 500 POLYX | mxn 411.58 |
| 1000 POLYX | mxn 823.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polymesh (POLYX) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang POLYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:53:51 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | POLYX 0.6074 |
| 1 MXN | POLYX 1.21 |
| 5 MXN | POLYX 6.07 |
| 10 MXN | POLYX 12.15 |
| 50 MXN | POLYX 60.74 |
| 100 MXN | POLYX 121.48 |
| 500 MXN | POLYX 607.41 |
| 1000 MXN | POLYX 1,214.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Polymesh (POLYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POLYX / USD | $0.04751 |
| POLYX / BTC | 0.0000006767 BTC |
| POLYX / ETH | 0.00002395 ETH |
| POLYX / BNB | 0.00006958 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Polymesh (POLYX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












