ZRO DKK: Giá LayerZero DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang DKK
ZRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 28, 2026 | kr9.12 | -2.31% |
| Apr 27, 2026 | kr9.34 | -5.87% |
| Apr 26, 2026 | kr9.92 | 2.05% |
| Apr 25, 2026 | kr9.72 | -3.21% |
| Apr 24, 2026 | kr10.04 | -2.41% |
| Apr 23, 2026 | kr10.29 | 3.05% |
| Apr 22, 2026 | kr9.99 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK đã giảm 9.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang DKK
biểu đồ LayerZero sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang DKK hiện tại là kr 9.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là giảm bởi ZRO đã giảm bớt 28.63% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 28, 2026 | kr9.12 | -2.31% |
| Apr 27, 2026 | kr9.34 | -5.87% |
| Apr 26, 2026 | kr9.92 | 2.05% |
| Apr 25, 2026 | kr9.72 | -3.21% |
| Apr 24, 2026 | kr10.04 | -2.41% |
| Apr 23, 2026 | kr10.29 | 3.05% |
| Apr 22, 2026 | kr9.99 | -2.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK đã giảm 9.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang DKK là kr9.11 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:33:31 am |
|---|---|
| 0.5 ZRO | dkk 4.56 |
| 1 ZRO | dkk 9.11 |
| 5 ZRO | dkk 45.57 |
| 10 ZRO | dkk 91.15 |
| 50 ZRO | dkk 455.75 |
| 100 ZRO | dkk 911.49 |
| 500 ZRO | dkk 4,557.46 |
| 1000 ZRO | dkk 9,114.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:33:31 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZRO 0.05486 |
| 1 DKK | ZRO 0.1097 |
| 5 DKK | ZRO 0.5486 |
| 10 DKK | ZRO 1.10 |
| 50 DKK | ZRO 5.49 |
| 100 DKK | ZRO 10.97 |
| 500 DKK | ZRO 54.86 |
| 1000 DKK | ZRO 109.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












