ZRO DKK: Giá LayerZero DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang DKK
ZRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 02, 2026 | kr11.60 | 2.44% |
| Mar 01, 2026 | kr11.32 | -0.16% |
| Feb 28, 2026 | kr11.34 | 10.42% |
| Feb 27, 2026 | kr10.27 | 1.77% |
| Feb 26, 2026 | kr10.09 | 5.13% |
| Feb 25, 2026 | kr9.60 | -0.84% |
| Feb 24, 2026 | kr9.68 | 2.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang DKK
biểu đồ LayerZero sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang DKK hiện tại là kr 11.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là tăng bởi ZRO đã tăng thêm 1.25% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Mar 02, 2026 | kr11.60 | 2.44% |
| Mar 01, 2026 | kr11.32 | -0.16% |
| Feb 28, 2026 | kr11.34 | 10.42% |
| Feb 27, 2026 | kr10.27 | 1.77% |
| Feb 26, 2026 | kr10.09 | 5.13% |
| Feb 25, 2026 | kr9.60 | -0.84% |
| Feb 24, 2026 | kr9.68 | 2.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang DKK là kr11.59 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:02 am |
|---|---|
| 0.5 ZRO | dkk 5.79 |
| 1 ZRO | dkk 11.59 |
| 5 ZRO | dkk 57.94 |
| 10 ZRO | dkk 115.88 |
| 50 ZRO | dkk 579.38 |
| 100 ZRO | dkk 1,158.76 |
| 500 ZRO | dkk 5,793.80 |
| 1000 ZRO | dkk 11,587.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:02 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZRO 0.04315 |
| 1 DKK | ZRO 0.0863 |
| 5 DKK | ZRO 0.4315 |
| 10 DKK | ZRO 0.863 |
| 50 DKK | ZRO 4.31 |
| 100 DKK | ZRO 8.63 |
| 500 DKK | ZRO 43.15 |
| 1000 DKK | ZRO 86.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












