ZRO NOK: Tỷ giá trực tiếp LayerZero sang Krone Na Uy
công cụ chuyển đổi ZRO sang NOK
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Sep 12, 2026 | kr9.13 | 0.05% |
| Sep 11, 2026 | kr9.13 | -3.71% |
| Sep 10, 2026 | kr9.48 | -4.60% |
| Sep 09, 2026 | kr9.93 | -4.76% |
| Sep 08, 2026 | kr10.43 | -1.08% |
| Sep 07, 2026 | kr10.54 | 2.93% |
| Sep 06, 2026 | kr10.24 | 3.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã giảm 5.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang NOK
biểu đồ LayerZero sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang NOK hiện tại là kr 9.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là giảm bởi ZRO đã tăng thêm 19.84% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Sep 12, 2026 | kr9.13 | 0.05% |
| Sep 11, 2026 | kr9.13 | -3.71% |
| Sep 10, 2026 | kr9.48 | -4.60% |
| Sep 09, 2026 | kr9.93 | -4.76% |
| Sep 08, 2026 | kr10.43 | -1.08% |
| Sep 07, 2026 | kr10.54 | 2.93% |
| Sep 06, 2026 | kr10.24 | 3.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã giảm 5.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang NOK là kr9.13 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:05:06 am |
|---|---|
| 0.5 ZRO | nok 4.57 |
| 1 ZRO | nok 9.13 |
| 5 ZRO | nok 45.67 |
| 10 ZRO | nok 91.35 |
| 50 ZRO | nok 456.73 |
| 100 ZRO | nok 913.46 |
| 500 ZRO | nok 4,567.31 |
| 1000 ZRO | nok 9,134.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:05:06 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZRO 0.05474 |
| 1 NOK | ZRO 0.1095 |
| 5 NOK | ZRO 0.5474 |
| 10 NOK | ZRO 1.09 |
| 50 NOK | ZRO 5.47 |
| 100 NOK | ZRO 10.95 |
| 500 NOK | ZRO 54.74 |
| 1000 NOK | ZRO 109.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












