ZRO NOK: Giá LayerZero NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang NOK
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 05, 2026 | kr7.46 | 0.19% |
| Aug 04, 2026 | kr7.44 | 5.44% |
| Aug 03, 2026 | kr7.06 | 4.10% |
| Aug 02, 2026 | kr6.78 | -1.07% |
| Aug 01, 2026 | kr6.85 | -2.46% |
| Jul 31, 2026 | kr7.03 | -3.90% |
| Jul 30, 2026 | kr7.31 | 0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã tăng 5.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang NOK
biểu đồ LayerZero sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang NOK hiện tại là kr 7.47. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là tăng bởi ZRO đã giảm bớt 17.19% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 05, 2026 | kr7.46 | 0.19% |
| Aug 04, 2026 | kr7.44 | 5.44% |
| Aug 03, 2026 | kr7.06 | 4.10% |
| Aug 02, 2026 | kr6.78 | -1.07% |
| Aug 01, 2026 | kr6.85 | -2.46% |
| Jul 31, 2026 | kr7.03 | -3.90% |
| Jul 30, 2026 | kr7.31 | 0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã tăng 5.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang NOK là kr7.47 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:39:38 am |
|---|---|
| 0.5 ZRO | nok 3.74 |
| 1 ZRO | nok 7.47 |
| 5 ZRO | nok 37.36 |
| 10 ZRO | nok 74.71 |
| 50 ZRO | nok 373.56 |
| 100 ZRO | nok 747.12 |
| 500 ZRO | nok 3,735.59 |
| 1000 ZRO | nok 7,471.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:39:38 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZRO 0.06692 |
| 1 NOK | ZRO 0.1338 |
| 5 NOK | ZRO 0.6692 |
| 10 NOK | ZRO 1.34 |
| 50 NOK | ZRO 6.69 |
| 100 NOK | ZRO 13.38 |
| 500 NOK | ZRO 66.92 |
| 1000 NOK | ZRO 133.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












